TÓM TẮT
Nguyên nhân và bệnh sinh – Hăm da là một rối loạn da liễu thường gặp, đặc trưng bởi tình trạng viêm ở các vùng da nếp gấp. Độ ẩm và ma sát trong các nếp gấp da là những yếu tố chính dẫn đến sự phát triển của tình trạng này. (Xem ‘Giới thiệu’ và ‘Bệnh sinh’ ở dưới.)
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – Hăm da có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp nhất ở người cao tuổi hạn chế vận động và trẻ sơ sinh. Các yếu tố nguy cơ bổ sung bao gồm béo phì, són tiểu/đại tiện không tự chủ, vệ sinh kém, tăng tiết mồ hôi và suy giảm miễn dịch. Các yếu tố có thể làm trầm trọng thêm bệnh bao gồm nhiễm trùng da và viêm da tiếp xúc. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các dấu hiệu lâm sàng điển hình của hăm da là các mảng da ẩm, đỏ hoặc tăng sắc tố trong các nếp gấp da (hình 1A-D).
Vùng bẹn là vị trí thường gặp nhất. Các vị trí khác bao gồm nách, dưới vú, rốn, nếp gấp cổ ở trẻ sơ sinh, dưới nếp gấp bụng, kẽ ngón tay và ngón chân (viêm kẽ ngón blastomycetica (hình 1D)). Các biểu hiện thực thể có thể đi kèm với cảm giác nóng rát, đau khi chạm, ngứa và có mùi hôi. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Nhiễm nấm Candida thường đồng thời xuất hiện với hăm da. Sự hiện diện của các sẩn và mụn mủ vệ tinh gợi ý tình trạng nhiễm nấm Candida (hình 3). (Xem ‘Bệnh sinh’ và ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Hăm da thường có thể được chẩn đoán dựa trên thăm khám lâm sàng. Khi chẩn đoán không chắc chắn, việc khám bằng đèn Wood, soi tươi KOH hoặc sinh thiết da có thể giúp phân biệt hăm da với các bệnh lý khác. Cần thực hiện nuôi cấy vi khuẩn nếu có các dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát. (Xem ‘Chẩn đoán’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Xử trí – Phương pháp tiếp cận của chúng tôi được trình bày trong sơ đồ (sơ đồ 1).
Đối với tất cả bệnh nhân – Với mọi bệnh nhân hăm da, liệu pháp ban đầu bao gồm việc triển khai đồng thời các biện pháp chăm sóc da (để giảm thiểu độ ẩm và ma sát trong nếp gấp da) và điều trị bằng thuốc kháng nấm tại chỗ. Theo kinh nghiệm của chúng tôi, phác đồ này thường mang lại cải thiện rõ rệt về các dấu hiệu và triệu chứng trong vòng vài tuần. (Xem ‘Chăm sóc da và các biện pháp khác để giảm độ ẩm và ma sát da’ và ‘Liệu pháp kháng nấm tại chỗ’ ở dưới.)
Chúng tôi khuyến cáo sử dụng các thuốc kháng nấm nhóm azole tại chỗ (ví dụ: clotrimazole, ketoconazole, econazole) (bảng 2) ưu tiên hơn các tác nhân kháng nấm khác (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi ưu tiên nhóm azole vì hiệu quả chống nhiễm nấm Candida (vốn phổ biến trong hăm da), đồng thời có tác dụng kháng khuẩn và chống viêm. (Xem ‘Liệu pháp kháng nấm tại chỗ’ và ‘Các thuốc ưu tiên’ ở dưới.)
Liệu pháp hỗ trợ cho bệnh nhân ngứa – Đối với bệnh nhân hăm da kèm ngứa nhiều, chúng tôi đề xuất sử dụng bổ trợ corticosteroid tại chỗ loại cực nhẹ (ví dụ: nhóm 7 (bảng 1)) ưu tiên hơn các thuốc khác (Khuyến cáo 2C). Pramoxine tại chỗ là một lựa chọn thay thế. Cần tránh sử dụng corticosteroid tại chỗ có hoạt tính trung bình và mạnh. (Xem ‘Can thiệp hỗ trợ điều trị ngứa’ ở dưới.)
Phòng ngừa tái phát – Hăm da có thể tái phát sau điều trị. Cần duy trì các biện pháp giảm thiểu độ ẩm trong nếp gấp da sau khi điều trị để hạn chế tối đa nguy cơ tái phát. (Xem ‘Bệnh tái phát’ ở dưới.)
