TÓM TẮT
- Định nghĩa về nhu cầu khuyến cáo
Có nhiều cách để xác định lượng vitamin tối ưu. Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (DRIs) bao gồm bốn khái niệm: liều khuyến nghị (RDA), liều đủ (AI), nhu cầu trung bình ước tính (EAR) và ngưỡng dung nạp tối đa (UL) (bảng 3, bảng 4, bảng 5 và bảng 6). Chúng tôi sử dụng chỉ số RDA, tức là lượng tiêu thụ hàng ngày được khuyến nghị đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của hầu hết những người khỏe mạnh. Liều AI được sử dụng khi không thể xác định được RDA. (Xem ‘Thiếu hụt vitamin và định nghĩa về nhu cầu khuyến cáo’ ở dưới.)
- Xét nghiệm chẩn đoán thiếu hụt vitamin
Mặc dù việc định lượng nồng độ nhiều loại vitamin trong huyết thanh hiện đã phổ biến, nhưng xét nghiệm tìm tình trạng thiếu hụt thường là không cần thiết. Việc xét nghiệm chỉ phù hợp trong một số tình huống lâm sàng khi nghi ngờ thiếu hụt hoặc là một phần của quy trình đánh giá lâm sàng. (Xem ‘Xét nghiệm’ ở dưới.)
- Vai trò của việc bổ sung các loại vitamin trong dự phòng bệnh lý
Hiện có rất ít bằng chứng ủng hộ việc bổ sung vitamin trong dự phòng các bệnh lý khác nhau.
- Vitamin D
Thiếu hụt vitamin D dưới lâm sàng có thể góp phần gây ra loãng xương, tăng nguy cơ té ngã và gãy xương ở người cao tuổi. Việc bổ sung vitamin D có thể làm giảm mất xương, giảm nguy cơ gãy xương và giảm té ngã ở những người thiếu hụt vitamin này. (Xem “Thiếu hụt vitamin D ở người trưởng thành: Định nghĩa, biểu hiện lâm sàng và điều trị” và “Bổ sung Canxi và vitamin D trong loãng xương”.)
- Chất chống oxy hóa
Mặc dù chế độ ăn giàu rau quả chứa nhiều chất chống oxy hóa có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư và bệnh tim mạch (CVD), nhưng không có bằng chứng nào cho thấy việc sử dụng thực phẩm chức năng chống oxy hóa có thể dự phòng ung thư hoặc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch. (Xem “Tổng quan về vitamin A” và “Tổng quan về vitamin E”.)
- Vitamin A và carotenoids
Tại các khu vực hạn chế về nguồn lực, việc bổ sung vitamin A cho trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi được khuyến khích vì giúp giảm tỉ lệ tử vong. (Xem “Tổng quan về vitamin A”, phần ‘Bổ sung theo đối tượng bệnh lý’.)
Ở một số nhóm người trưởng thành, việc bổ sung carotenoids có liên quan đến tăng tỉ lệ tử vong, tăng nguy cơ ung thư, giảm mật độ xương và gãy xương. Sử dụng vitamin A liều cao (ví dụ: >10.000 đơn vị quốc tế) trong ba tháng đầu của thai kỳ đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. (Xem ‘Vitamin A và carotenoids’ ở dưới.)
- Vitamin C
Không có bằng chứng cho thấy bổ sung vitamin C làm giảm nguy cơ ung thư, bệnh tim mạch hoặc tử vong. Việc bổ sung vitamin C cũng có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận oxalat. (Xem ‘Vitamin C’ ở dưới.)
- Vitamin E
Các bằng chứng không ủng hộ vai trò của việc bổ sung vitamin E trong dự phòng hoặc điều trị ung thư, bệnh tim mạch, sa sút trí tuệ hoặc nhiễm trùng. Hơn nữa, vitamin E liều cao (≥400 đơn vị/ngày) có thể liên quan đến tăng tỉ lệ tử vong do mọi nguyên nhân. (Xem ‘Vitamin E’ ở dưới.)
- Vitamin B2 (riboflavin)
Không có bằng chứng về lợi ích của việc bổ sung vitamin B2 ở những người khỏe mạnh có chế độ ăn uống cân bằng. Bổ sung B2 có thể có vai trò trong quản lý điều trị ở người trưởng thành mắc các đợt đau nửa đầu. (Xem ‘Vitamin B2 (riboflavin)’ ở dưới.)
- Vitamin B6 (pyridoxine)
Không có bằng chứng cho thấy bổ sung vitamin B6 giúp giảm nguy cơ ung thư hoặc bệnh tim mạch. (Xem ‘Vitamin B6 (pyridoxine)’ ở dưới.)
- Vitamin B9 (acid folic)
Bổ sung acid folic trong thời kỳ mang thai có thể dự phòng các dị tật ống thần kinh. (Xem ‘Vitamin B9 (acid folic)’ ở dưới và “Bổ sung acid folic trước và trong khi mang thai”, phần ‘Bổ sung acid folic để dự phòng dị tật ống thần kinh’.)
- Vitamin B12 (cobalamin)
Thiếu hụt vitamin B12 có liên quan đến các biểu hiện thần kinh tâm thần và thiếu máu hồng cầu to. Việc bổ sung hoặc xét nghiệm vitamin B12 là hợp lý đối với những đối tượng có nguy cơ cao không hấp thu đủ B12, những người ăn chay trường (kiêng thịt, cá, gia cầm), người đang điều trị bằng metformin, người rối loạn sử dụng rượu, và những người có chế độ ăn đơn điệu hoặc chất lượng kém (như một số người cao tuổi hoặc người nghèo) (sơ đồ 1).
- Multivitamin (Vitamin tổng hợp)
Ở những người khỏe mạnh có chế độ ăn đủ chất, chúng tôi khuyến cáo không nên dùng vitamin tổng hợp để dự phòng bệnh mạn tính (Khuyến cáo 2B). Tuy nhiên, có thể cân nhắc bổ sung vitamin tổng hợp cho bệnh nhân có nguy cơ thiếu hụt vitamin, chẳng hạn như người rối loạn sử dụng rượu, chế độ ăn kém chất lượng (ít rau quả), hội chứng kém hấp thu, ăn chay thuần, tiền sử phẫu thuật điều trị béo phì, một số rối loạn chuyển hóa, cũng như những người đang lọc máu hoặc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch. Ngoài ra, chúng tôi không phản đối gay gắt nếu bệnh nhân vẫn mong muốn sử dụng vitamin tổng hợp. (Xem ‘Multivitamin’ ở dưới.)
- Lo ngại về độc tính
Mức độ độc tính của các loại vitamin đơn lẻ có thể dễ dàng đạt được ở những người sử dụng vitamin hàm lượng quá cao. Các vitamin tan trong nước (folate, vitamin C, các vitamin nhóm B) thường dung nạp tốt ở liều cao; trong khi các vitamin tan trong dầu (vitamin A, D, E, K) thường có độc tính cao hơn. (Xem ‘Độc tính ở liều cao’ ở dưới.)
