Ngộ độc khí Carbon monoxide (CO)

TÓM TẮT

Giới thiệu – Carbon monoxide (CO) là một loại khí không mùi, không vị, không màu, không gây kích ứng, được hình thành do quá trình đốt cháy không hoàn toàn các hydrocarbon. Ngộ độc CO phổ biến, có thể gây tử vong, dẫn đến các di chứng thần kinh vĩnh viễn và thường bị bỏ sót trong chẩn đoán do biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, tương tự như triệu chứng cúm. Sơ đồ và bảng tóm tắt để hỗ trợ xử trí cấp cứu được cung cấp (sơ đồ 1 và bảng 1).

Nguồn phơi nhiễm – Ngộ độc CO thường gặp nhất vào mùa đông ở những vùng khí hậu lạnh; sau các thảm họa tự nhiên khi máy phát điện chạy xăng cầm tay được sử dụng nhiều; và ở những nạn nhân hít phải khói hoặc trong các vụ hỏa hoạn. Các nguồn phơi nhiễm CO tiềm tàng khác bao gồm hệ thống sưởi hoạt động kém, các thiết bị đốt nhiên liệu thông gió không đúng cách (ví dụ: lò sưởi dầu hỏa, bếp than, bếp cắm trại, máy phát điện chạy xăng), xe cơ giới vận hành trong khu vực thông gió kém, hút shisha (thuốc lào nước) và phơi nhiễm với methylene chloride. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Nguồn phơi nhiễm’ ở dưới.)

Sinh lý bệnh – CO khuếch tán nhanh chóng qua màng mao mạch phổi và gắn vào thành phần sắt của heme tạo thành carboxyhemoglobin (COHb), làm giảm hiệu quả vận chuyển oxy đến các mô. CO cũng cản trở quá trình sử dụng oxy của ty thể và làm tăng quá trình peroxy hóa lipid trong hệ thần kinh trung ương (CNS). (Xem thêm ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Các triệu chứng thường không đặc hiệu, bao gồm đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn và chóng mặt. Trẻ nhũ nhi và trẻ tập đi có thể chỉ biểu hiện qua tình trạng quấy khóc và khó khăn khi bú/ăn. Các triệu chứng ngộ độc nặng hơn bao gồm đau ngực, khó thở, ngất và lú lẫn. Nếu không có chấn thương hoặc bỏng đi kèm, các dấu hiệu thực thể thường chỉ giới hạn ở nhịp tim nhanh, nhịp thở nhanh và thay đổi trạng thái tâm thần, từ lú lẫn nhẹ đến co giật và hôn mê. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Hội chứng di chứng thần kinh muộn (DNS) bao gồm các mức độ suy giảm nhận thức, thay đổi tính cách, rối loạn vận động và khiếm khuyết thần kinh khu trú, xảy ra ở 15 đến 40% bệnh nhân phơi nhiễm CO mức độ đáng kể. (Xem thêm ‘Hội chứng thần kinh tâm thần muộn’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Chẩn đoán ngộ độc CO được đặt ra cho những bệnh nhân có tiền sử phơi nhiễm hoặc nghi ngờ phơi nhiễm, kết hợp với nồng độ COHb tăng cao được đo bằng phương pháp đo co-oximetry từ mẫu khí máu tĩnh mạch. Nồng độ COHb lớn hơn 3% ở người không hút thuốc và lớn hơn 10-15% ở người hút thuốc giúp xác nhận chẩn đoán. Cần nghi ngờ ngộ độc CO ở các nạn nhân hỏa hoạn, bệnh nhân có triệu chứng giống cúm ở vùng khí hậu lạnh (đặc biệt nếu những người sống cùng hoặc thú cưng cũng có biểu hiện bệnh), và bệnh nhân thay đổi trạng thái tâm thần hoặc toan lactic không rõ nguyên nhân. Quan trọng là nồng độ CO không nhất thiết tương quan với mức độ nặng của ngộ độc. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Xét nghiệm sau chẩn đoán – Thực hiện điện tâm đồ (ECG), tổng phân tích tế bào máu (CBC), xét nghiệm sinh hóa, khí máu và các dấu ấn sinh học tim như trong (sơ đồ 1).

