TÓM TẮT
Thiết bị và cách đặt
Liệu pháp hút áp lực âm nội soi (EVAC/EVT) là một phương pháp can thiệp tối thiểu để xử trí các lỗ rò và thủng đường tiêu hóa (GI). EVAC/EVT đưa áp lực âm đến vị trí rò trong đường tiêu hóa thông qua ống thông dạ dày – mũi (NGT) kết thúc bằng một miếng xốp polyurethane GranuFoam, gọi là endosponge. Endosponge được đưa đến vị trí rò qua nội soi và có thể được đặt ngoài lòng (trong khoang) hoặc trong lòng đường tiêu hóa. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới và ‘Thiết bị và cách đặt’ ở dưới.)
Cơ chế tác dụng
EVAC/EVT thúc đẩy quá trình lành thương các lỗ rò/thủng đường tiêu hóa bằng cách kiểm soát nguồn rò, cắt lọc mô hoại tử và tăng cường tái tưới máu mô. (Xem ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới.)
Chỉ định
EVAC/EVT có thể được sử dụng để điều trị bất kỳ tình trạng rò đường tiêu hóa nào có thể tiếp cận được bằng nội soi. Hiện nay, EVAC/EVT thường được sử dụng phổ biến nhất để điều trị rò miệng nối thực quản, rò dạ dày sau phẫu thuật điều trị béo phì (cắt dạ dày hình ống) và rò miệng nối đại trực tràng. (Xem ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Chống chỉ định
Chống chỉ định EVAC/EVT khi khoang rò thông với môi trường bên ngoài (ví dụ: rò tiêu hóa – da), khi có mạch máu lộ rõ ở gần vị trí rò, hoặc khi không thể theo dõi bệnh nhân một cách sát sao. (Xem ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)
Lựa chọn bệnh nhân
Những bệnh nhân có tình trạng lâm sàng không ổn định (ví dụ: huyết áp thấp, nhiễm khuẩn huyết, bụng cứng) nên được điều trị bằng phẫu thuật thay vì EVAC/EVT. Ngoài ra, kích thước lỗ rò >3 cm, rò mạn tính kéo dài hơn 4 đến 6 tuần, không có miệng nối chuyển lưu phía trên (trong rò đại trực tràng) và một số vị trí rò/khoang không thuận lợi có thể gây khó khăn cho việc thực hiện EVAC/EVT hoặc làm giảm tỷ lệ thành công. (Xem ‘Lựa chọn bệnh nhân’ ở dưới.)
Kỹ thuật thực hiện
Các bước thực hiện EVAC/EVT bao gồm: nội soi chẩn đoán để xác định lỗ rò và các đặc điểm của nó, chuẩn bị endosponge phù hợp, đặt endosponge qua nội soi, áp dụng áp lực âm, và rút hoặc thay endosponge. (Xem ‘Kỹ thuật thực hiện’ ở dưới.)
Thông thường, chúng tôi đặt endosponge trong khoang khi lỗ rò có kích thước $ge$ 1 cm và đặt endosponge trong lòng khi lỗ rò < 1 cm. Các lỗ rò có kích thước >3 cm thường khó lành bằng EVAC/EVT, do đó nên được điều trị bằng phẫu thuật. (Xem ‘Bước 3: Đặt endosponge qua nội soi’ ở dưới.)
Chăm sóc hỗ trợ
Bệnh nhân thường phải nằm viện trong suốt thời gian điều trị EVAC/EVT. Bên cạnh việc đánh giá lại qua nội soi hoặc thay endosponge định kỳ, chăm sóc hỗ trợ bao gồm hỗ trợ dinh dưỡng liên tục và dẫn lưu khoang phúc mạc hoặc khoang màng phổi (khi cần thiết). Chuyển lưu phân có thể cần thiết đối với rò đại trực tràng. (Xem ‘Chăm sóc hỗ trợ’ ở dưới.)
Kết thúc liệu pháp EVAC/EVT
Liệu pháp EVAC/EVT thường kết thúc khi kích thước khoang không còn thu nhỏ được nữa hoặc quá nhỏ để có thể đặt endosponge. Đối với rò đại trực tràng, có thể thực hiện đóng lỗ rò bằng phẫu thuật sớm. Nếu EVAC/EVT thất bại, có thể cần phải can thiệp phẫu thuật. (Xem ‘Kết thúc liệu pháp EVAC/EVT’ ở dưới.)
Kết quả
Trong các nghiên cứu hồi cứu, EVAC/EVT có liên quan đến tỷ lệ tử vong, biến chứng và tỷ lệ hẹp thấp hơn so với đặt stent qua nội soi. Tuy nhiên, nhiều kỹ thuật khác nhau có thể được phối hợp sử dụng thay vì chỉ dùng đơn độc để điều trị rò đường tiêu hóa và hạn chế các biến chứng tiềm tàng. (Xem ‘Kết quả’ ở dưới.)
