Sinh non: Định nghĩa, dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ gây tử vong ở trẻ sơ sinh

TÓM TẮT

Định nghĩa – Sinh non được định nghĩa là trẻ sinh ra trước khi hoàn thành tuần thai thứ 37 (dưới 259 ngày). Mức độ sinh non thường được xác định dựa trên cân nặng lúc sinh (BW) hoặc tuổi thai (GA); chi tiết các định nghĩa được cung cấp trong các bảng (bảng 1 và bảng 2). (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ gây sinh non – Trên toàn thế giới, tỷ lệ sinh non xấp xỉ 10%. Đa số các trường hợp sinh non xảy ra ở tuổi thai từ 32 đến 36 tuần; khoảng 10% xảy ra ở tuổi thai từ 28 đến dưới 32 tuần, và khoảng 5% xảy ra ở tuổi thai dưới 28 tuần (bảng 3). (Xem ‘Tỷ lệ sinh non’ ở dưới.)

Các yếu tố nguy cơ gây sinh non được tóm tắt trong bảng (bảng 4) và được thảo luận chi tiết trong một mục riêng. (Xem “Sinh non tự phát: Tổng quan về các yếu tố nguy cơ và tiên lượng”.)

Yếu tố nguy cơ gây tử vong ở trẻ sơ sinh – Các yếu tố chính ảnh hưởng đến nguy cơ tử vong ở trẻ sinh non bao gồm (xem ‘Yếu tố nguy cơ tử vong’ ở dưới):

Xu hướng theo thời gian – Những cải tiến trong chăm sóc chu sinh và sơ sinh, bao gồm việc sử dụng steroid trước sinh và surfactant để phòng ngừa và điều trị hội chứng suy hô hấp sơ sinh (RDS), đã giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sinh non. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực và trên toàn cầu. (Xem ‘Xu hướng theo thời gian’ và ‘Sự khác biệt giữa các khu vực và toàn cầu’ ở dưới.)

Nguyên nhân tử vong – Các nguyên nhân tử vong thường gặp ở trẻ sinh non tại các cơ sở y tế có nguồn lực cao bao gồm:

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here