TÓM TẮT
Thuật ngữ — Vẹo cột sống là tình trạng cột sống cong sang bên kèm theo sự xoay của thân đốt sống (hình 1). Vẹo cột sống vô căn ở tuổi vị thành niên (AIS, còn gọi là vẹo cột sống vô căn khởi phát muộn) có thời điểm khởi phát sau 10 tuổi và là thể vẹo cột sống thường gặp nhất. (Xem ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Đánh giá — Việc đánh giá AIS tập trung vào tìm kiếm nguyên nhân bệnh căn (bảng 1A-C), đánh giá độ lớn của đường cong và xác định nguy cơ tiến triển (bảng 2 và bảng 3). (Xem ‘Đánh giá lâm sàng’ ở dưới.)
Khám lâm sàng — Quy trình khám vẹo cột sống bao gồm quan sát (hình 1), thực hiện nghiệm pháp cúi người Adams (hình 2), và nếu ghi nhận sự bất đối xứng, tiến hành đo góc xoay thân mình (ATR) bằng thước scoliometer (hình 2). (Xem ‘Khám vẹo cột sống’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh — Chụp X-quang được chỉ định cho những bệnh nhân có chỉ số ATR đo bằng scoliometer ≥ 7° ở trẻ em có chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới bách phân vị thứ 85, ATR ≥ 5° ở trẻ em có BMI từ bách phân vị thứ 85 trở lên, và ở những trẻ có biểu hiện vẹo cột sống rõ ràng trên lâm sàng. Chụp X-quang cũng có thể được chỉ định cho bệnh nhân xương chưa trưởng thành có tình trạng bất đối xứng khi thăm khám và có tiền sử gia đình vẹo cột sống. (Xem ‘X-quang’ ở dưới.)
Đánh giá X-quang ban đầu đối với vẹo cột sống bao gồm phim chụp đứng toàn trục, tư thế sau-trước và nghiêng của cột sống (từ C7 đến xương cùng và mào chậu). (Xem ‘X-quang’ ở dưới.)
Các dấu hiệu X-quang quan trọng bao gồm đánh giá mô mềm cạnh cột sống và cấu trúc xương, hướng và độ lớn của (các) đường cong (đo bằng góc Cobb) (hình 2), và mức độ trưởng thành của xương (ví dụ: dấu hiệu Risser (hình 6)). (Xem ‘X-quang’ ở dưới và mục ‘Dấu hiệu Risser’ ở dưới.)
Hệ thống phân giai đoạn trưởng thành xương Sanders, dựa trên phim X-quang bàn tay (hình 7), cũng có thể được sử dụng để đánh giá sự trưởng thành của xương. (Xem ‘Hệ thống phân giai đoạn trưởng thành xương Sanders’ ở dưới.)
Chụp MRI được chỉ định cho bệnh nhân có các dấu hiệu hoặc triệu chứng thần kinh kèm theo (phản xạ bụng không đối xứng) và các bất thường trên X-quang gợi ý vẹo cột sống bẩm sinh hoặc bệnh lý trong ống sống. MRI cũng có thể được chỉ định cho bệnh nhân than phiền đau nhiều, vẹo cột sống ngực trái (trừ trường hợp tim đảo ngược vị trí) và/hoặc vẹo cột sống kèm tăng gù. (Xem ‘MRI cột sống’ ở dưới.)
Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt — Chẩn đoán AIS được xác định dựa trên lâm sàng và hình ảnh học (sơ đồ 1). Tiêu chuẩn chẩn đoán bao gồm: tuổi khởi phát ≥ 10 tuổi, góc Cobb > 10°, và không có các nguyên nhân gây vẹo cột sống khác (ví dụ: bẩm sinh, thần kinh cơ, hội chứng (bảng 1A-C)). (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới và mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
