Lạc nội mạc tử cung: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán bệnh lý ở vách trực tràng – âm đạo hoặc ruột

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Mô tả bệnh lý – Lạc nội mạc tử cung vách trực tràng và ruột là các thể của lạc nội mạc tử cung xâm lấn sâu (DIE), được định nghĩa là tổn thương lạc nội mạc tử cung nằm sâu hơn 5 mm dưới phúc mạc. DIE ở ruột xâm lấn ít nhất đến lớp cơ của thành ruột; các tổn thương chỉ giới hạn ở phúc mạc được coi là tổn thương nông và không phải là DIE. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Thuyết về cơ chế bệnh sinh – Các giả thuyết về cơ chế bệnh sinh của lạc nội mạc tử cung bao gồm: sự di chuyển của các tế bào nội mạc tử cung qua kinh nguyệt ngược dòng, lan truyền qua đường bạch huyết hoặc đường máu, chuyển sản từ ống Müller hoặc biểu mô coelomic, sự lan truyền của các tế bào gốc hoặc tế bào tiền thân từ nội mạc tử cung, và sự thay đổi cân bằng giữa quá trình tăng sinh và/hoặc apoptosis của tế bào. Khi các tế bào nội mạc tử cung xuất hiện trong vùng chậu, đại tràng sigma-trực tràng dường như đóng vai trò là nơi trú ẩn về mặt giải phẫu, bao bọc các tế bào này và ngăn chặn chúng bị loại bỏ bởi các cơ chế làm sạch thông thường trong khoang phúc mạc. DIE được coi là thể nặng nhất của lạc nội mạc tử cung. (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)

Dịch tễ học của lạc nội mạc tử cung sâu – Mặc dù tỷ lệ hiện mắc của lạc nội mạc tử cung trong quần thể chung chưa được xác định chính xác, nhưng các nghiên cứu phẫu thuật trên những phụ nữ không có triệu chứng khi thực hiện các phẫu thuật không liên quan cho thấy tỷ lệ hiện mắc từ 1% đến 7%. Trong số những phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung, tỷ lệ tổn thương vách trực tràng hoặc ruột được báo cáo dao động rộng, từ 5% đến 25%, điều này có thể phản ánh xu hướng chuyển tuyến hơn là tỷ lệ hiện mắc thực tế. (Xem ‘Tỷ lệ hiện mắc’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân lạc nội mạc tử cung vách trực tràng hoặc ruột có thể biểu hiện các triệu chứng điển hình của lạc nội mạc tử cung (thống kinh, đau khi giao hợp và vô sinh) và/hoặc các triệu chứng tiêu hóa (ví dụ: đau khi đại tiện, tiêu chảy, táo bón, chướng bụng). Chảy máu trực tràng là biểu hiện ít gặp, nhưng nếu có chảy máu và trùng khớp với chu kỳ kinh nguyệt, đây là dấu hiệu gợi ý cao tình trạng lạc nội mạc tử cung vách trực tràng xâm lấn vào thành trực tràng. Trong một số ít trường hợp, có thể xảy ra tắc ruột. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Đánh giá và kết quả – Bệnh nhân nghi ngờ lạc nội mạc tử cung vách trực tràng hoặc ruột sẽ được thực hiện đánh giá chẩn đoán bao gồm hỏi bệnh, khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và có thể nội soi. (Xem ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)

Khám lâm sàng – Sự hiện diện của lạc nội mạc tử cung vách trực tràng hoặc ruột được gợi ý thông qua khám lâm sàng khi phát hiện nốt đau, tử cung cố định, sẹo, hoặc thông qua kết quả siêu âm vùng chậu.

Giá trị hạn chế của xét nghiệm cận lâm sàng – Hiện không có xét nghiệm đặc hiệu cho lạc nội mạc tử cung. Đối với những phụ nữ có triệu chứng tiểu khó, tiểu gấp, tiểu nhiều lần hoặc đau bàng quang, chúng tôi thực hiện xét nghiệm nước tiểu để đánh giá tình trạng nhiễm trùng hoặc tiểu máu. Cấy nước tiểu được chỉ định nếu nghi ngờ nhiễm trùng.

Chẩn đoán hình ảnh – Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ưu tiên cho phụ nữ nghi ngờ lạc nội mạc tử cung vách trực tràng. Chúng tôi thường chỉ định siêu âm đường âm đạo, sau đó tiến hành siêu âm nội soi trực tràng nếu nghi ngờ tổn thương trực tràng. Những phụ nữ có triệu chứng gợi ý tổn thương đường tiết niệu cũng được siêu âm hệ tiết niệu. Trong thực hành lâm sàng, chúng tôi chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) cho những bệnh nhân nghi ngờ tổn thương vách trực tràng nhưng không phát hiện được khi khám lâm sàng hoặc siêu âm đường âm đạo. Chúng tôi không sử dụng chụp cắt lớp vi tính (CT) để đánh giá đại tràng sigma-trực tràng vì CT không cho thấy ưu thế hơn siêu âm và khiến bệnh nhân phải tiếp xúc với bức xạ ion hóa. (Xem ‘Siêu âm thường quy’ ở dưới.)

Các thủ thuật chẩn đoán bổ sung – Nội soi đại tràng sigma hoặc nội soi đại tràng toàn bộ hiếm khi có giá trị trong chẩn đoán lạc nội mạc tử cung ruột vì các tổn thương xâm lấn xuyên qua niêm mạc là không phổ biến. Tuy nhiên, những bệnh nhân có triệu chứng hoặc dấu hiệu gợi ý ung thư ruột, tắc ruột, hoặc kết quả chụp X-quang đại tràng có cản quang kép bất thường cần được nội soi như một phần của quá trình đánh giá. (Xem ‘Nội soi ruột’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Lạc nội mạc tử cung được chẩn đoán xác định bằng đánh giá mô bệnh học của tổn thương sinh thiết (thường được thực hiện qua phẫu thuật nội soi) (hình 2, hình 3, hình 4 và video 1). Mặc dù một số chuyên gia coi việc xác nhận bằng mắt thường qua nội soi mà không cần sinh thiết là đủ để chẩn đoán, nhưng phương pháp này có giá trị hạn chế vì độ chính xác phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Các triệu chứng tiêu hóa liên quan đến lạc nội mạc tử cung vách trực tràng hoặc ruột phần lớn là không đặc hiệu. Vì lạc nội mạc tử cung ruột là tình trạng khá hiếm gặp, nên cần cân nhắc các nguyên nhân khác trước. Nhìn chung, lạc nội mạc tử cung vách trực tràng hoặc ruột chỉ được nghi ngờ ở những phụ nữ có triệu chứng tiêu hóa khi có kèm theo ít nhất một trong các triệu chứng điển hình của lạc nội mạc tử cung (thống kinh, đau khi giao hợp, vô sinh). Vì chẩn đoán và điều trị lạc nội mạc tử cung vách trực tràng hoặc ruột thường yêu cầu phẫu thuật (có khả năng phải bóc tách sâu vùng chậu hoặc cắt đoạn ruột), nên việc loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng là bắt buộc trước khi điều trị. Ngay cả ở những phụ nữ có triệu chứng lạc nội mạc tử cung điển hình, các nguyên nhân gây triệu chứng tiêu hóa khác vẫn cần được loại trừ.

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here