Đánh giá các triệu chứng hạ đường huyết sau ăn ở người trưởng thành không bị đái tháo đường

TÓM TẮT

Định nghĩa Hạ đường huyết sau ăn

  • Hạ đường huyết sau ăn mô tả thời điểm xảy ra hạ đường huyết (trong vòng bốn giờ sau bữa ăn) và bản thân nó không phải là một chẩn đoán bệnh lý.

Hội chứng sau ăn

  • Hội chứng sau ăn được sử dụng để mô tả một rối loạn ở những bệnh nhân có các triệu chứng sau ăn gợi ý hạ đường huyết nhưng không có bằng chứng sinh hóa hạ đường huyết đồng thời sau khi dùng bữa nhiều carbohydrate và các triệu chứng thuyên giảm sau khi điều chỉnh chế độ ăn. Thuật ngữ “hạ đường huyết phản ứng” là thuật ngữ cũ, thường bị dùng sai để mô tả hội chứng sau ăn. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Đánh giá lâm sàng

  • Đối với bệnh nhân có các triệu chứng sau ăn giống với hạ đường huyết, tầm quan trọng của việc đánh giá lâm sàng chủ yếu nằm ở nhu cầu phân biệt giữa rối loạn hạ đường huyết thực sự sau ăn với hội chứng sau ăn. (Xem ‘Đánh giá lâm sàng’ ở dưới.)

Đo đường huyết trong lúc có triệu chứng

  • Cần tiến hành đo đường huyết ngay khi triệu chứng xuất hiện (phác đồ 1). Việc tự theo dõi đường huyết (BGM) bằng máy đo cá nhân và chích máu đầu ngón tay có thể được sử dụng ban đầu để loại trừ hạ đường huyết khi xuất hiện triệu chứng sau ăn điển hình. Tuy nhiên, các giá trị đường huyết thu được từ máy đo quang phản xạ (hoặc hệ thống theo dõi đường huyết liên tục [CGM]) không thể phân biệt chính xác mức đường huyết đói thấp-bình thường với mức đường huyết trong ngưỡng hạ. Do đó, ngưỡng để thực hiện thêm các đánh giá chuyên sâu cần đặt cao hơn giới hạn dưới của ngưỡng tham chiếu bình thường. (Xem ‘Đo đường huyết khi triệu chứng tự phát xuất hiện’ ở dưới.)

Đường huyết mao mạch ≥80 mg/dL (4,4 mmol/L)

  • Nếu tất cả các kết quả đường huyết đều ≥80 mg/dL tại thời điểm xuất hiện triệu chứng, hạ đường huyết được loại trừ là nguyên nhân gây ra các triệu chứng đó.

Đường huyết mao mạch <80 mg/dL

  • Nếu bất kỳ kết quả đường huyết nào <80 mg/dL tại thời điểm xuất hiện triệu chứng, không thể loại trừ hạ đường huyết là nguyên nhân gây bệnh. Trong tình huống này, cần lấy máu tĩnh mạch để định lượng đường huyết và insulin trong lúc triệu chứng đang tự phát xảy ra.

Đường huyết tĩnh mạch ≥65 mg/dL (3,6 mmol/L)

  • Nếu đường huyết tĩnh mạch ≥65 mg/dL tại thời điểm có triệu chứng, hạ đường huyết rất ít khả năng là nguyên nhân gây ra các triệu chứng này.

Đường huyết tĩnh mạch <65 mg/dL

  • Nếu đường huyết tĩnh mạch <65 mg/dL, cần chuyển bệnh nhân đến bác sĩ nội tiết để thực hiện các test kích thích (thường là nghiệm pháp bữa ăn hỗn hợp) nhằm đánh giá các rối loạn hạ đường huyết.

Nghiệm pháp bữa ăn hỗn hợp (Mixed meal test)

  • Trong nghiệm pháp chẩn đoán bữa ăn hỗn hợp, bệnh nhân sẽ dùng một bữa ăn với thành phần thực phẩm rắn thường gây ra triệu chứng, sau đó được theo dõi để ghi nhận sự xuất hiện của các triệu chứng hạ đường huyết. Bệnh nhân sau phẫu thuật nối tắt dạ dày Roux-en-Y (RYGB) cần thực hiện bữa ăn thử nghiệm phù hợp với tình trạng sau RYGB; họ nên tránh tiêu thụ lượng lớn carbohydrate và calo ở dạng lỏng. (Xem ‘Nghiệm pháp bữa ăn hỗn hợp’ ở dưới.)
  • Các mẫu máu tĩnh mạch (glucose, insulin) được thu thập trước khi ăn và sau đó lấy thêm mẫu glucose, insulin và sàng lọc sulfonylurea/meglitinide khi triệu chứng xuất hiện (phác đồ 1).

Glucose ≥65 mg/dL (3,6 mmol/L)

  • Rối loạn hạ đường huyết ít có khả năng xảy ra nếu nồng độ glucose huyết tương ≥65 mg/dL tại thời điểm xuất hiện triệu chứng sau ăn. Khi đó, cần đánh giá các nguyên nhân khác gây triệu chứng sau ăn.

Glucose <65 mg/dL

  • Nếu đường huyết <65 mg/dL trong lúc có triệu chứng và triệu chứng cải thiện khi nồng độ đường huyết tăng lên, rối loạn hạ đường huyết là khả năng cao. Mức insulin bị ức chế (<3 microU/mL [pmol/L]) gợi ý các nguyên nhân gây hạ đường huyết không qua trung gian insulin (ví dụ: rượu, thuốc [ngoại trừ thuốc hạ đường huyết], độc chất, suy dinh dưỡng, suy vỏ thượng thận), trong khi mức insulin không bị ức chế gợi ý khả năng hạ đường huyết qua trung gian insulin (ví dụ: hạ đường huyết sau phẫu thuật béo phì, hạ đường huyết giả tạo [sử dụng lén lút insulin, sulfonylurea hoặc meglitinide], u tuyến tụy tiết insulin – insulinoma).

Xác định nguyên nhân

  • Khi các bằng chứng sinh hóa về hạ đường huyết sau ăn được xác nhận, cần xác định nguyên nhân cụ thể. Có một số rối loạn hạ đường huyết gây ra các triệu chứng chủ yếu xuất hiện sau ăn (bảng 1). (Xem ‘Xác định nguyên nhân’ ở dưới.)

Điều trị Hạ đường huyết sau ăn

Hội chứng sau ăn

  • Điều trị ban đầu bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và lối sống. Bệnh nhân nên ăn nhiều bữa nhỏ (cách nhau mỗi ba giờ), tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ, tránh thực phẩm nhiều đường và duy trì chế độ tập luyện đều đặn. Nếu việc điều chỉnh chế độ ăn không làm giảm triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định thử dùng thuốc ức chế alpha-glucosidase để làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate, từ đó giảm đáp ứng insulin sau bữa ăn ở một số bệnh nhân. (Xem ‘Điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here