Nhiễm Clostridioides difficile ở người lớn: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Tổng quan – Clostridioides difficile là vi khuẩn kỵ khí Gram dương, sinh bào tử và tiết độc tố, gây viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh. Vi khuẩn này thường khu trú tại đường ruột của người sau khi hệ vi sinh đường ruột bình thường bị xáo trộn (thường gặp trong quá trình điều trị kháng sinh). Các loại kháng sinh thường liên quan nhất đến nguy cơ nhiễm C. difficile (CDI) là fluoroquinolones, clindamycin, cephalosporins và penicillins phổ rộng (bảng 1).

Biểu hiện lâm sàng

  • Thời điểm khởi phát triệu chứng – Các triệu chứng của CDI có thể bắt đầu trong hoặc sau khi điều trị kháng sinh, và hầu hết các trường hợp xảy ra trong vòng hai tuần sau khi dùng kháng sinh. Tuy nhiên, việc không sử dụng kháng sinh không loại trừ khả năng nhiễm CDI (Xem thêm mục ‘Thời điểm khởi phát triệu chứng’ ở dưới).

  • Người mang vi khuẩn không triệu chứng – Những cá thể mang vi khuẩn C. difficile không triệu chứng sẽ thải vi khuẩn qua phân nhưng không tiêu chảy hoặc không có các triệu chứng lâm sàng khác. Những trường hợp này không có chỉ định tầm soát và không cần điều trị hay áp dụng các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc (Xem thêm mục ‘Người mang vi khuẩn không triệu chứng’ ở dưới).

  • Đặc điểm lâm sàng của CDI – Tiêu chảy phân nước (≥ 3 lần phân lỏng trong 24 giờ) là triệu chứng điển hình của CDI. Các biểu hiện khác bao gồm đau và co thắt bụng dưới, sốt nhẹ, buồn nôn và chán ăn. Trong trường hợp nhiễm trùng nặng, bệnh nhân có thể chướng bụng, sốt, giảm thể tích tuần hoàn và toan lactic đi kèm với tiêu chảy và đau bụng (Xem thêm mục ‘Tiêu chảy kèm viêm đại tràng’ và ‘Các đặc điểm bổ sung của nhiễm trùng nặng hoặc toàn phát’ ở dưới).

    Đôi khi, CDI biểu hiện cấp tính dưới dạng liệt ruột, kèm theo rất ít hoặc không tiêu chảy. Những bệnh nhân này thường trong tình trạng nặng, có giãn đại tràng (và có thể cả ruột non), thường kèm theo dày thành đại tràng, sốt và tăng bạch cầu. Trong một số trường hợp, biểu hiện ban đầu có vẻ lành tính nhưng tiến triển rất nhanh (Xem thêm mục ‘Liệt ruột không tiêu chảy’ ở dưới).

    Bệnh lý mất protein qua ruột và tổn thương ngoài đại tràng trong CDI là rất hiếm gặp (Xem thêm mục ‘Các biểu hiện bất thường khác’ ở dưới).

Kết quả xét nghiệm – CDI thường đi kèm với tình trạng tăng bạch cầu, có thể lên đến 15.000 cells/microL. Một số chuyên gia xem xét mức bạch cầu > 15.000 cells/microL và/hoặc creatinine huyết thanh ≥ 1,5 mg/dL trong bệnh cảnh CDI là dấu hiệu của CDI mức độ nặng (Xem thêm mục ‘Kết quả xét nghiệm’ ở dưới).

Hình ảnh học và nội soi – Viêm đại tràng giả màng (dấu hiệu hình ảnh và nội soi đặc trưng của CDI) có thể được quan sát thấy trên cả CT (hình 3) và nội soi (hình 2), gợi ý cao khả năng nhiễm CDI. Các dấu hiệu X-quang khác bao gồm giãn đại tràng và đại tràng độc (hình 1), dày thành đại tràng (hình 3) và phù dưới niêm mạc (Xem thêm mục ‘Hình ảnh học và nội soi’ ở dưới).

Đánh giá

  • Khi nào nghi ngờ CDI – Cần nghi ngờ chẩn đoán CDI ở những bệnh nhân tiêu chảy cấp (≥ 3 lần phân lỏng trong 24 giờ) mà không có nguyên nhân thay thế rõ ràng, đặc biệt là khi có các yếu tố nguy cơ liên quan (bao gồm đang hoặc vừa sử dụng kháng sinh, đang hoặc vừa nhập viện, và tuổi cao) (Xem thêm mục ‘Khi nào nghi ngờ nhiễm C. difficile’ ở dưới).

  • Tiếp cận chẩn đoán – Đối với bệnh nhân nghi ngờ CDI, chỉ gửi mẫu phân lỏng để xét nghiệm C. difficile. Ở bệnh nhân liệt ruột, có thể thay thế bằng phết trực tràng. Cần loại trừ các nguyên nhân gây tiêu chảy khác trước khi xét nghiệm do khả năng phát hiện những người mang vi khuẩn C. difficile không triệu chứng (Xem thêm mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới).

Chẩn đoán

  • Xác lập chẩn đoán – Chẩn đoán CDI được thiết lập thông qua sự kết hợp của các kết quả xét nghiệm dương tính, tùy thuộc vào phương pháp tiếp cận được sử dụng (bảng 2). Kết quả dương tính đồng nhất trên hai hoặc nhiều xét nghiệm (ví dụ: toxin EIA, NAAT) là đủ để chẩn đoán CDI. Ngược lại, kết quả NAAT âm tính là đủ để loại trừ CDI. Các kết quả mâu thuẫn trong phương pháp tiếp cận thuật toán hai bước đòi hỏi phải đánh giá lâm sàng thêm và được thảo luận dưới đây (Xem thêm mục ‘Xác lập chẩn đoán’ ở dưới).

  • Phiên giải kết quả mâu thuẫn – Kết quả mâu thuẫn xảy ra khi NAAT dương tính đi kèm với toxin EIA âm tính (dù là theo phương pháp NAAT trước sau đó đến toxin EIA, hoặc phương pháp GDH và toxin EIA trước sau đó đến NAAT). Những kết quả mâu thuẫn này cho thấy có thể là nhiễm trùng đang hoạt động hoặc mang vi khuẩn không triệu chứng, nhưng không thể phân biệt được hai trạng thái này (bảng 2). Mặc dù nhiều bệnh nhân có kết quả mâu thuẫn có thể không cần điều trị mà không gây ra hậu quả bất lợi, chúng tôi thường điều trị cho những bệnh nhân nặng và những người không có nguyên nhân khác giải thích cho tình trạng tiêu chảy, vì hiện thiếu các dữ liệu chất lượng cao chứng minh tính an toàn của việc trì hoãn điều trị ở những nhóm bệnh nhân này (Xem thêm mục ‘Phiên giải kết quả mâu thuẫn’ ở dưới).

  • Vai trò hạn chế của xét nghiệm lặp lại – Không có vai trò của việc xét nghiệm lặp lại (trong vòng 7 ngày) trong cùng một đợt tiêu chảy, và không có chỉ định xét nghiệm để kiểm tra khỏi bệnh (Xem thêm mục ‘Vai trò hạn chế của xét nghiệm lặp lại’ ở dưới).

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here