TÓM TẮT
Định nghĩa và tổng quan – Liệu pháp miễn dịch dưới da (SCIT) trong điều trị bệnh dị ứng là phương pháp tiêm tăng dần liều lượng dị nguyên nhằm kích thích đáp ứng miễn dịch bảo vệ. Đây là phương pháp duy nhất có khả năng thay đổi đáp ứng miễn dịch bất thường – căn nguyên của các bệnh lý dị ứng – một cách bán vĩnh viễn. SCIT là hình thức điều trị phổ biến và lâu đời nhất. Thông thường, SCIT bao gồm một hoặc nhiều mũi tiêm mỗi lần thăm khám, được thực hiện định kỳ trong khoảng từ 3 đến 5 năm. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Chỉ định – SCIT hiệu quả trong điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng và hen phế quản dị ứng ở cả trẻ em và người lớn. Bệnh nhân cần đáp ứng các tiêu chuẩn được nêu trong bảng (bảng 1). (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Viêm mũi và/hoặc viêm kết mạc dị ứng – Ở người lớn và trẻ em mắc viêm mũi và/hoặc viêm kết mạc dị ứng mức độ trung bình đến nặng, chúng tôi đề nghị sử dụng SCIT cho những bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn trong bảng (bảng 1) (Khuyến cáo 2A). Hiệu quả của SCIT đối với viêm mũi dị ứng được cho là tương đương với các loại thuốc xịt mũi glucocorticoid, và việc phối hợp cả hai có thể mang lại tác dụng cộng hưởng. (Xem ‘Viêm mũi kết mạc dị ứng’ ở dưới.)
Hen phế quản dị ứng – Ở người lớn và trẻ em mắc hen phế quản dị ứng mức độ nhẹ đến trung bình, có hoặc không kèm viêm mũi, chúng tôi đề nghị sử dụng SCIT cho những bệnh nhân đáp ứng các tiêu chuẩn trong bảng (bảng 1) (Khuyến cáo 2B). Những bệnh nhân có các đợt cấp rõ rệt do dị nguyên khởi phát hoặc mới khởi phát bệnh thường có khả năng đạt được sự cải thiện có ý nghĩa lâm sàng cao nhất. (Xem ‘Hen phế quản dị ứng’ ở dưới.)
Chống chỉ định:
- Hen phế quản nặng hoặc rất không ổn định là một chống chỉ định tương đối của SCIT, vì bệnh nhân hen không ổn định có nguy cơ co thắt phế quản nặng trong các phản ứng toàn thân; trong nhiều trường hợp, nguy cơ này được đánh giá là vượt quá lợi ích điều trị. (Xem ‘Hen phế quản nặng hoặc không ổn định’ ở dưới.)
- SCIT thường không được khởi đầu trong thời kỳ mang thai, tuy nhiên có thể tiếp tục duy trì liều hiện tại (không tăng liều) đối với những bệnh nhân đã dung nạp tốt và có đáp ứng với liệu pháp trước khi mang thai. (Xem ‘Các nhóm bệnh nhân đặc biệt’ ở dưới.)
Chuyển tuyến – Bệnh nhân có chỉ định điều trị miễn dịch nên được chuyển đến chuyên gia về dị ứng và miễn dịch học. (Xem ‘Chuyển tuyến’ ở dưới.)
Hiệu quả – Các dị nguyên được xác định là có hiệu quả trong SCIT bao gồm phấn hoa của một số loại cây thân gỗ, cỏ và cỏ dại; vảy da chó, mèo; mạt bụi nhà; một số loại nấm mốc và gián. Hiệu quả điều trị thường được ghi nhận trong năm đầu tiên. (Xem ‘Hiệu quả’ ở dưới.)
Thời gian điều trị – Một liệu trình miễn dịch thường kéo dài từ 3 đến 5 năm. Sau thời gian này, bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân cần đánh giá lại tác động tổng thể của điều trị đối với chất lượng cuộc sống, từ đó quyết định có tiếp tục duy trì điều trị hay không. (Xem ‘Thời gian điều trị’ ở dưới.)
Hiệu quả phòng ngừa – SCIT có thể giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh dị ứng và đặc biệt có giá trị trong việc giúp bệnh nhân viêm mũi/viêm kết mạc dị ứng tránh diễn tiến thành hen phế quản dị ứng. (Xem ‘Hiệu quả phòng ngừa’ ở dưới.)
