TÓM TẮT
Vết thương mạn tính
Các vết thương cần thời gian quản lý kéo dài (như vết thương cấp tính phức tạp, vết thương/loét mạn tính) có thể phù hợp với các dịch vụ chăm sóc vết thương từ xa. Vết thương mạn tính là những vết thương có sự suy giảm về mặt sinh lý và thường gặp ở những cá nhân có các yếu tố nguy cơ gây chậm lành vết thương. Hầu hết bệnh nhân có vết thương mạn tính đều kèm theo các bệnh lý nền (ví dụ: đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận mạn). (Xem ‘Vết thương hở’ ở dưới.)
Bối cảnh chăm sóc vết thương
Việc lựa chọn bối cảnh chăm sóc vết thương phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết thương, sự hiện diện của các biến chứng và tình trạng tổng quát của bệnh nhân.
Điều trị nội trú có thể là lựa chọn phù hợp nhất, và các phân loại vết thương khác nhau có thể giúp phân loại bệnh nhân. (Xem ‘Các phân loại hữu ích’ ở dưới.)
Những bệnh nhân đang có hoặc tiến triển các tình trạng sau đây liên quan đến vết thương cần được điều trị tại bệnh viện (xem ‘Chăm sóc nội trú’ ở dưới):
- Nhiễm trùng nặng kèm các triệu chứng toàn thân
- Nhiễm trùng mức độ trung bình không đáp ứng với điều trị ngoại trú ban đầu
- Hoại tử ướt hoặc hoại thư sinh hơi
- Thiếu máu chi đe dọa chi ở giai đoạn cao (ví dụ: giai đoạn 3 và 4 theo phân loại WIfI [Wound, Ischemia, foot Infection])
Những bệnh nhân không có các tình trạng nêu trên nhưng phải ở nhà thì đủ điều kiện sử dụng các dịch vụ chăm sóc vết thương từ xa, bất kể loại vết thương là gì. Chăm sóc vết thương từ xa có thể thực hiện tại nhà (tự chăm sóc, nhân viên y tế đến thăm khám tại nhà) hoặc tại các cơ sở chăm sóc dài hạn. (Xem ‘Chăm sóc từ xa’ ở dưới.)
Khi không thể thực hiện chăm sóc từ xa hoặc việc chăm sóc này không hiệu quả (như trong trường hợp vết thương phức tạp hơn), bệnh nhân sẽ cần được thăm khám tại phòng khám hoặc điều trị tại bệnh viện. (Xem ‘Chăm sóc ngoại trú’ và ‘Chăm sóc nội trú’ ở dưới.)
Chăm sóc vết thương từ xa
Ba loại hình dịch vụ chăm sóc từ xa (bao gồm: thăm khám qua telehealth, kiểm tra trực tuyến và thăm khám điện tử – e-visits) đều cho phép thực hiện các cuộc hẹn chăm sóc vết thương ảo với bệnh nhân. Việc lựa chọn hình thức nào sẽ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận của bác sĩ chăm sóc vết thương, cơ quan chăm sóc tại nhà và bệnh nhân. Thăm khám qua telehealth có vẻ là hình thức hữu ích nhất trong việc đánh giá bệnh nhân có vết thương. (Xem ‘Chăm sóc từ xa’ ở dưới.)
Chăm sóc vết thương từ xa có thể đạt được kết quả lành thương tương đương với các bối cảnh chăm sóc khác nhưng giảm bớt gánh nặng tổng thể cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế. Việc theo dõi vết thương từ xa thường xuyên cho phép các bác sĩ đánh giá tiến trình lành thương, phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn và điều chỉnh kế hoạch điều trị một cách phù hợp.
Yêu cầu chính để chăm sóc vết thương từ xa là khả năng tiếp cận thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính. Có thể sử dụng bất kỳ ứng dụng/dịch vụ trên máy tính/điện thoại thông minh trực tuyến nào, cũng như các nền tảng telehealth của bệnh viện.
Việc truy cập Internet và khả năng tương thích của thiết bị vẫn là thách thức đối với một số bệnh nhân. Các nguồn lực công cộng (ví dụ: thư viện địa phương) có thể cung cấp Internet và dịch vụ hội nghị truyền hình thông qua các phòng telehealth chuyên dụng để hỗ trợ bệnh nhân tham gia.
Thực hiện chăm sóc vết thương
Các thực hành chăm sóc vết thương tiêu chuẩn được sử dụng ở các bối cảnh khác cũng có thể được áp dụng trong bối cảnh chăm sóc từ xa.
Mặc dù tần suất thăm khám chăm sóc vết thương tối ưu sẽ khác nhau tùy theo từng loại vết thương, nhưng mức độ chăm sóc và tần suất cần thiết để vết thương lành nên được duy trì ở khoảng cách ít nhất từ một đến hai tuần một lần nhằm ngăn ngừa tình trạng vết thương xấu đi. Các cuộc thăm khám chăm sóc vết thương có thể cần thực hiện thường xuyên hơn (ví dụ: khi có dịch tiết nhiều) hoặc ít thường xuyên hơn (ví dụ: khi có vảy khô ổn định). (Xem ‘Thực hiện chăm sóc vết thương’ ở dưới.)
Cần tăng cường mức độ chăm sóc vết thương (ví dụ: tăng tần suất thăm khám, thay băng, cắt lọc mô) hoặc thay đổi địa điểm chăm sóc trong các trường hợp sau (xem ‘Tăng cường mức độ chăm sóc’ ở dưới):
- Mô hoại tử tăng lên
- Không thấy dấu hiệu lành thương kịp thời
- Xuất hiện mô xơ quá mức cần phải cắt lọc bằng phẫu thuật sắc bén
- Có các dấu hiệu nhiễm trùng
