TÓM TẮT
Chỉ định – Phân tích dịch khớp có giá trị chẩn đoán đối với bệnh nhân nhiễm trùng khớp do vi khuẩn và viêm khớp do tinh thể. Chỉ định thực hiện phân tích này cho những bệnh nhân sốt có đợt cấp của bệnh viêm khớp đã xác định, hoặc trong các tình huống không rõ nguyên nhân gây tràn dịch khớp hoặc nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn. (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Kỹ thuật chọc hút và tiêm – Các khía cạnh kỹ thuật về chọc hút dịch khớp ở người lớn và trẻ em được trình bày riêng biệt. (Xem “Chọc hút và tiêm khớp ở người lớn: Chỉ định và kỹ thuật” và “Chọc hút hoặc tiêm khớp ở trẻ em: Chỉ định, kỹ thuật và biến chứng”.)
Phân loại tràn dịch khớp – Chúng tôi phân loại dịch khớp bất thường thành các nhóm: không viêm, viêm, nhiễm khuẩn và xuất huyết nhằm thu hẹp các nguyên nhân tiềm tàng cần xem xét trong chẩn đoán phân biệt (bảng 2). Tuy nhiên, giữa các nhóm này vẫn có sự giao thoa đáng kể về mặt chẩn đoán. (Xem ‘Phân loại tràn dịch khớp’ ở dưới.)
Các thành phần phân tích dịch khớp thường quy – Các thành phần giá trị nhất trong phân tích xét nghiệm dịch khớp bao gồm: số lượng tế bào có nhân (bạch cầu), công thức bạch cầu, nuôi cấy, nhuộm Gram và tìm tinh thể bằng kính hiển vi phân cực (sơ đồ 1). (Xem ‘Các thành phần phân tích dịch khớp thường quy’ ở dưới.)
Đặc điểm đại thể – Cần ghi nhận thể tích, độ trong, màu sắc và độ nhớt của dịch khớp. Ở các khớp bình thường, thể tích dịch khớp rất ít, độ nhớt cao, trong suốt và hầu như không có tế bào. (Xem ‘Đặc điểm đại thể’ ở dưới.)
Phân tích tinh thể – Dịch khớp cần được xét nghiệm tìm tinh thể monosodium urate (MSU) và tinh thể calcium pyrophosphate (CPP) để chẩn đoán lần lượt bệnh gout hoặc bệnh lắng đọng tinh thể CPP (CPPD). (Xem ‘Phân tích tinh thể’ ở dưới.)
Số lượng và công thức bạch cầu – Số lượng tế bào có nhân (bạch cầu) cho phép phân loại tràn dịch thành nhóm không viêm hoặc nhóm viêm (bảng 1). (Xem ‘Số lượng và công thức bạch cầu’ ở dưới.)
Nhuộm Gram – Nhuộm Gram dịch khớp là một xét nghiệm dễ thực hiện, cung cấp thông tin tức thời và hữu ích cho việc chẩn đoán cũng như lựa chọn liệu pháp điều trị (lựa chọn kháng sinh bao phủ vi khuẩn Gram dương hay Gram âm) trong viêm khớp nhiễm khuẩn. Ngoài việc định danh các vi sinh vật thường gặp, nhuộm Gram có thể là bằng chứng duy nhất của tình trạng nhiễm các vi sinh vật khó mọc, vốn không phát triển được trong môi trường nuôi cấy. (Xem ‘Nhuộm Gram’ ở dưới.)
Nuôi cấy vi khuẩn – Dịch khớp cần được gửi đi nuôi cấy vi khuẩn; nên trì hoãn sử dụng kháng sinh cho đến sau khi chọc hút khớp. Các xét nghiệm bổ sung cho các nguyên nhân gây viêm khớp nhiễm trùng khác được thảo luận riêng. (Xem ‘Nuôi cấy vi khuẩn’ ở dưới và “Viêm khớp nhiễm khuẩn khớp tự nhiên ở người lớn”, phần ‘Chẩn đoán phân biệt’.)
