TÓM TẮT
- Cơ chế chấn thương
Tổn thương thần kinh do chấn thương có thể xảy ra do các cơ chế kéo căng/kéo giãn, rách, chèn ép hoặc thiếu máu cục bộ. Rối loạn chức năng thần kinh chủ yếu do các lực cơ học trực tiếp tác động lên dây thần kinh, và thứ phát do sự tổn thương mạch máu đi kèm, dẫn đến tổn thương thần kinh do thiếu máu cục bộ. Hầu hết các tổn thương thần kinh do chấn thương là sự kết hợp của các cơ chế trên. (Xem ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
- Phân loại
Tổn thương thần kinh được phân loại thành neurapraxia (đụng dập thần kinh), axonotmesis (tổn thương sợi trục) và neurotmesis (đứt thần kinh) (bảng 1). (Xem ‘Phân loại và sinh lý bệnh’ ở dưới.)
- Neurapraxia
Neurapraxia thường do chấn thương nhẹ gây mất myelin khu trú nhưng không làm mất tính nguyên vẹn của sợi trục.
- Axonotmesis
Axonotmesis thường xảy ra do chấn thương dập nát, kéo giãn hoặc va đập. Sợi trục bị tổn thương cục bộ nhưng không hồi phục, bao myelin cũng bị tổn thương tương tự. Tuy nhiên, mô đệm xung quanh vẫn nguyên vẹn, bao gồm cả nội màng (endoneurium) và ngoại màng (perineurium).
- Neurotmesis
Neurotmesis thường liên quan đến các tổn thương nặng như vết thương do vật sắc nhọn, chấn thương do kéo giãn, va đập hoặc tiếp xúc với các chất độc thần kinh. Sợi trục, bao myelin và mô đệm xung quanh đều bị tổn thương không hồi phục.
- Các vị trí tổn thương thường gặp
Các vị trí tổn thương thần kinh do chấn thương thường gặp bao gồm:
- Thần kinh giữa
Bệnh lý thần kinh giữa thường gặp nhất ở cổ tay (xem ‘Bệnh lý thần kinh giữa’ ở dưới).
- Thần kinh trụ
Hội chứng thần kinh trụ thường xảy ra nhất ở khuỷu tay và cổ tay (xem ‘Bệnh lý thần kinh trụ’ ở dưới).
- Thần kinh quay
Bệnh lý thần kinh quay thường phát triển ở vùng giữa cánh tay (xem ‘Bệnh lý thần kinh quay’ ở dưới).
- Thần kinh tọa
Bệnh lý thần kinh tọa thường gặp nhất ở vùng mông (xem ‘Bệnh lý thần kinh tọa’ ở dưới).
- Thần kinh mác
Bệnh lý thần kinh mác thường gặp nhất tại chỏm xương mác (xem ‘Bệnh lý thần kinh mác’ ở dưới).
- Thần kinh chày
Bệnh lý thần kinh chày thường gặp nhất tại ống cổ chân (xem ‘Bệnh lý thần kinh chày’ ở dưới).
- Thần kinh giữa
- Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh lý thần kinh ngoại biên do chấn thương dựa trên lâm sàng, dựa vào các triệu chứng và dấu hiệu thần kinh phù hợp với tổn thương thần kinh, cùng với tiền sử hoặc nghi ngờ có chấn thương cấp tính hoặc chấn thương lặp đi lặp lại là nguyên nhân khả thi. Thăm dò điện sinh lý cung cấp thông tin về vị trí, mức độ nghiêm trọng và tiên lượng của tổn thương thần kinh. Chẩn đoán hình ảnh và siêu âm là các kỹ thuật hỗ trợ hữu ích khi kết quả đánh giá lâm sàng và điện sinh lý chưa rõ ràng. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
- Điều trị
Hướng tiếp cận điều trị là phẫu thuật hoặc điều trị bảo tồn, đi kèm với theo dõi sát sao. Chỉ định bao gồm vận động sớm, vật lý trị liệu có giám sát và kiểm soát đau. Quyết định can thiệp phẫu thuật dựa trên việc có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao về tình trạng đứt dây thần kinh (lược đồ 1). (Xem ‘Tổng quan về điều trị’ ở dưới.)
- Nghi ngờ đứt dây thần kinh
Đối với bệnh nhân đứt dây thần kinh hoặc những bệnh nhân có chấn thương nghi ngờ cao tình trạng đứt dây thần kinh (ví dụ: gãy xương kèm theo bằng chứng lâm sàng và hình ảnh học gợi ý mất liên tục dây thần kinh), chỉ định điển hình là phẫu thuật phục hồi thần kinh (lược đồ 1). (Xem ‘Nghi ngờ đứt dây thần kinh’ ở dưới.)
- Trường hợp không nghi ngờ đứt dây thần kinh
Đối với bệnh nhân có chấn thương không nghi ngờ đứt dây thần kinh, chúng tôi đề xuất quản lý điều trị bảo tồn ban đầu và theo dõi sát sao bằng cách thăm khám lâm sàng định kỳ, thăm dò điện sinh lý sau 4 đến 6 tuần, và/hoặc chụp cộng hưởng từ thần kinh (MR neurography) để theo dõi quá trình hồi phục (lược đồ 1). (Xem ‘Nghi ngờ không đứt dây thần kinh’ ở dưới.)
Đối với bệnh nhân có bằng chứng điện sinh lý về tính nguyên vẹn của sợi trục tại vị trí tổn thương (neurapraxia), nên áp dụng phương pháp điều trị bảo tồn vì tiên lượng rất tốt, dự kiến sẽ hồi phục trong vòng vài tuần.
Đối với bệnh nhân mất đáp ứng thần kinh qua thương tổn thần kinh do chấn thương nhưng vẫn còn tính liên tục (neurotmesis), thường được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ sẹo nội thần kinh và ghép thần kinh.
Đối với bệnh nhân có sự hồi phục thần kinh trên lâm sàng hoặc điện sinh lý, cần tiếp tục điều trị bảo tồn và theo dõi sát sao mỗi 1 đến 3 tháng. Phẫu thuật thường không được chỉ định nếu có bằng chứng điện sinh lý về sự tái tạo sợi trục và tái chi phối cơ, đồng thời chứng minh được dây thần kinh vẫn còn tính liên tục. Tuy nhiên, nếu không ghi nhận sự hồi phục, việc thám sát phẫu thuật thường được thực hiện trong khoảng từ 6 đến 12 tháng sau chấn thương.
