Nguyên nhân và đánh giá tăng natri máu ở người lớn

TÓM TẮT

Cơ chế bệnh sinh – Tăng natri máu là một vấn đề tương đối phổ biến, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và những bệnh nhân nặng vốn phụ thuộc vào người chăm sóc để kiểm soát lượng nước đưa vào cơ thể (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới).

Tăng natri máu xảy ra khi các chất điện giải có hoạt tính thẩm thấu (natri và kali) được giữ lại mà không có nước, khi mất nước mà không mất các chất điện giải này, hoặc kết hợp cả hai cơ chế trên (Xem ‘Các yếu tố quyết định nồng độ natri huyết tương’ ở dưới).

Việc tăng lượng muối đưa vào hoặc mất nước đơn thuần hiếm khi dẫn đến tăng natri máu, vì sự gia tăng áp suất thẩm thấu huyết tương sau đó sẽ kích thích giải phóng arginine vasopressin (AVP, còn gọi là hormone chống bài niệu) và gây ra cảm giác khát, từ đó hạn chế tối đa việc tiếp tục mất nước và tăng cường bù nước (Xem ‘Tầm quan trọng của cảm giác khát’ ở dưới).

Nguyên nhân

Mất dịch cơ thể

Mất dịch cơ thể có nồng độ natri cộng kali thấp hơn nồng độ natri huyết thanh sẽ làm tăng nồng độ natri huyết thanh nếu không được bù đắp. Các ví dụ phổ biến về mất dịch nhược trương bao gồm:

  • Dịch đường tiêu hóa trên (xem ‘Mất dịch tiêu hóa’ ở dưới)
  • Tiêu chảy do các thuốc nhuận tràng thẩm thấu như lactulose hoặc do nhiễm trùng (xem ‘Mất dịch tiêu hóa’ ở dưới)
  • Mất nước tiểu do rối loạn AVP (trước đây gọi là đái tháo nhạt), đường niệu, ure, hoặc do thuốc lợi tiểu thẩm thấu/lợi tiểu quai (xem ‘Lợi niệu thẩm thấu’ ở dưới)

Bệnh lý vùng hạ đồi

Tăng natri máu có thể xảy ra ngay cả khi không tăng mất nước nếu có bệnh lý nguyên phát tại vùng hạ đồi gây suy giảm cảm giác khát (giảm khát), đôi khi kết hợp với thiếu hụt AVP đồng thời (còn gọi là đái tháo nhạt không khát). Ở những bệnh nhân này, việc ép uống nước thường đủ để duy trì nồng độ natri huyết thanh bình thường; tuy nhiên, với bệnh nhân đái tháo nhạt không khát, cần phải dùng thêm desmopressin (Xem ‘Các tổn thương vùng hạ đồi ảnh hưởng đến cảm giác khát hoặc chức năng thụ thể áp suất thẩm thấu’ và ‘Điều trị đái tháo nhạt không khát’ ở dưới).

Sự dịch chuyển nước vào trong tế bào

Tình trạng tăng natri máu thoáng qua có thể xuất hiện sau các cơn co giật hoặc vận động cường độ cao. Sự gia tăng áp suất thẩm thấu nội bào thông qua quá trình phân giải glycogen thành các phân tử nhỏ hơn có hoạt tính thẩm thấu cao hơn sẽ dẫn đến sự dịch chuyển nước từ ngoài vào trong tế bào (Xem ‘Mất nước vào tế bào’ ở dưới).

Lượng muối đưa vào cơ thể

Tình trạng tăng natri máu cấp tính và thường nghiêm trọng có thể xảy ra do nuốt phải một lượng muối lớn hoặc truyền các dung dịch natri ưu trương. Đối với những bệnh nhân này, liệu pháp ban đầu tập trung vào việc giảm nhanh nồng độ natri huyết thanh để hạn chế rủi ro tổn thương thần kinh do tăng natri máu nặng kéo dài (Xem ‘Ngộ độc muối’ ở dưới).

Việc truyền muối sinh lý (đẳng trương) để bù cho lượng dịch nhược trương bị mất sẽ gây tăng natri máu do tăng tổng lượng muối trong cơ thể, tương đương với hiệu quả của việc truyền muối ưu trương. Kịch bản này thường gặp trong điều trị đái tháo đường không kiểm soát, trong giai đoạn hồi phục sau azotemia, hút dịch dạ dày, hoặc ở những bệnh nhân nặng đã nhận lượng lớn dung dịch muối sinh lý sau đó được điều trị phù bằng lợi tiểu quai (Xem ‘Quá tải natri do điều trị’ ở dưới).

Đánh giá – Nguyên nhân gây tăng natri máu thường rõ ràng thông qua khai thác tiền sử. Ở người trưởng thành, nguyên nhân phổ biến nhất là mất nước ở bệnh nhân cao tuổi nhưng không được bù đủ do suy giảm trạng thái tâm thần (bảng 1). (Xem ‘Đánh giá tăng natri máu’ ở dưới).

Nếu nguyên nhân tăng natri máu chưa rõ ràng, chẩn đoán thường được xác lập bằng cách đo áp suất thẩm thấu nước tiểu; nếu áp suất thẩm thấu nước tiểu thấp hơn 600 mosmol/kg, cần theo dõi sự thay đổi của áp suất thẩm thấu nước tiểu sau khi dùng AVP ngoại sinh (Xem ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới).

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here