TÓM TẮT
Thuật ngữ – Tập luyện là hoạt động thể chất được lập kế hoạch, có mục đích và thực hiện thường xuyên nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe và thể chất. Việc tập luyện thường xuyên ở cường độ từ trung bình đến mạnh mang lại nhiều lợi ích sức khỏe sâu rộng. Các loại hình tập luyện bao gồm bài tập sức bền để cải thiện chức năng tim mạch, hô hấp và bài tập kháng lực để tăng cường sức mạnh và công suất cơ bắp. (Xem ‘Thuật ngữ và các loại hình tập luyện phổ biến’ ở dưới.)
Đánh giá bệnh nhân và thời gian tập luyện – Một yếu tố then chốt quyết định sức khỏe tim mạch là thời gian hoạt động thể chất. Nhiều hướng dẫn sức khỏe khuyến khích tích lũy ít nhất 150 phút hoạt động cường độ trung bình hoặc ít nhất 75 phút hoạt động cường độ mạnh, hoặc kết hợp tương đương mỗi tuần. Nội dung bài viết đã xem xét cách đánh giá mức độ hoạt động thể chất của bệnh nhân, mức độ sẵn lòng bắt đầu chương trình tập luyện ở những bệnh nhân ít vận động, cũng như các kỹ thuật phỏng vấn tạo động lực (bảng 6). (Xem ‘Đánh giá hoạt động của từng bệnh nhân’ và ‘Đánh giá mức độ sẵn lòng bắt đầu tập luyện của bệnh nhân’ ở dưới.)
Hiện có nhiều nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ cho các bác sĩ lâm sàng và những người mới bắt đầu tập luyện. (Xem thêm ‘Các nguồn tài liệu hữu ích cho bác sĩ và bệnh nhân’ ở dưới.)
Đối tượng cần đánh giá y khoa trước khi tập luyện – Những bệnh nhân không mắc bệnh mạn tính đã được chẩn đoán (ví dụ: bệnh tim, đái tháo đường, bệnh thận) hoặc không có các triệu chứng đáng ngại (ví dụ: khó chịu vùng ngực, khó thở khi nghỉ, chóng mặt) thường không cần sàng lọc sức khỏe trước khi bắt đầu chương trình tập luyện cường độ trung bình. Ngược lại, những bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, chuyển hóa hoặc bệnh thận tiến triển, những người xuất hiện các triệu chứng đáng ngại khi nghỉ hoặc trong khi vận động, và một số đối tượng khác cần được bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu đánh giá trước khi triển khai chương trình tập luyện. Cách tiếp cận đề xuất để xác định bệnh nhân nào cần đánh giá y khoa trước khi tập luyện được tóm tắt trong sơ đồ sau (thuật toán 1). (Xem ‘Chỉ định y khoa cho việc tập luyện’ ở dưới.)
Việc sàng lọc đối với các vận động viên thi đấu được xem xét trong một bài viết riêng. (Xem “Sàng lọc nhằm ngăn ngừa đột tử do tim ở vận động viên thi đấu”.)
Theo dõi bệnh nhân trong quá trình tập luyện – Các bằng chứng hướng dẫn việc theo dõi người trưởng thành tập luyện tại cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu còn hạn chế. Bảng tóm tắt cách tiếp cận của chúng tôi được cung cấp tại bảng 12. (Xem ‘Theo dõi người trưởng thành tập luyện’ ở dưới.)
Hỗ trợ bệnh nhân mới bắt đầu tập luyện – Tỷ lệ bỏ cuộc ở những người ít vận động khi bắt đầu chương trình tập luyện mới là rất cao, đặc biệt là trong giai đoạn thích nghi ban đầu (5 đến 10 tuần đầu). Các can thiệp trong giai đoạn này, chẳng hạn như các cuộc gọi hoặc tin nhắn tự động từ nhân viên y tế hoặc bác sĩ để khuyến khích bệnh nhân, có thể làm giảm tỷ lệ bỏ cuộc. Việc sắp xếp một cuộc thăm khám trực tiếp hoặc khám từ xa (telemedicine) trong giai đoạn này có thể giúp củng cố hành vi mới và vượt qua các rào cản đối với việc tập luyện. (Xem ‘Người mới bắt đầu tập luyện’ ở dưới.)
