Kháng thể kháng protein P của ribosome

TÓM TẮT

  • Tính đặc hiệu của kháng nguyên – Các đích chính của kháng thể kháng protein P (protein phosphoryl hóa) của ribosome tìm thấy trong huyết thanh một số bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là ba protein phosphoryl hóa bảo tồn cao nằm trên tiểu đơn vị 60S của ribosome. Các epitope được nhận diện bởi kháng thể kháng protein P cũng xuất hiện trên bề mặt của một số tế bào. (Xem ‘Tính đặc hiệu của kháng nguyên’ ở dưới.)

  • Phát hiện kháng thể – Các xét nghiệm pha rắn được ưu tiên để tìm kháng thể kháng protein P, bao gồm immunoblot, xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), line immunoassay hoặc xét nghiệm hạt laser (addressable laser bead assays). Kháng thể kháng protein P cũng có thể được phát hiện khi thực hiện xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên cơ chất tế bào biểu mô người type 2 (HEp-2), điển hình là kiểu nhuộm hạt mịn trong bào tương (hình 1) hoặc hiếm hơn là kiểu nhuộm hạch nhân. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trong việc phát hiện kháng thể kháng protein P là thấp. (Xem ‘Phát hiện kháng thể’ ở dưới.)

  • Liên quan đến lupus ban đỏ hệ thống – Ý nghĩa lâm sàng của kháng thể kháng protein P nằm ở tính đặc hiệu trong chẩn đoán SLE. Những kháng thể này không tìm thấy ở nhóm đối chứng khỏe mạnh và hiếm gặp ở bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn khác. Tỷ lệ hiện diện của kháng thể kháng protein P ở bệnh nhân SLE ghi nhận được khá đa dạng, dao động từ 10% đến 50%. (Xem ‘Liên quan đến bệnh lý’ ở dưới.)

  • Bệnh lý hệ thần kinh trung ương – Xét nghiệm kháng thể kháng protein P có giá trị chẩn đoán chưa rõ ràng đối với SLE thể thần kinh – tâm thần và không giúp phân biệt các phân nhóm lâm sàng của bệnh lý hệ thần kinh trung ương trong SLE. Một số nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa sự hiện diện của kháng thể kháng protein P và các biểu hiện thần kinh – tâm thần của SLE, trong khi các nghiên cứu khác lại không ủng hộ mối liên hệ này. (Xem ‘Bệnh lý hệ thần kinh trung ương’ ở dưới.)

  • Các biểu hiện bệnh lý khác – Nhiều nghiên cứu cũng gợi ý rằng các kháng thể này là dấu ấn cho hoạt độ bệnh SLE cũng như các biểu hiện lâm sàng hoặc cận lâm sàng khác của SLE ngoài bệnh lý thần kinh – tâm thần, tuy nhiên cũng có những dữ liệu mâu thuẫn về các mối liên hệ này. (Xem ‘Bệnh lý gan’, ‘Bệnh lý thận’, ‘Bệnh lý da’ và ‘Các liên quan khác’ ở dưới.)

  • Giá trị lâm sàng của kháng thể kháng protein P – Xét nghiệm kháng thể kháng protein P hữu ích nhất trong việc hỗ trợ chẩn đoán SLE khi chẩn đoán chưa rõ ràng, nhờ vào tính đặc hiệu cao mặc dù độ nhạy đối với SLE chỉ ở mức thấp đến trung bình. (Xem ‘Giá trị lâm sàng của kháng thể kháng protein P’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here