Các nguyên tắc cơ bản của thiết lập đường truyền tĩnh mạch dưới hướng dẫn siêu âm

TÓM TẮT

  • Sử dụng siêu âm toàn diện

    Siêu âm hỗ trợ đặt nhiều loại thiết bị tĩnh mạch, bao gồm các thiết bị tĩnh mạch trung tâm (ví dụ: catheter hầm, vỏ tĩnh mạch, buồng tiêm dưới da) và các thiết bị tĩnh mạch ngoại vi, cũng như catheter trong xương. “Sử dụng siêu âm toàn diện” đề cập đến việc ứng dụng siêu âm trong mọi giai đoạn quản lý tiếp cận tĩnh mạch, bao gồm (xem ‘Sử dụng siêu âm toàn diện’ ở dưới):

    • Lập kế hoạch tiếp cận – Siêu âm được dùng để lựa chọn tĩnh mạch đích phù hợp, xác định các vật cản tiềm tàng như huyết khối hoặc hẹp hạ lưu, và đảm bảo tĩnh mạch có kích thước đủ lớn cho cỡ catheter dự định đặt.
    • Hướng dẫn chọc tĩnh mạch và đặt thiết bị – Trong quá trình chọc tĩnh mạch, siêu âm động (thời gian thực) cho phép người thực hiện quan sát được kim khi đi vào lòng mạch, từ đó giảm số lần chọc và hạn chế biến chứng. Hướng dẫn bằng siêu âm động là kỹ thuật được lựa chọn ưu tiên khi chọc tĩnh mạch. Việc sử dụng siêu âm “tĩnh” để định vị tĩnh mạch, sau đó thực hiện kỹ thuật chọc “mù” không được khuyến khích. Quan sát thời gian thực đầu kim giúp chọc chính xác tĩnh mạch đích và tránh gây tổn thương các động mạch hoặc dây thần kinh lân cận. Siêu âm động cũng có thể được dùng để xử lý sự cố và điều chỉnh hướng đi sai của guidewire hoặc catheter.
    • Nhận diện biến chứng – Siêu âm có thể phát hiện các vấn đề và biến chứng sớm liên quan đến việc đặt thiết bị tiếp cận tĩnh mạch, chẳng hạn như: co thắt mạch, huyết khối, khối máu tụ quanh mạch, tổn thương động mạch và tràn khí màng phổi. Ngoài ra, siêu âm còn giúp xác định các biến chứng muộn (ví dụ: huyết khối tĩnh mạch, di lệch thiết bị).
  • Hạn chế

    Những hạn chế và thiếu sót liên quan đến việc sử dụng siêu âm bao gồm:

    • Thiết bị siêu âm phù hợp có thể không có sẵn hoặc không khả thi trong một số tình huống cụ thể (ví dụ: tiếp cận cấp cứu). (Xem ‘Đánh giá mạch máu bằng siêu âm’ ở dưới.)
    • Độ phân giải siêu âm giảm dần theo độ sâu. Ở bệnh nhân béo phì, các cấu trúc mạch máu có thể khó quan sát và tiếp cận hơn.
    • Truyền tín hiệu siêu âm sẽ bị cản trở bởi tình trạng tràn khí dưới da (tức là có khí trong các mô) tại vùng tiếp cận.
  • Thiết bị siêu âm

    Các thiết bị siêu âm cơ bản thường đủ đáp ứng cho việc tiếp cận tĩnh mạch dưới hướng dẫn của siêu âm; tuy nhiên, các máy chất lượng cao hơn thường mang lại kết quả tốt hơn.

    • Thường sử dụng đầu dò tần số cao (5 đến 15 MHz) (ví dụ: dạng linear hoặc dạng “hockey-stick”).
    • Hình ảnh thang xám hai chiều tiêu chuẩn (B-mode) thường là đủ cho việc chọc tĩnh mạch. Siêu âm Doppler có thể hữu ích trong việc lựa chọn tĩnh mạch (ví dụ: xác định huyết khối, phân biệt tĩnh mạch với động mạch) (hình 2).
    • Để phòng ngừa nhiễm trùng, ngoài việc sử dụng các biện pháp phòng ngừa rào chắn, kỹ thuật vô khuẩn bao gồm việc đảm bảo tính vô trùng của đầu dò siêu âm. Hiện có sẵn các bao nhựa dài vô trùng trên thị trường để duy trì độ vô trùng cho đầu dò. Người thực hiện cũng cần lưu ý luôn sử dụng gel siêu âm vô trùng khi tiếp cận tĩnh mạch và khử khuẩn đầu dò siêu âm giữa các bệnh nhân.
  • Kỹ thuật siêu âm