Xử trí – Đánh giá và ổn định đường thở, hô hấp và tuần hoàn. Bệnh nhân hôn mê, suy giảm trạng thái tâm thần nặng hoặc không đủ nỗ lực hô hấp cần được đặt nội khí quản kịp thời và thông khí cơ học với oxy 100%. (Xem thêm ‘Xử trí’ ở dưới.)

Đối với bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định ngộ độc CO, chúng tôi khuyến cáo điều trị ban đầu bằng oxy chuẩn áp (normobaric oxygen) 100% qua mặt nạ không thở lại, bất kể kết quả đo SpO2 hay PO2 động mạch (Khuyến cáo 1C). Oxy liều cao giúp làm giảm thời gian bán thải của COHb. (Xem thêm ‘Oxy liều cao’ ở dưới.)

Ở những bệnh nhân có các chỉ định sau, chúng tôi đề nghị điều trị bằng liệu pháp oxy cao áp (HBO) kết hợp với oxy chuẩn áp 100% (Khuyến cáo 2C):

  • Nồng độ COHb > 25%
  • Nồng độ COHb > 15% ở bệnh nhân mang thai
  • Mất ý thức
  • Toan chuyển hóa nặng (pH < 7,25)
  • Có bằng chứng thiếu máu cơ quan đích (ví dụ: thay đổi trên ECG, tăng các dấu ấn sinh học tim, suy hô hấp, khiếm khuyết thần kinh khu trú hoặc thay đổi trạng thái tâm thần) (xem ‘Liệu pháp oxy cao áp’ ở dưới)

Oxy chuẩn áp tăng cường đào thải CO khi nồng độ COHb tăng cao và có tiềm năng ngăn ngừa hội chứng DNS.

Đối với những bệnh nhân ngộ độc CO do hỏa hoạn hoặc hít phải khói trong tình trạng nguy kịch (ví dụ: hôn mê, co giật hoặc huyết động không ổn định kèm theo toan chuyển hóa và tăng nồng độ lactate máu), chúng tôi điều trị theo kinh nghiệm cho trường hợp nghi ngờ độc tính cyanide bằng hydroxocobalamin. Liều dùng là 70 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV; liều tiêu chuẩn cho người lớn là 5 g), và có thể lặp lại sau 10 đến 15 phút nếu bệnh nhân không cải thiện lâm sàng nhanh chóng. (Xem thêm ‘Bệnh nhân hít phải khói’ ở dưới và “Ngộ độc Cyanide”, phần ‘Điều trị theo kinh nghiệm cho bệnh nhân hít khói’.)

Trong các trường hợp ngộ độc CO không chủ ý, lâm sàng cần lưu ý rằng những người khác có thể vẫn đang tiếp tục phơi nhiễm CO nếu nguồn phát thải chưa được xác định và khắc phục. Cơ quan phòng cháy chữa cháy địa phương hoặc các nhân viên quản lý khẩn cấp khác có thể hỗ trợ đánh giá nồng độ CO trong môi trường nghi ngờ và giải cứu nạn nhân. (Xem thêm ‘Các nguyên tắc chung’ ở dưới.)

Theo dõi và định hướng điều trị – Nhiều bệnh nhân có triệu chứng nhẹ do ngộ độc không chủ ý có thể được quản lý tại khoa cấp cứu và xuất viện an toàn. Những bệnh nhân không thuyên giảm triệu chứng, có bằng chứng trên ECG hoặc xét nghiệm về ngộ độc nặng, hoặc có các vấn đề khác về y tế hoặc xã hội cần được nhập viện. (Xem thêm ‘Theo dõi và định hướng điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here