TÓM TẮT
Tác động của chế độ ăn uống lành mạnh – Lựa chọn thực phẩm lành mạnh có thể giúp kéo dài tuổi thọ, đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính quan trọng như bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp và ung thư. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống lành mạnh còn hỗ trợ kiểm soát cân nặng và cải thiện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe. (Xem thêm ‘Tác động của chế độ ăn uống lành mạnh’ ở dưới.)
Lựa chọn chế độ ăn hoặc mô hình ăn uống lành mạnh – Việc một cá nhân lựa chọn chế độ ăn hoặc mô hình ăn uống cụ thể nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sở thích cá nhân, ảnh hưởng từ xã hội, văn hóa cũng như điều kiện kinh tế. Nhà lâm sàng nên phối hợp cùng người bệnh để xác định mô hình ăn uống lành mạnh phù hợp nhất dựa trên hoàn cảnh riêng biệt của mỗi người. (Xem thêm ‘Lựa chọn chế độ ăn lành mạnh: Tư vấn cho bệnh nhân’ ở dưới.)
Thế nào là mô hình ăn uống lành mạnh? – Mặc dù các hướng dẫn chi tiết có thể khác nhau, nhưng nhìn chung, một chế độ ăn lành mạnh, chất lượng cao sẽ nhấn mạnh việc:
- Hạn chế tiêu thụ thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, chất béo không lành mạnh (chất béo bão hòa và chất béo trans công nghiệp), đường, natri và rượu bia.
- Tăng cường tiêu thụ trái cây, rau củ, các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt.
(Xem thêm ‘Hướng dẫn chế độ ăn: Các mô hình ăn uống khuyến nghị’ ở dưới.)
Các ví dụ về mô hình ăn uống lành mạnh mang lại lợi ích cho sức khỏe bao gồm: chế độ ăn Địa Trung Hải, chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension), chế độ ăn thuần thực vật và ăn chay, chế độ ăn ít chất béo và chế độ ăn ít cholesterol. Hầu hết các mô hình này đều có những điểm tương đồng, nhưng được phân loại chi tiết hơn dựa trên đặc điểm vùng miền hoặc tập trung/hạn chế cụ thể một số thành phần hoặc loại thực phẩm (bảng 2, bảng 3 và bảng 4). (Xem thêm ‘Chế độ ăn Địa Trung Hải’, ‘Chế độ ăn DASH’, ‘Chế độ ăn thuần thực vật và ăn chay’, ‘Chế độ ăn ít chất béo’ và ‘Chế độ ăn ít cholesterol’ ở dưới.)
Các thành phần dinh dưỡng lành mạnh cụ thể – Mặc dù chúng ta tập trung vào mô hình ăn uống tổng thể, nhưng từng thành phần dinh dưỡng riêng lẻ cũng đóng vai trò quan trọng đối với kết cục sức khỏe và dinh dưỡng, giúp bệnh nhân có những mục tiêu cụ thể để cải thiện chế độ ăn của mình. (Xem thêm ‘Các thành phần dinh dưỡng mang lại lợi ích sức khỏe’ ở dưới.)
Các thành phần dinh dưỡng lành mạnh cụ thể bao gồm: trái cây và rau củ, ngũ cốc nguyên hạt, chất xơ, các sản phẩm sữa giảm béo và một số thực phẩm giàu protein như các loại hạt, cá và các sản phẩm từ đậu nành. (Xem thêm ‘Trái cây và rau củ’, ‘Ngũ cốc nguyên hạt’, ‘Chất xơ’, ‘Sữa giảm béo’ và ‘Thực phẩm giàu protein’ ở dưới.)
Các mô hình ăn uống có bằng chứng hạn chế về lợi ích sức khỏe – Danh sách các chế độ ăn có bằng chứng về lợi ích còn hạn chế là rất dài và có thể không giới hạn, do các xu hướng ăn uống mới liên tục xuất hiện. Một số ví dụ bao gồm: chế độ ăn ít carbohydrate, chế độ ăn thực phẩm hữu cơ, chế độ ăn chống viêm và chế độ ăn không gluten. (Xem thêm ‘Chế độ ăn ít carbohydrate’, ‘Chế độ ăn hữu cơ’, ‘Chế độ ăn chống viêm’ và ‘Chế độ ăn không gluten’ ở dưới.)
Các mô hình ăn uống và thành phần cụ thể cần tránh – Người bệnh nên tránh chế độ ăn kiểu “Phương Tây” điển hình (đặc trưng bởi việc tiêu thụ nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, sữa nguyên kem, ngũ cốc tinh chế, thực phẩm giàu natri và đường; đồng thời thiếu hụt chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, trái cây và rau củ). Đồng thời, cần tránh hoặc hạn chế tối đa các chất béo không lành mạnh (như chất béo bão hòa và chất béo trans), đường bổ sung (bao gồm cả đồ uống có đường), thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, thực phẩm chế biến sẵn mức độ cao và rượu bia. (Xem thêm ‘Các mô hình và thành phần ăn uống cần hạn chế hoặc tránh’ ở dưới.)
