TÓM TẮT
Đại cương
- Siêu âm trong lòng ống mật tụy (Intraductal ultrasound – IDUS) sử dụng một đầu dò siêu âm kích thước nhỏ, được đưa qua kênh phụ của ống soi tá tràng vào trong ống mật chủ hoặc ống tụy. Thiết kế đầu dò nhỏ, dẫn đường bằng dây dẫn, tính linh hoạt cao và cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao rất hữu ích trong việc đánh giá các bệnh lý đường mật, tụy và bóng Vater (bảng 1). Việc sử dụng tần số cao cho phép khảo sát chi tiết các mô trong lòng ống và quanh ống (hình 1 và hình 2). Tuy nhiên, độ đâm xuyên hạn chế của sóng siêu âm khiến phương pháp này không thể khảo sát các cấu trúc ở sâu hơn hoặc ở xa. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Kỹ thuật thực hiện
- IDUS thường được thực hiện bằng cách đưa đầu dò siêu âm qua bóng Vater trong quá trình nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP):
Chăm sóc trước và sau thủ thuật
- Quy trình chăm sóc trước và sau thủ thuật tương tự như ở bệnh nhân chỉ thực hiện ERCP đơn thuần. (Xem “Tổng quan về nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) ở người lớn”, mục ‘Chuẩn bị người bệnh’.)
Chống chỉ định
- Có rất ít chống chỉ định và chủ yếu liên quan đến bản thân thủ thuật ERCP, bao gồm không thể dung nạp gây mê/an thần và/hoặc tình trạng huyết động không ổn định. (Xem ‘Chống chỉ định và hạn chế’ ở dưới và “Siêu âm nội soi (EUS): Sử dụng đầu dò vi thể để đánh giá các tổn thương đường tiêu hóa”, mục ‘Chống chỉ định’.)
Biến chứng
- Các biến chứng liên quan đến IDUS là rất hiếm gặp. Các dữ liệu hạn chế cho thấy việc thực hiện IDUS trong khi làm ERCP không làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp sau ERCP. (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.)
- Các hạn chế của IDUS bao gồm tính xâm lấn, đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng, yêu cầu bác sĩ nội soi phải có tay nghề cao trong lĩnh vực nội soi nâng cao, và có thể chưa được phổ biến rộng rãi.
Ứng dụng lâm sàng
- Các ứng dụng lâm sàng của IDUS bao gồm (xem ‘Ứng dụng lâm sàng’ ở dưới):
- Hẹp đường mật chưa rõ nguyên nhân: IDUS giúp phân biệt tổn thương hẹp đường mật do ác tính hay lành tính dựa trên các đặc điểm siêu âm như khối giảm âm, độ hồi âm nội tại không đồng đều và bờ ngoài không đều (hình 3). (Xem ‘Hẹp ống mật’ ở dưới.)
- Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma): IDUS giúp phát hiện các tổn thương giai đoạn sớm, xác định chiều dài lan rộng của u, cũng như mức độ xâm lấn của u vào các cơ quan lân cận (ví dụ: tụy) và các mạch máu lớn (ví dụ: tĩnh mạch cửa, động mạch gan). (Xem ‘Ung thư đường mật’ ở dưới và “Triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư đường mật”, mục ‘Siêu âm trong lòng ống mật’.)
- Nghi ngờ sỏi ống mật chủ nhưng chưa được xác định chắc chắn: IDUS có thể hữu ích trong việc phát hiện sỏi ống mật chủ khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác (ví dụ: chụp mật tụy cộng hưởng từ [MRCP] và/hoặc chụp đường mật) không đưa ra được kết luận rõ ràng. (Xem ‘Sỏi ống mật chủ’ ở dưới.)
- Bệnh lý tụy: Đối với bệnh nhân u nhầy nhú trong ống tụy (IPMN), IDUS có thể giúp phân biệt tổn thương ở ống tụy chính hay ống tụy nhánh, đồng thời xác định mức độ lan rộng của u và sự xâm lấn vào mô nhu mô tụy. (Xem ‘Bệnh lý tụy’ ở dưới.)
