TÓM TẮT
Định nghĩa – Táo bón thường được hiểu là tình trạng khó đi tiêu hoặc giảm tần suất đi tiêu. Do sự thay đổi trong quá trình tăng trưởng và phát triển, tần suất và tính chất phân cần được đánh giá dựa trên độ tuổi, chế độ ăn và giai đoạn trưởng thành của trẻ. (Xem ‘Kiểu đi tiêu bình thường’ ở dưới.)
Mục tiêu đánh giá – Mục tiêu của việc đánh giá trẻ táo bón mạn tính là nhằm phân biệt giữa nguyên nhân cơ năng và nguyên nhân thực thể. Quá trình đánh giá cũng giúp xác định các yếu tố về chế độ ăn uống hoặc hành vi góp phần gây ra vấn đề, từ đó làm cơ sở để điều trị. (Xem ‘Nguyên nhân gây táo bón’ và ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Táo bón cơ năng – Táo bón cơ năng chiếm hơn 95% các trường hợp táo bón ở trẻ khỏe mạnh từ một tuổi trở lên.
Táo bón cơ năng thường có thể được chẩn đoán dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Các yếu tố chính trong bệnh sử và thăm khám được trình bày trong bảng (bảng 4). (Xem ‘Bệnh sử’ ở dưới.)
Táo bón cơ năng được xác định khi có ít nhất hai trong sáu tiêu chuẩn về tần suất, độ cứng và kích thước phân; són phân; hoặc chủ động nhịn đi tiêu (bảng 1). Các triệu chứng phải xuất hiện trong vòng một tháng ở trẻ nhũ nhi và trẻ tập đi, và hai tháng ở trẻ lớn hơn. Chẩn đoán này cũng đòi hỏi phải loại trừ các nguyên nhân thực thể gây ra triệu chứng. (Xem ‘Chẩn đoán sơ bộ’ ở dưới.)
Nguyên nhân thực thể – Nguyên nhân thực thể gây táo bón thường gặp hơn ở những bệnh nhân có các dấu hiệu cảnh báo (bảng 5) hoặc các yếu tố khác trong bệnh sử và thăm khám lâm sàng gây nghi ngờ (bảng 4). Nguyên nhân thực thể chỉ chiếm dưới 5% các trường hợp trẻ táo bón (bảng 3) nhưng phổ biến hơn ở trẻ nhũ nhi nhỏ tuổi (bảng 2). (Xem ‘Triệu chứng và dấu hiệu cảnh báo’ ở dưới.)
Các chẩn đoán quan trọng cần cân nhắc ở trẻ nhũ nhi bao gồm:
- Bệnh Hirschsprung – Các dấu hiệu và triệu chứng gợi ý bệnh Hirschsprung bao gồm: chậm tống phân su (sau 48 giờ sau sinh), chậm tăng trưởng hoặc suy dinh dưỡng, nôn, chướng bụng, ống hậu môn thắt chặt với bóng trực tràng rỗng, hoặc phân tống ra mạnh sau khi thăm trực tràng (dấu hiệu squirt sign). Cần đặc biệt nghi ngờ bệnh Hirschsprung ở trẻ nhũ nhi táo bón trong thời kỳ sơ sinh. Các nguyên nhân khác gây táo bón hoặc chậm tống phân su trong giai đoạn sơ sinh sớm được liệt kê trong bảng (bảng 6). (Xem “Hội chứng kết tràng phình do thiếu hạch (bệnh Hirschsprung)”.)
- Không dung nạp sữa bò – Sữa bò có thể gây táo bón ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ. Chẩn đoán được gợi ý khi các triệu chứng xuất hiện trùng khớp với thời điểm tăng cường sữa bò trong chế độ ăn; chẩn đoán thường được xác nhận và điều trị bằng cách thay thế sữa công thức chứa protein thủy phân hoặc sữa đậu nành. (Xem ‘Các yếu tố tâm lý xã hội và môi trường’ ở dưới và “Táo bón cơ năng ở trẻ nhũ nhi, trẻ em và vị thành niên: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Không dung nạp sữa bò’.)
Đánh giá chuyên sâu – Các xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nên được thực hiện có chọn lọc dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng.
Xét nghiệm cận lâm sàng – Đối với đa số trẻ có biểu hiện điển hình của táo bón cơ năng, các xét nghiệm chỉ được chỉ định khi bệnh nhân không đáp ứng với chương trình can thiệp được thiết kế bài bản và thực hiện cẩn thận, bao gồm: làm sạch phân (disimpaction), sử dụng thuốc nhuận tràng thường xuyên và hiệu quả, cùng với quản lý hành vi. Ngược lại, các xét nghiệm cần được thực hiện sớm ở những bệnh nhân có dấu hiệu hoặc triệu chứng gợi ý nguyên nhân thực thể. Các xét nghiệm này có thể bao gồm tầm soát bệnh celiac (ở bất kỳ bệnh nhân nào có đau bụng hoặc chậm tăng trưởng), ngộ độc chì, suy giáp hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. (Xem ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá vận động – Các thử nghiệm đánh giá vận động (nghiên cứu đánh dấu cản quang, đo áp lực hậu môn trực tràng và/hoặc đo áp lực đại tràng) thường được cân nhắc ở những bệnh nhân không có nguyên nhân thực thể rõ ràng và không đáp ứng với điều trị tích cực táo bón cơ năng. (Xem ‘Đánh giá vận động cho bệnh nhân táo bón cơ năng kháng điều trị’ ở dưới.)
