TÓM TẮT
Thiết bị truyền tĩnh mạch
- Nhiều loại thiết bị khác nhau được sử dụng để tiếp cận hệ thống tĩnh mạch nhằm mục đích truyền dịch, dùng thuốc và hỗ trợ dinh dưỡng. Các thiết bị này có thể được đặt vào tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm cho các nhóm bệnh nhân khác nhau với các nhu cầu khác nhau. (Xem ‘Tổng quan’ và ‘Mục tiêu chăm sóc’ ở dưới.)
Chăm sóc và duy trì định kỳ
Mỗi lần can thiệp lâm sàng liên quan đến thiết bị truyền tĩnh mạch đều là một cơ hội để tăng cường hiệu quả (ví dụ: duy trì sự thông suốt) hoặc gây ra các tác hại (ví dụ: nhiễm trùng, trục trặc). Để chăm sóc và duy trì định kỳ, cần thực hiện các quy trình sau nhằm giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến catheter. Các quy trình này bao gồm việc sử dụng:
Kỹ thuật ANTT
Việc chăm sóc thiết bị truyền tĩnh mạch luôn phải được thực hiện bằng kỹ thuật vô khuẩn không chạm (ANTT) như một bước nền tảng để phòng ngừa biến chứng. ANTT được thực hiện bằng cách kết hợp các biện pháp phòng ngừa chuẩn như vệ sinh tay và sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân với việc quản lý trường vô khuẩn thích hợp, kỹ thuật không chạm và sử dụng các dụng cụ đã tiệt trùng. (Xem ‘Các chiến lược chăm sóc chung’ ở dưới.)
Vệ sinh tay
Rửa tay bằng xà phòng có chứa chất sát khuẩn hoặc gel/bọt chứa cồn là biện pháp quan trọng nhất để giảm sự lây truyền vi sinh vật qua các thiết bị truyền tĩnh mạch. Việc đeo găng tay không thay thế được việc vệ sinh tay. Cần thực hiện rửa tay trước khi chạm vào bệnh nhân, trước khi thực hiện các thủ thuật sạch/vô khuẩn, sau khi tiếp xúc/có nguy cơ tiếp xúc với dịch cơ thể, sau khi chạm vào bệnh nhân và sau khi chạm vào môi trường xung quanh bệnh nhân. (Xem ‘Vệ sinh tay’ ở dưới.)
Sát khuẩn da
Nguồn gây nhiễm khuẩn huyết liên quan đến catheter phổ biến nhất là sự cư trú của vi sinh vật từ da bệnh nhân. Việc sát khuẩn da tại vị trí đặt thiết bị truyền tĩnh mạch trước khi chọc catheter và trong mỗi lần thay băng bằng dung dịch chlorhexidine-alcohol giúp loại bỏ vi sinh vật cả về mặt cơ học và hóa học. (Xem ‘Sát khuẩn da’ ở dưới.)
Các chiến lược chuyên biệt cho catheter
Các chiến lược chuyên biệt trong lòng (intraluminal) và ngoài lòng (extraluminal) catheter có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng. Các chiến lược này bao gồm:
- Tiếp cận các đầu nối không kim (needleless connectors) bằng kỹ thuật ANTT. Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về trình tự bơm rửa, kẹp và tháo rời.
- Bơm rửa thiết bị truyền tĩnh mạch bằng nước muối sinh lý với thể tích tối thiểu gấp đôi thể tích nội lòng của hệ thống catheter, sử dụng bơm tiêm 10 mL trước và sau khi dùng thuốc. Việc bơm rửa giúp duy trì sự thông suốt và giảm sự cư trú vi sinh vật trong lòng catheter.
- Khóa catheter bằng dung dịch phù hợp với loại catheter và tình huống lâm sàng. Nước muối sinh lý và nước muối có heparin thường được sử dụng làm dung dịch khóa định kỳ. Các dung dịch khóa khác chỉ được sử dụng khi có chỉ định lâm sàng, thường đóng vai trò là dự phòng thứ phát cho những bệnh nhân phụ thuộc vào catheter để duy trì các liệu pháp cứu sống (ví dụ: chạy thận nhân tạo, hỗ trợ dinh dưỡng).
Thay băng
Băng vết thương che phủ vị trí catheter đi vào và tạo thành hàng rào ngăn ngừa nhiễm khuẩn; băng phải luôn được giữ sạch, khô và nguyên vẹn. Băng trong suốt là lựa chọn lý tưởng để thường xuyên đánh giá vị trí chân catheter. Các loại băng khác có thể cần thiết tùy thuộc vào tình huống lâm sàng. Tần suất thay băng phụ thuộc vào vật liệu được chọn (ví dụ: băng polyurethane được thay sau mỗi bảy ngày). Băng có chứa thuốc có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng liên quan đến catheter nhưng thường chỉ được lựa chọn trong các tình huống lâm sàng cụ thể (ví dụ: catheter tĩnh mạch trung tâm không có ống dẫn dưới da trong đơn vị hồi sức tích cực, catheter chạy thận nhân tạo dài hạn). (Xem ‘Băng và cố định’ ở dưới.)
Cố định thiết bị
Cố định thiết bị là cần thiết để làm ổn định thiết bị, nhằm ngăn ngừa tổn thương mạch máu có thể dẫn đến huyết khối, kích ứng các mô xung quanh và nhiễm trùng. Hãy chọn phương pháp cố định phù hợp với thiết bị và vị trí đặt (bảng 1); tất cả các thiết bị đều nên có ít nhất một yếu tố cố định. (Xem ‘Băng và cố định’ ở dưới.)
Rút và thay thế
Các thiết bị truyền tĩnh mạch cần được rút ngay khi không còn nhu cầu lâm sàng hoặc khi có biến chứng. Những người quan sát được đào tạo để nhận biết các biến chứng catheter phải kiểm tra vị trí đặt catheter ít nhất một lần mỗi ngày. Nguy cơ nhiễm trùng tăng lên theo thời gian lưu catheter đối với hầu hết các loại thiết bị. (Xem ‘Thời gian lưu và thay thế catheter’ ở dưới.)
Đối với catheter được đặt trong điều kiện không thể đảm bảo tuân thủ kỹ thuật vô khuẩn (ví dụ: đặt catheter trong tình huống cấp cứu), cần thay catheter càng sớm càng tốt (và trong vòng 48 giờ sau khi đặt).
Đối với thiết bị truyền tĩnh mạch ngoại vi, chúng tôi khuyến cáo không nên thay thế định kỳ theo một khoảng thời gian cố định (Khuyến cáo 2B). Catheter nên được rút khi có chỉ định lâm sàng.
Đối với catheter tĩnh mạch trung tâm tạm thời, chúng tôi khuyến cáo không nên thay thế định kỳ theo một khoảng thời gian cố định (Khuyến cáo 1B). Hơn nữa, khi cần thay thế, chúng tôi khuyên nên đặt tại một vị trí mới thay vì sử dụng kỹ thuật trao đổi qua dây dẫn (guidewire exchange) (Khuyến cáo 1B). Phương pháp này giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
Các catheter tĩnh mạch trung tâm dài hạn (vĩnh viễn) được thiết kế để lưu lại trong thời gian dài (nhiều tuần, nhiều tháng) và thường chỉ được rút khi có biến chứng (ví dụ: huyết khối, đặt sai vị trí, nhiễm trùng) hoặc khi không còn nhu cầu sử dụng.
