Nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ trên hai tuổi và trẻ vị thành niên: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán

TÓM TẮT

Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ từ 2 tuổi trở lên và thanh thiếu niên bao gồm (xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới):

  • Giới nữ (xác định khi sinh)
  • Hoạt động tình dục
  • Bất thường hệ tiết niệu (ví dụ: trào ngược bàng quang – niệu quản, rối loạn chức năng ruột bàng quang, bàng quang thần kinh)
  • Đặt thông tiểu lưu
  • Can thiệp thủ thuật hệ tiết niệu gần đây
  • Một số bệnh lý mạn tính (ví dụ: bệnh hồng cầu hình liềm, đái tháo đường)
  • Suy giảm miễn dịch
  • Béo phì

Vi sinh vật học – UTI thường do Escherichia coli gây ra, nhưng có thể do bất kỳ tác nhân gây bệnh nào khu trú ở vùng quanh niệu đạo và đường tiết niệu (bảng 1), đặc biệt ở trẻ có bất thường hệ sinh dục – tiết niệu hoặc suy giảm miễn dịch (bảng 2). (Xem ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Trẻ viêm bàng quang cấp đơn thuần điển hình thường có triệu chứng tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu không tự chủ mới khởi phát (ở trẻ đã biết đi vệ sinh), đau bụng hoặc đau vùng trên xương mu, và/hoặc tiểu máu. Sốt >38°C, rùng mình hoặc đau vùng hông lưng gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu trên hơn là viêm bàng quang cấp đơn thuần. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Đánh giá – Việc khai thác tiền sử (bảng 5) và thăm khám (bảng 6) tập trung vào các yếu tố nguy cơ gây UTI và đánh giá các tình trạng khác trong chẩn đoán phân biệt. (Xem ‘Đánh giá’ ở dưới, ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Nghi ngờ lâm sàng – Cần nghi ngờ UTI ở trẻ từ 2 tuổi trở lên và thanh thiếu niên có các triệu chứng đường tiết niệu dưới (ví dụ: tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu không tự thể mới khởi phát, đau bụng hoặc đau vùng trên xương mu) và/hoặc tiểu máu. (Xem ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới.)

Ngay cả khi không có các triệu chứng đường tiết niệu dưới, vẫn nên nghi ngờ UTI phức tạp ở trẻ sốt (≥38°C) nếu trẻ:

  • Đang đặt thông tiểu lưu hoặc đã thông tiểu trong vòng 48 giờ trước đó
  • Suy giảm miễn dịch và chưa xác định được nguồn gây sốt khác (ví dụ: nhiễm khuẩn huyết)
  • Có bất thường đường tiết niệu
  • Có tiền sử nhiễm UTI trước đó
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh lý đường tiết niệu

Chẩn đoán – Chẩn đoán UTI yêu cầu phân lập được ≥100.000 đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU)/mL của một loại vi khuẩn gây bệnh đường tiết niệu từ mẫu nước tiểu lấy sạch, hoặc ≥50.000 CFU/mL từ mẫu nước tiểu qua thông tiểu, trên bệnh nhân có triệu chứng tiết niệu và có bạch cầu trong nước tiểu (pyuria) khi xét nghiệm bằng que nhúng hoặc soi kính hiển vi. Tiêu chuẩn pyuria ít có khả năng đạt được hơn nếu tác nhân gây bệnh là các loài Enterococcus, Klebsiella hoặc Pseudomonas aeruginosa. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới, ‘Xét nghiệm nước tiểu’ ở dưới và ‘Nuôi cấy vi khuẩn’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Kết quả nuôi cấy nước tiểu giúp phân biệt UTI cấp tính với các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng đường tiết niệu dưới, tiểu máu và/hoặc đau bụng dưới ở trẻ em và thanh thiếu niên (bảng 4). (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here