TÓM TẮT
Bối cảnh
- Hội chứng đông máu sau cắt polyp (PPCS) là tình trạng đau bụng, sốt, tăng bạch cầu và viêm phúc mạc xảy ra mà không có thủng ruột sau khi cắt polyp bằng phương pháp điện đông. Việc nhận biết PPCS đóng vai trò quan trọng giúp tránh các cuộc phẫu thuật thăm dò không cần thiết, vì PPCS thường đáp ứng với điều trị nội khoa. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
- Các yếu tố liên quan làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng đông máu sau cắt polyp bao gồm kích thước polyp lớn, hình dạng tổn thương không dạng polyp, vị trí tại manh tràng hoặc đại tràng lên, và tiền sử tăng huyết áp của bệnh nhân. (Xem ‘Các yếu tố nguy cơ’ ở dưới và “Tổng quan về polyp đại tràng”.)
Cơ chế tổn thương
- PPCS khởi phát khi dòng điện sử dụng trong quá trình cắt polyp lan từ lớp niêm mạc xuống lớp cơ và thanh mạc, gây bỏng xuyên thành và viêm phúc mạc mà không gây thủng đại tràng. (Xem ‘Cơ chế tổn thương’ ở dưới.)
Chẩn đoán
- Cần nghi ngờ chẩn đoán PPCS ở những bệnh nhân có biểu hiện đau bụng và ấn đau sau khi cắt polyp bằng điện đông. Đau bụng có thể kèm theo sốt, nhịp tim nhanh hoặc tăng bạch cầu. Thông thường, cần thực hiện chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp (chụp cắt lớp vi tính [CT] bụng và tiểu khung) để loại trừ thủng đại tràng. Đối với một số bệnh nhân được chọn lọc (ví dụ: đau bụng khu trú mức độ nhẹ, không sốt và không nhịp tim nhanh), có thể chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng mà không cần thực hiện chẩn đoán hình ảnh cắt lớp. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Quản lý
Bệnh nhân mắc PPCS thường cần nhập viện; tuy nhiên, một số bệnh nhân được chọn lọc có thể được quản lý ngoại trú nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau (xem ‘Quản lý nội trú so với ngoại trú’ ở dưới):
- Đau bụng ở mức độ nhẹ và không có dấu hiệu viêm phúc mạc (tức là không có phản ứng thành bụng hoặc co cứng thành bụng)
- Bệnh nhân ổn định về huyết động và không sốt
- Chụp CT bụng – chậu không có dấu hiệu thủng
- Có khả năng theo dõi ngoại trú chặt chẽ (ví dụ: có sự hỗ trợ đầy đủ từ gia đình hoặc xã hội)
Việc quản lý PPCS bao gồm các nội dung sau (xem ‘Quản lý nội trú’ và ‘Quản lý ngoại trú’ ở dưới):
Liệu pháp kháng sinh
- Đối với bệnh nhân mắc PPCS, chúng tôi khuyến nghị sử dụng kháng sinh thay vì chỉ điều trị hỗ trợ (Khuyến cáo 2C). Kháng sinh được dùng đường tĩnh mạch (IV) ban đầu cho những bệnh nhân cần nhập viện; trong khi kháng sinh đường uống phù hợp với những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ (điều trị ngoại trú). Các phác đồ kháng sinh phù hợp được tóm tắt trong các bảng (bảng 1 và bảng 2). Thời gian điều trị điển hình là bảy ngày. (Xem ‘Kháng sinh đường tĩnh mạch’ ở dưới.)
Chế độ ăn
- Bệnh nhân có triệu chứng nặng nên được quản lý bằng cách để ruột nghỉ ngơi và bù dịch đường tĩnh mạch ban đầu cho đến khi dung nạp được chế độ ăn lỏng. Những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ hơn ban đầu chỉ nên dùng chế độ ăn lỏng. Khi tình trạng đau bụng và ấn đau cải thiện (thường trong vòng hai đến ba ngày), có thể tiến triển lên chế độ ăn bình thường hơn. (Xem ‘Chế độ ăn’ ở dưới.)
Không cải thiện
- Nếu tình trạng không cải thiện với điều trị nội khoa, cần hội chẩn ngoại khoa và thực hiện lại chẩn đoán hình ảnh cắt lớp. Nếu bệnh nhân đang được quản lý ngoại trú, việc nhập viện thường là cần thiết. (Xem ‘Bệnh nhân không đáp ứng điều trị’ ở dưới.)
