TÓM TẮT
Dịch tễ học
Blastocystis spp đã được quan sát thấy trên toàn thế giới; nhìn chung, tỷ lệ lưu hành ước tính của Blastocystis spp ở các khu vực hạn chế về nguồn lực cao hơn so với các khu vực giàu nguồn lực. Cơ chế truyền bệnh hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn; giả thuyết đặt ra là lây truyền qua đường phân – miệng. Blastocystis spp cũng được tìm thấy ở động vật, và Blastocystis spp thường được quan sát thấy trong phân của những người có tiếp xúc nghề nghiệp với động vật. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Vi sinh vật học
Blastocystis spp (trước đây gọi là Blastocystis hominis) là các ký sinh trùng nguyên sinh động vật kỵ khí được tìm thấy trong đường tiêu hóa của người. Blastocystis spp cho thấy sự biến đổi hình thái rõ rệt. Kích thước của chúng dao động từ 5 đến 40 $\mu$m (hình 1), và bốn dạng khác nhau đã được mô tả: dạng không bào, dạng hạt, dạng amip và dạng nang (hình 1). Sự đa dạng di truyền sâu rộng đã được ghi nhận giữa các chủng phân lập Blastocystis; chín phân nhóm khác nhau đã được xác định ở người. (Xem ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh
Hiện vẫn còn nhiều tranh cãi về việc liệu Blastocystis spp là một sinh vật cộng sinh có tiềm năng có lợi, một dấu hiệu của tình trạng loạn khuẩn đường ruột, hay là một tác nhân gây bệnh thực sự. Blastocystis spp thường được tìm thấy cùng với các tác nhân gây bệnh tiềm tàng khác; các báo cáo cho thấy phần lớn bệnh nhân có Blastocystis spp trong phân đều được xác định có nguyên nhân khác sau khi thăm khám thêm. Số lượng ký sinh trùng không nhất thiết tương quan với các triệu chứng lâm sàng. (Xem ‘Khả năng cùng gây bệnh’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
Các triệu chứng liên quan đến sự hiện diện của Blastocystis spp bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, đau bụng co thắt, đầy hơi, trung tiện nhiều, mày đay và mệt mỏi. Triệu chứng thường là tiêu chảy phân lỏng. Cả tiêu chảy cấp và tiêu chảy mạn tính đều đã được báo cáo. Bệnh nhân thường không sốt. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán
Chẩn đoán có thể được thực hiện thông qua xét nghiệm mẫu phân bằng phương pháp nhuộm các tiêu bản hoặc soi tươi dưới kính hiển vi quang học. Nội soi thường cho thấy niêm mạc có vẻ ngoài bình thường về mặt đại thể, và xét nghiệm mô bệnh học thường không cho thấy tình trạng viêm ruột hoặc xâm lấn niêm mạc. Xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR), bao gồm cả multiplex PCR trên phân, đang ngày càng được sử dụng rộng rãi. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị
Bệnh nhân không triệu chứng
Những bệnh nhân không có triệu chứng khi xét nghiệm phân có sự hiện diện của Blastocystis spp thì không cần điều trị. (Xem ‘Điều trị’ ở dưới.)
Bệnh nhân có triệu chứng
Việc có nên điều trị cho bệnh nhân có triệu chứng do Blastocystis spp hay không vẫn còn gây tranh cãi. Đối với những bệnh nhân có triệu chứng gây khó chịu, cần đảm bảo đã loại trừ các tác nhân gây bệnh khác và các nguyên nhân không do nhiễm trùng. Nếu không tìm thấy tác nhân hoặc nguyên nhân nào khác, chúng tôi đề xuất thử nghiệm liệu pháp kháng vi sinh vật cho Blastocystis spp (Khuyến cáo 2C). Thông thường, chúng tôi đề nghị sử dụng đơn trị liệu với metronidazole (500 đến 750 mg, uống 3 lần mỗi ngày trong 5 đến 10 ngày) hoặc tinidazole (2 g, uống một lần). Nếu triệu chứng nghiêm trọng và/hoặc kéo dài sau khi đơn trị liệu bằng metronidazole hoặc tinidazole, có thể sử dụng paromomycin (500 mg, uống 3 lần mỗi ngày trong 7 đến 10 ngày) như một lựa chọn thay thế, dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp với metronidazole hoặc tinidazole (Khuyến cáo 2C).
