TÓM TẮT
- Dịch tễ học – Rụng tóc từng vùng là một rối loạn mạn tính, thường tái phát, đặc trưng bởi tình trạng rụng tóc không để lại sẹo (hình 1A-D, 1F-I). Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
- Cơ chế bệnh sinh – Cơ chế bệnh sinh của rụng tóc từng vùng được cho là liên quan đến sự gián đoạn chu kỳ phát triển bình thường của tóc do trung gian miễn dịch, dẫn đến ức chế sự phát triển của tóc. Sự mất đi trạng thái đặc quyền miễn dịch (immune-privileged status) của nang tóc được coi là sự kiện bệnh sinh then chốt. Yếu tố di truyền cũng góp phần vào sự khởi phát của bệnh. (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
- Đặc điểm lâm sàng – Bệnh nhân thường biểu hiện với các vùng rụng tóc hoàn toàn, nhẵn, hình tròn, ranh giới rõ, tiến triển trong vòng vài tuần. Hình ảnh “tóc dấu chấm than” (exclamation point hairs) — những sợi tóc ngắn, gãy, có phần gần gốc mảnh hơn phần ngọn — là dấu hiệu thường gặp (hình 5A). Bệnh nhân cũng có thể có các bất thường về móng kèm theo. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
- Diễn tiến bệnh – Diễn tiến của rụng tóc từng vùng thường không tiên lượng trước được. Nhiều bệnh nhân rụng tóc từng mảng khu trú có thể mọc tóc trở lại, nhưng tái phát là phổ biến. Một số ít bệnh nhân tiến triển thành rụng toàn bộ tóc da đầu hoặc rụng toàn bộ lông tóc trên cơ thể (hình 2A-B). Các yếu tố tiên lượng xấu bao gồm: tuổi khởi phát sớm, bệnh mức độ nặng, thời gian mắc bệnh kéo dài, kiểu rụng tóc hình rắn (ophiasis), tổn thương móng và tiền sử cơ địa dị ứng. (Xem ‘Diễn tiến và tiên lượng’ ở dưới.)
- Các rối loạn liên quan – Rụng tóc từng vùng có liên quan đến các bệnh tự miễn và các rối loạn khác. Những bệnh nhân có dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý bệnh tự miễn khác (ví dụ: bệnh lý tuyến giáp) cần được đánh giá tầm soát. (Xem ‘Các rối loạn liên quan’ và ‘Đánh giá bổ sung’ ở dưới.)
- Chẩn đoán – Chẩn đoán rụng tóc từng vùng thường dựa trên tiền sử và thăm khám lâm sàng. Sinh thiết có thể được thực hiện trong trường hợp chẩn đoán không chắc chắn. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
