Lạc nội mạc tử cung: Xử trí nang lạc nội mạc tại buồng trứng

TÓM TẮT

  • Đánh giá ban đầu – Quy trình đánh giá ban đầu cho bệnh nhân nghi ngờ có u lạc nội mạc tử cung trong buồng trứng bao gồm: đánh giá triệu chứng, thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (thường là siêu âm đầu dò âm đạo), đánh giá nguy cơ ác tính và xem xét kế hoạch sinh sản trong tương lai của bệnh nhân. (Xem thêm ‘Đánh giá ban đầu’ ở dưới.)
  • Tầm quan trọng của dự trữ buồng trứng – Bản thân u lạc nội mạc tử cung không làm giảm dự trữ buồng trứng, nhưng phẫu thuật bóc u có liên quan đến việc giảm nồng độ hormone chống Müllerian (AMH). Mặc dù nồng độ AMH không dự báo được xác suất thụ thai tự nhiên, nhưng chỉ số này giúp tiên lượng tỷ lệ sinh sống sau thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). (Xem thêm ‘Xem xét tầm quan trọng của dự trữ buồng trứng’ ở dưới.)
  • Các lựa chọn điều trị – Các phương pháp điều trị chính bao gồm: theo dõi chủ động bằng chẩn đoán hình ảnh định kỳ, điều trị nội khoa bằng hormone để kiểm soát đau/thống kinh và có thể làm giảm kích thước u nang, hoặc can thiệp phẫu thuật thông qua bóc u nang hoặc cắt bỏ buồng trứng. (Xem thêm ‘Thảo luận về mục tiêu và lựa chọn điều trị’ ở dưới.)
  • Lựa chọn phương pháp điều trị – Hướng xử trí được quyết định dựa trên đặc điểm u nang trên hình ảnh học, biểu hiện lâm sàng, triệu chứng, các yếu tố nguy cơ ung thư buồng trứng cơ bản và nguyện vọng của bệnh nhân (sơ đồ 1).
  • Các chẩn đoán hoặc dấu hiệu báo động – Các chẩn đoán báo động bao gồm xoắn buồng trứng và vỡ u nang gây rối loạn huyết động; các dấu hiệu báo động bao gồm kết quả hình ảnh học gợi ý ác tính. Bệnh nhân xoắn buồng trứng hoặc vỡ u nang biến chứng cần phẫu thuật cấp cứu, trong khi những trường hợp nghi ngờ ác tính cần được phẫu thuật sớm. Tại thời điểm phẫu thuật, quyết định bóc u bảo tồn buồng trứng hay cắt bỏ toàn bộ buồng trứng (cùng u lạc nội mạc) sẽ dựa trên bệnh cảnh lâm sàng và nguy cơ ác tính. (Xem thêm ‘Các dấu hiệu hoặc chẩn đoán báo động’ ở dưới.)
  • U lạc nội mạc tử cung không triệu chứng – Đối với những bệnh nhân có u nang không triệu chứng, có đặc điểm hình ảnh học của u lạc nội mạc tử cung và không có yếu tố nguy cơ ung thư buồng trứng, chúng tôi đề xuất theo dõi chủ động (tức là chẩn đoán hình ảnh định kỳ) thay vì phẫu thuật bóc u (Khuyến cáo 2C). Việc theo dõi chủ động giúp bảo tồn dự trữ buồng trứng và tránh các rủi ro phẫu thuật. Tuy nhiên, những bệnh nhân mong muốn có chẩn đoán xác định bằng phẫu thuật, hoặc từ chối chụp hình ảnh định kỳ, và hiểu rõ tác động tiêu cực tiềm tàng của phẫu thuật đối với chức năng buồng trứng, có thể lựa chọn phẫu thuật cắt bỏ. (Xem thêm ‘U lạc nội mạc tử cung không triệu chứng’ ở dưới.)
  • Triệu chứng nhẹ – Đối với bệnh nhân có triệu chứng đau nhẹ hoặc cảm giác có khối liên quan đến u lạc nội mạc tử cung, chúng tôi đề xuất điều trị nội khoa thay vì theo dõi chủ động hoặc phẫu thuật (Khuyến cáo 2C). Điều trị nội khoa (bằng hormone hoặc không dùng hormone) có thể cải thiện chất lượng cuộc sống, có khả năng làm giảm kích thước u nang và nhìn chung có nguy cơ thấp. Những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ nhưng ưu tiên theo dõi chủ động vẫn có thể lựa chọn phương án này. Phẫu thuật bóc u là một lựa chọn cho những bệnh nhân có u lạc nội mạc kích thước lớn (ví dụ: >5 cm), những người không cải thiện triệu chứng (hoặc triệu chứng nặng hơn), hoặc những người mong muốn loại bỏ u nang sau khi đã được tư vấn đầy đủ. (Xem thêm ‘Triệu chứng nhẹ’ ở dưới.)
