TÓM TẮT
- Phân tầng nguy cơ
Buồn nôn và nôn do xạ trị (RINV) là một biến chứng thường gặp của xạ trị (RT). Tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng chủ yếu phụ thuộc vào phác đồ RT cụ thể và vùng xạ trị (bảng 1 và bảng 2); do đó, việc dự phòng chống nôn cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá thể hóa. (Xem ‘Phân loại nguy cơ’ và ‘Các yếu tố đặc thù của bệnh nhân’ ở dưới.)
- Bệnh nhân có nguy cơ cao
Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao gặp RINV (bảng 1 và bảng 2), chúng tôi khuyến cáo dự phòng bằng chất đối kháng thụ thể 5-hydroxytryptamine (5-HT3) (Khuyến cáo 1B). Dựa trên kết quả ở những bệnh nhân điều trị bằng hóa trị có khả năng gây nôn cao, chúng tôi đề xuất phối hợp thêm dexamethasone với chất đối kháng thụ thể 5-HT3 (Khuyến cáo 2B). Hiện chưa có dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng so sánh về việc sử dụng chất đối kháng thụ thể neurokinin-1 (NK1) trong dự phòng RINV. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân hóa xạ trị đồng thời với cisplatin, việc bổ sung chất đối kháng thụ thể NK-1 đã chứng minh được hiệu quả và nên được áp dụng như một tiêu chuẩn chăm sóc. (Xem ‘Phân loại nguy cơ’ ở dưới và “Dự phòng buồn nôn và nôn do hóa trị ở người lớn”.)
- Bệnh nhân có nguy cơ trung bình
Đối với bệnh nhân có nguy cơ trung bình gặp RINV (bảng 1 và bảng 2), chúng tôi khuyến cáo dự phòng bằng chất đối kháng thụ thể 5-HT3 (Khuyến cáo 1B). Ở nhóm nguy cơ này, chúng tôi đề xuất phối hợp thêm dexamethasone trong một đợt ngắn cùng với chất đối kháng thụ thể 5-HT3 trong các phân liều từ 1 đến 5 (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Phân loại nguy cơ’ ở dưới.)
- Bệnh nhân có nguy cơ thấp
Đối với bệnh nhân có nguy cơ thấp hoặc tối thiểu gặp RINV (bảng 1 và bảng 2), chúng tôi đề xuất không điều trị dự phòng (Khuyến cáo 2B). Nếu bệnh nhân xuất hiện RINV, các lựa chọn điều trị bao gồm chất đối kháng thụ thể 5-HT3, dexamethasone hoặc chất đối kháng thụ thể dopamine. Đối với bệnh nhân xạ trị vùng não có kèm RINV, chúng tôi đề xuất sử dụng dexamethasone (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Phân loại nguy cơ’ ở dưới và ‘Các yếu tố đặc thù của bệnh nhân’ ở dưới.)
- Bệnh nhân được điều trị đồng thời cả xạ trị và hóa trị
Đối với bệnh nhân được điều trị kết hợp cả RT và hóa trị, việc dự phòng chống nôn nên dựa trên phân loại nguy cơ cao hơn giữa hóa trị hoặc RT. (Xem ‘Các yếu tố đặc thù của bệnh nhân’ ở dưới và “Dự phòng buồn nôn và nôn do hóa trị ở người lớn”.)
