Tổng quan

Siêu âm nội soi (EUS): Sử dụng đầu dò mini để đánh giá các tổn thương tiêu hóa

TÓM TẮT

Bối cảnh

  • Siêu âm nội soi (EUS) là sự kết hợp giữa kỹ thuật nội soi và siêu âm. Những tiến bộ công nghệ đã dẫn đến sự ra đời của các đầu dò siêu âm kích thước nhỏ (thường gọi là miniprobe hoặc đầu dò siêu âm nội soi mini). Đầu dò siêu âm mini hỗ trợ tạo hình ảnh ở một số vị trí giải phẫu (ví dụ: manh tràng) mà ống soi siêu âm quy ước không thể tiếp cận được. Nhờ kích thước nhỏ, độ linh hoạt cao và khả năng tạo hình ảnh độ phân giải cao (tần số từ 12 đến 20 MHz), đầu dò mini rất hữu ích trong việc đánh giá các tổn thương nhỏ trong lòng ống tiêu hóa và các tổn thương ống mật tụy trong lòng ống. Tuy nhiên, độ đâm xuyên hạn chế khiến phương pháp này không thể khảo sát chi tiết các cơ quan ngoài lòng ống và hạch bạch huyết. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Kỹ thuật thực hiện

  • Quá trình nội soi với đầu dò siêu âm mini được thực hiện bằng cách đưa ống thông siêu âm qua kênh thao tác của một ống soi tiêu chuẩn (ví dụ: ống soi dạ dày, ống soi tá tràng, ống soi đại tràng) (hình 1). (Xem ‘Kỹ thuật thực hiện’ ở dưới.) Để tạo hình ảnh của tổn thương mục tiêu, chúng tôi thường áp dụng kỹ thuật ngâm, bao gồm việc bơm đầy dịch (ví dụ: nước vô khuẩn) vào lòng ống tiêu hóa nhằm đạt độ truyền âm tối ưu.

Chăm sóc trước và sau thủ thuật

Chống chỉ định

  • Có rất ít chống chỉ định, chủ yếu liên quan đến bản thân kỹ thuật nội soi, bao gồm việc không thể dung nạp gây mê/gây tê và/hoặc tình trạng mất ổn định huyết động. (Xem ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)

Biến chứng và hạn chế

  • Nội soi siêu âm dùng đầu dò mini là một thủ thuật an toàn và các biến chứng liên quan riêng biệt đến việc sử dụng đầu dò rất hiếm gặp. (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.) Hạn chế của đầu dò mini bao gồm tính xâm lấn, sử dụng thiết bị chuyên dụng, đòi hỏi chuyên môn về nội soi nâng cao, làm tăng tổng chi phí và có thể chưa được phổ biến rộng rãi.

Ứng dụng lâm sàng

  • Siêu âm nội soi sử dụng đầu dò mini tần số cao có thể hỗ trợ đánh giá chẩn đoán các tổn thương niêm mạc ống tiêu hóa và các tổn thương dưới niêm mạc kích thước nhỏ. Chẳng hạn, một số trung tâm sử dụng đầu dò siêu âm mini trong việc đánh giá trước điều trị đối với các bệnh lý ác tính giai đoạn sớm. Tuy nhiên, đầu dò siêu âm mini có độ đâm xuyên hạn chế. Do đó, chúng tôi cũng tiến hành thăm khám bằng ống soi siêu âm quy ước để đánh giá giai đoạn T sâu hơn và đánh giá di căn hạch. (Xem ‘Ứng dụng lâm sàng’ ở dưới.)
  • Bệnh lý thực quản – Đầu dò siêu âm mini có thể xác định mức độ lan rộng của tổn thương (giai đoạn T) đối với ung thư thực quản nông hoặc đánh giá tình trạng hẹp thực quản sau hóa xạ trị (hình 2). (Xem ‘Bệnh lý thực quản’ ở dưới và chuyên đề “Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư thực quản”.)
  • Ung thư dạ dày sớm – Đầu dò siêu âm mini có thể đóng vai trò trong việc phân giai đoạn u đối với ung thư dạ dày sớm. (Xem ‘Ung thư dạ dày sớm’ ở dưới và chuyên đề “Ung thư dạ dày sớm: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và phân giai đoạn”.)
  • Bệnh lý tụy và mật – Việc sử dụng đầu dò mini cho phép khảo sát chi tiết mô ống mật chủ, ống tụy và các mô xung quanh ở bệnh nhân mắc các rối loạn đường mật, tụy hoặc vùng bóng Vater (bảng 1). (Xem chuyên đề “Siêu âm trong lòng ống để đánh giá hệ thống ống mật tụy”.)
  • Ung thư đại tràng – Siêu âm nội soi dùng đầu dò mini có thể xác định độ sâu xâm lấn của khối u ở những bệnh nhân ung thư đại trực tràng được chọn lọc (ví dụ: bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn sớm trước khi cắt bỏ qua nội soi). (Xem ‘Ung thư đại trực tràng’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here