  • Triệu chứng trung bình đến nặng – Bệnh nhân có triệu chứng nặng liên quan đến u lạc nội mạc tử cung (ví dụ: đau nhiều, hiệu ứng chèn ép khối u) sẽ được chỉ định điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật bóc u (sơ đồ 2). Với những bệnh nhân mong muốn can thiệp phẫu thuật và có hình ảnh điển hình của u lạc nội mạc tử cung, chúng tôi đề xuất bóc u nang làm phương pháp điều trị phẫu thuật ban đầu thay vì cắt bỏ buồng trứng (Khuyến cáo 2C). Mặc dù cả hai thủ thuật đều loại bỏ được u lạc nội mạc, nhưng bóc u nang giúp bảo tồn chức năng buồng trứng và các nang noãn. Tuy nhiên, quyết định bóc u hay cắt bỏ buồng trứng cuối cùng phụ thuộc vào nguyện vọng của bệnh nhân về việc duy trì sản xuất hormone buồng trứng, khả năng sinh sản trong tương lai và khả năng chấp nhận nguy cơ tái phát u lạc nội mạc. (Xem thêm ‘Triệu chứng trung bình đến nặng’ ở dưới.)
  • Nhóm bệnh nhân đặc biệt – Bệnh nhân vô sinh, có nguy cơ ung thư buồng trứng cơ bản cao và/hoặc tái phát u lạc nội mạc tử cung (có hoặc không có triệu chứng) cần được cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Khoảng 25% phụ nữ phẫu thuật bóc u lạc nội mạc tử cung sẽ bị tái phát. Việc bóc u lần hai để loại bỏ u tái phát có thể gây tổn thương buồng trứng nhiều hơn so với lần phẫu thuật đầu tiên. (Xem thêm ‘Nhóm bệnh nhân đặc biệt’ ở dưới.)
  • Kỹ thuật và lựa chọn phẫu thuật
    • Bóc u nang (Cystectomy) – Đối với bệnh nhân lựa chọn phẫu thuật bảo tồn buồng trứng, chúng tôi đề xuất bóc u nang thay vì các thủ thuật khác (ví dụ: chọc hút u nang, dẫn lưu và đốt u, hoặc tiêm xơ) (Khuyến cáo 2C). So với bóc u nang, các thủ thuật khác có nguy cơ tái phát triệu chứng và tái phát u nang cao hơn đáng kể mà không cho thấy sự cải thiện về tỷ lệ mang thai. Tuy nhiên, do những hạn chế về sai số trong các nghiên cứu đối chứng, chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng; dẫn lưu và đốt u nang có thể là lựa chọn hợp lý cho những bệnh nhân đã được tư vấn đầy đủ. Chúng tôi thực hiện bóc u nang qua nội soi và sử dụng kỹ thuật bóc tách (stripping technique) để bảo tồn mô buồng trứng bình thường. (Xem thêm ‘Bóc u nang bảo tồn buồng trứng’ ở dưới.)
    • Cắt bỏ buồng trứng (Oophorectomy) – Cắt bỏ buồng trứng bao gồm việc loại bỏ toàn bộ buồng trứng cùng với u nang và là phương pháp điều trị phẫu thuật triệt để. Cắt bỏ buồng trứng hai bên, có hoặc không kèm theo cắt tử cung, được chỉ định cho những bệnh nhân có triệu chứng gây suy nhược nặng, đáp ứng kém với các liệu pháp khác và/hoặc đã hoàn thành việc sinh con. (Xem thêm ‘Cắt bỏ buồng trứng (phẫu thuật triệt để)’ ở dưới.)
    • Điều trị sau phẫu thuật – Đối với phụ nữ tiền mãn kinh đã phẫu thuật cắt bỏ u lạc nội mạc tử cung và không có kế hoạch mang thai ngay lập tức, chúng tôi đề xuất sử dụng liệu pháp điều trị ức chế sau phẫu thuật thay vì chỉ theo dõi (Khuyến cáo 2B). Liệu pháp ức chế sau phẫu thuật giúp giảm tỷ lệ tái phát bệnh và giảm thống kinh, từ đó tránh được việc phải phẫu thuật nhiều lần và có nguy cơ thấp. (Xem thêm ‘Quản lý sau phẫu thuật’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here