TÓM TẮT
Chỉ định − Chỉ định cấy máu phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng (bảng 1 và bảng 2) (xem ‘Chỉ định cấy máu’ ở dưới):
- Đối với bệnh nhân có các hội chứng với khả năng cao bị vi khuẩn huyết, chỉ định cấy máu thường quy bao gồm: sốc nhiễm khuẩn, nhiễm trùng nội mạch, viêm đốt sống và/hoặc viêm đĩa đệm, viêm màng não, áp xe ngoài màng cứng, viêm khớp nhiễm trùng và nhiễm trùng dẫn lưu não thất-nhĩ.
- Đối với bệnh nhân có các hội chứng với khả năng vi khuẩn huyết ở mức trung bình (bảng 1), cấy máu được chỉ định khi không có kết quả cấy từ nguồn nhiễm trùng ban đầu trước khi bắt đầu dùng kháng sinh, và/hoặc đối với những bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng nội mạch (bao gồm: bệnh nhân đặt máy phá rung tim/máy tạo nhịp, mảnh ghép mạch máu, van tim nhân tạo, tiền sử viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, bệnh nhân ghép tim có bệnh lý van tim, bệnh tim bẩm sinh chưa phẫu thuật, bệnh tim bẩm sinh đã phẫu thuật còn shunt tồn lưu hoặc hở van, hoặc bệnh tim bẩm sinh đã phẫu thuật trong vòng 6 tháng đầu sau mổ).
- Đối với bệnh nhân có các hội chứng với khả năng vi khuẩn huyết thấp (bảng 1), không cần thiết phải cấy máu thường quy. Với bệnh nhân chỉ có sốt đơn độc và/hoặc tăng bạch cầu, quyết định cấy máu nên dựa trên việc khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng để đánh giá lợi ích bổ sung mà cấy máu mang lại.
Thu thập mẫu cấy − Số bộ cấy, kỹ thuật thực hiện và thể tích máu là những yếu tố quan trọng hơn thời điểm lấy mẫu trong việc phát hiện vi khuẩn huyết (Xem ‘Thu thập mẫu cấy máu’ ở dưới).
Số lượng mẫu cấy − Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc kháng vi sinh ở người lớn, cần lấy ít nhất hai bộ cấy máu (tốt nhất là từ hai vị trí chọc tĩnh mạch khác nhau).
Kỹ thuật − Cần thận trọng để tránh gây ngoại nhiễm vào chai cấy máu trong quá trình thu thập. Điều này bao gồm việc sát khuẩn hiệu quả vị trí chọc tĩnh mạch và tránh lấy máu cấy thông qua các đường truyền tĩnh mạch hiện có.
Thể tích máu − Ở người lớn, thể tích máu tối ưu là 30 mL; tuy nhiên, trong thực tế, thường lấy 20 mL, trong đó chia 10 mL vào chai hiếu khí và 10 mL vào chai kỵ khí. Đối với trẻ em, thể tích máu được tóm tắt trong bảng (bảng 3).
Thời gian ủ − Trong hầu hết các hệ thống theo dõi cấy máu liên tục bằng máy, thời gian ủ 5 ngày là đủ để phát hiện đa số các tác nhân gây bệnh. Hầu hết các trường hợp vi khuẩn huyết có ý nghĩa lâm sàng được phát hiện trong vòng 48 giờ; việc phát hiện nấm huyết có thể cần ủ thêm 24 đến 48 giờ. Một số vi sinh vật khó mọc có thể yêu cầu thời gian ủ kéo dài hơn.
Định danh vi sinh vật − Các phương pháp định danh truyền thống sử dụng hình thái nhuộm Gram và các phản ứng sinh hóa để xác định vi sinh vật. Các xét nghiệm định danh sinh hóa (thường thực hiện bằng máy) thường cho kết quả từ 16 đến 24 giờ sau khi vi sinh vật mọc trong chai cấy máu. Các phương pháp phân tử cũng có thể được sử dụng để định danh nhanh các vi sinh vật thu được từ chai cấy máu (Xem ‘Định danh vi sinh vật’ ở dưới).
Kiểu hình vi khuẩn huyết − Vi khuẩn huyết có thể diễn ra ngắt quãng hoặc liên tục.
- Vi khuẩn huyết ngắt quãng: là tình trạng vi khuẩn xuất hiện trong máu theo những khoảng thời gian xác định, xen kẽ với những khoảng không có vi khuẩn; điều này thường phản ánh tình trạng nhiễm trùng ngoài lòng mạch.
- Vi khuẩn huyết liên tục: thường phản ánh sự hiện diện của một ổ nhiễm trùng nội mạch kéo dài.
(Xem ‘Kiểu hình vi khuẩn huyết’ ở dưới).
Phiên giải kết quả − Việc phiên giải kết quả cấy máu nên dựa trên (các) vi sinh vật được định danh (xem ‘Phiên giải kết quả’ ở dưới):
- Sự hiện diện của các vi sinh vật sau đây trong cấy máu luôn được coi là có ý nghĩa lâm sàng: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, liên cầu nhóm A, Enterobacteriaceae, Haemophilus influenzae, Pseudomonas aeruginosa, Bacteroidaceae và các loài Candida.
- Các chủng phân lập từ cấy máu gây khó khăn trong việc phân biệt giữa ý nghĩa lâm sàng và ngoại nhiễm bao gồm: enterococci, viridans streptococci, staphylococci coagulase âm tính, các loài Corynebacterium, Cutibacterium (trước đây là Propionibacterium) acnes, các loài Bacillus và các loài Micrococcus. Cần kết hợp với lâm sàng để xác định ý nghĩa (Xem ‘Đánh giá ý nghĩa lâm sàng’ ở dưới).
Cấy máu theo dõi − Chỉ định cấy máu theo dõi được tóm tắt ở trên (Xem ‘Cấy máu theo dõi’ ở dưới).