    Đối với tiếp cận tĩnh mạch tại bất kỳ vị trí nào, chúng tôi khuyến cáo sử dụng hướng dẫn bằng siêu âm động (thời gian thực) bất cứ khi nào có thể, thay vì chỉ sử dụng siêu âm tĩnh để xác định và đánh dấu vị trí tiếp cận dự kiến (Khuyến cáo 1B). Hướng dẫn siêu âm động cho phép quan sát thời gian thực quá trình đưa kim, luồn guidewire và tiến catheter, cuối cùng giúp tăng tỷ lệ đặt thành công và giảm thiểu biến chứng. Ở cả đối tượng người lớn và trẻ em, thiết bị siêu âm và chuyên môn vận hành cần phải sẵn sàng bất cứ khi nào cần tiếp cận tĩnh mạch. (Xem ‘Đánh giá mạch máu bằng siêu âm’, ‘Chuẩn bị’ và ‘Kỹ thuật siêu âm động’ ở dưới.)

  • Các mặt cắt siêu âm

    Mối quan hệ không gian giữa đầu dò siêu âm và tĩnh mạch có thể là mặt cắt ngang (trục ngắn; đầu dò vuông góc với tĩnh mạch) hoặc mặt cắt dọc (đầu dò song song với tĩnh mạch). Mỗi mặt cắt đều có những ưu và nhược điểm riêng, và có thể cần phối hợp cả hai. (Xem ‘Các mặt cắt siêu âm’ ở dưới.)

    • Mặt cắt ngang – Mặt cắt ngang (trục ngắn) dễ thực hiện về mặt kỹ thuật và có thể là lựa chọn tốt nhất để định vị tĩnh mạch vì cung cấp hình ảnh tốt hơn về các cấu trúc giải phẫu xung quanh. Tuy nhiên, mặt cắt ngang hạn chế khả năng quan sát kim trong quá trình chọc.
    • Mặt cắt dọc – Mặt cắt dọc (trục dài) cung cấp nhiều thông tin hơn về tĩnh mạch (ví dụ: đường kính, sự hiện diện của van tĩnh mạch, hình thái tĩnh mạch). Nó cũng cho phép quan sát toàn bộ chiều dài kim khi chọc. Tuy nhiên, kỹ thuật này khó thực hiện hơn và khả năng quan sát các cấu trúc xung quanh bị hạn chế.
  • Hướng kim

    Mối quan hệ không gian giữa kim và đầu dò có thể được mô tả là “trong mặt phẳng” (in-plane; kim song song với đầu dò) hoặc “ngoài mặt phẳng” (out-of-plane; kim vuông góc với đầu dò). Tĩnh mạch cánh tay đầu, tĩnh mạch dưới đòn và tĩnh mạch cổ ngoài bắt buộc phải được chọc và đặt catheter bằng phương pháp “trục dọc trong mặt phẳng”.

  • Cách tiếp cận
    • Phương pháp “trong mặt phẳng” trên mặt cắt ngang được sử dụng chuyên biệt cho tĩnh mạch cảnh trong.
    • Phương pháp “ngoài mặt phẳng” trên mặt cắt ngang thường được dùng cho catheter trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) hoặc catheter tĩnh mạch đùi, nhưng cũng có thể áp dụng cho tiếp cận vùng dưới đòn (ví dụ: tĩnh mạch nách, tĩnh mạch đầu).
    • Mặt cắt dọc chỉ sử dụng kỹ thuật “trong mặt phẳng” và có thể áp dụng hiệu quả cho các tĩnh mạch chi trên, tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch cổ ngoài, và tiếp cận tĩnh mạch dưới đòn, tĩnh mạch cánh tay đầu qua đường trên đòn.

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here