TÓM TẮT
Dịch tễ học và định nghĩa – Số lượng trẻ em và thanh thiếu niên giới hạn việc tham gia thể thao chỉ trong một môn duy nhất đang tiếp tục gia tăng trên toàn thế giới và mở rộng sang nhiều loại hình thể thao hơn. Mặc dù tình trạng chuyên môn hóa phổ biến hơn ở một số môn thể thao cá nhân (ví dụ: quần vợt, thể dục dụng cụ), nhưng nó cũng thường gặp ở một số môn thể thao đồng đội (ví dụ: bóng đá). (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Việc chuyên môn hóa sớm trong thể thao có thể được phân loại thành mức độ thấp, trung bình hoặc cao theo các tiêu chí được mô tả trong bảng sau (bảng 1). Các khái niệm, lịch sử và rủi ro mà phương pháp này gây ra ở mỗi giai đoạn phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên đã được xem xét chi tiết trong bài. (Xem thêm ‘Thuật ngữ, bối cảnh và các khái niệm chính’ và ‘Độ tuổi và lý do chuyên môn hóa sớm’ ở dưới.)
Gia tăng nguy cơ chấn thương và các tác động bất lợi khác – Những vận động viên trẻ chuyên môn hóa sớm có tỷ lệ gặp chấn thương cơ xương khớp do quá tải cao hơn so với những bạn cùng trang lứa không chuyên môn hóa. Hiện chưa rõ nguyên nhân là do bản thân việc chuyên môn hóa sớm hay do việc tham gia suốt năm và tăng cường khối lượng tập luyện đi kèm. Chuyên môn hóa sớm có thể làm tăng nguy cơ kiệt sức (burnout) và góp phần gây ra các tác động tâm lý bất lợi khác, tuy nhiên các bằng chứng hiện còn hạn chế. (Xem thêm ‘Kết quả’ ở dưới.)
Tác động chưa rõ ràng đối với hiệu suất thi đấu – Những người ủng hộ chuyên môn hóa sớm cho rằng điều này giúp cải thiện thành tích và tăng khả năng đạt được đẳng cấp vận động viên ưu tú. Nhiều người tại Mỹ tin rằng phương pháp này làm tăng cơ hội được thi đấu cho các đội thể thao cấp đại học danh giá. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có (phần lớn là hồi cứu) không ủng hộ những khẳng định này. Việc tiếp xúc với nhiều môn thể thao trong thời thơ ấu có xu hướng mang lại lợi ích cho việc phát triển thể chất toàn diện và giảm nguy cơ chấn thương. (Xem thêm ‘Tác động chưa rõ ràng đối với hiệu suất thể thao’ và ‘Ảnh hưởng đến cơ sinh học và kỹ năng vận động’ ở dưới.)
Hướng dẫn chung về việc tham gia thể thao ở trẻ em – Để tăng cường sức khỏe và giảm nguy cơ chấn thương, chúng tôi khuyến nghị các vận động viên trẻ, phụ huynh và huấn luyện viên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Giới hạn số giờ mỗi tuần – Vận động viên trẻ không nên tập luyện môn thể thao chính với số giờ mỗi tuần vượt quá số tuổi của trẻ.
- Giới hạn số ngày mỗi tuần – Vận động viên trẻ nên có từ một đến hai ngày nghỉ tập thể thao mỗi tuần.
- Vui chơi tự do – Đối với vận động viên trẻ, tỷ lệ giữa tập luyện (tức là thực hành bài tập) và vui chơi tự do không nên vượt quá 2:1.
- Sử dụng tỷ lệ phù hợp giữa tập luyện và thi đấu – Tỷ lệ giữa các trận thi đấu cường độ cao và các buổi tập luyện cần phù hợp với độ tuổi của trẻ. Với hầu hết các môn thể thao, tỷ lệ khoảng 1:4 là phù hợp cho vận động viên tiền dậy thì, trong khi tỷ lệ 1:2 là phù hợp cho thanh thiếu niên.
- Kết hợp các bài tập sức mạnh và điều hòa – Vận động viên trẻ nên tham gia một chương trình tập luyện toàn diện, bao gồm các bài tập sức mạnh và điều hòa tổng quát bên cạnh các kỹ năng đặc thù của môn thể thao.
- Tuân thủ các giai đoạn nghỉ ngơi (off-season) – Vận động viên trẻ nên có giai đoạn nghỉ ngơi kéo dài ít nhất một tháng, thực hiện hai lần riêng biệt và không liên tiếp trong năm.
Đánh giá trong các buổi khám sức khỏe định kỳ hoặc khám tiền tham gia thể thao – Như một phần của buổi khám sức khỏe tiêu chuẩn cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên tham gia thể thao cường độ cao, chúng tôi khuyến khích các bác lâm sàng thực hiện các nội dung dưới đây. (Xem thêm ‘Hỏi bệnh và thăm khám trong buổi khám sức khỏe trẻ em’ ở dưới và “Tham gia thể thao ở trẻ em và thanh thiếu niên: Đánh giá thể chất tiền tham gia”.)
- Hỏi bệnh
- Tổng số giờ và số ngày tập luyện mỗi tuần, bao gồm bất kỳ thay đổi nào gần đây (xem ‘Hướng dẫn chung về việc tham gia thể thao ở trẻ em’ ở dưới)
- Tần suất và số lần thi đấu
- Mức độ chuyên môn hóa (bảng 1) (xem ‘Định nghĩa’ ở dưới)
- Các chấn thương liên quan đến thể thao (ngoài tiền sử chấn thương thông thường)
- Các triệu chứng liên quan đến kiệt sức (ví dụ: mệt mỏi mạn tính, mất hứng thú hoặc không còn niềm vui khi chơi thể thao)
- Khám thực thể
- Mặt trong khuỷu tay, bao gồm sờ nắn lồi cầu trong (hình 1, hình 2 và hình ảnh 1)
- Đầu trên xương cánh tay/khớp vai
- Vùng thắt lưng, bao gồm nghiệm pháp ưỡn lưng (hình ảnh 1)
- Vùng gối trước, bao gồm sờ nắn lồi củ chày (hình ảnh 2)
- Gót chân, bao gồm sờ nắn xương gót và điểm bám gân Achilles (hình 3 và hình ảnh 3)
Hướng dẫn phối hợp với những vận động viên chuyên môn hóa sớm – Các hướng dẫn bổ sung dành cho bác lâm sàng khi làm việc với vận động viên trẻ và gia đình họ — những người đã hiểu rõ rủi ro nhưng vẫn chọn chuyên môn hóa sớm một môn thể thao — được cung cấp trong bài. Nội dung bao gồm thông tin về đánh giá rủi ro, giám sát và tư vấn giảm thiểu rủi ro. (Xem thêm ‘Hướng dẫn cho người chuyên môn hóa sớm’ và ‘Giám sát vận động viên chuyên môn hóa sớm’ ở dưới.)
