TÓM TẮT
Định nghĩa và các khái niệm chính
Hội chứng tập luyện quá sức (Overtraining syndrome – OTS) là một bệnh cảnh lâm sàng chưa được hiểu rõ hoàn toàn, biểu hiện thông qua các triệu chứng toàn thân và sự suy giảm hiệu suất thi đấu. Cách tốt nhất để phòng tránh OTS là đảm bảo vận động viên được hồi phục đầy đủ sau các đợt tập luyện cường độ cao. Quá trình hồi phục đòi hỏi sự kết hợp giữa bù nước và cung cấp dinh dưỡng hợp lý, ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi, thư giãn, hỗ trợ về mặt tâm lý cũng như nghỉ ngơi vận động tích cực. Các khái niệm liên quan đến tập luyện đúng cách và phòng ngừa OTS đã được xem xét chi tiết trong nội dung. (Xem thêm ‘Định nghĩa và nguyên tắc tập luyện thể thao’ ở dưới.)
Các thuật ngữ sau đây thường được sử dụng để mô tả đáp ứng đối với tập luyện quá tải và các rối loạn liên quan:
- Mệt mỏi cấp tính (Acute fatigue): Là hệ quả tức thời của tập luyện quá tải. Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, vận động viên không ghi nhận sự suy giảm hiệu suất rõ rệt.
- Quá tải chức năng (Functional overreaching – FOR): Quá tải được định nghĩa một cách khái quát là tình trạng suy giảm hiệu suất thể thao ngắn hạn sau một giai đoạn tập luyện quá tải. Quá tải chức năng (FOR) là tình trạng tăng mệt mỏi và suy giảm hiệu suất ngắn hạn (dưới hai tuần) do tập luyện gây ra; tình trạng này chỉ mang tính tạm thời và liên quan trực tiếp đến việc tăng khối lượng tập luyện.
- Quá tải không chức năng (Nonfunctional overreaching – NFOR): NFOR là tình trạng tập luyện quá tải cường độ cao dẫn đến giai đoạn suy giảm hiệu suất kéo dài hơn so với FOR (thường từ hai tuần đến hai tháng), nhưng vận động viên có thể hồi phục hoàn toàn nếu được nghỉ ngơi đầy đủ. NFOR thường đi kèm với các triệu chứng tâm lý và/hoặc nội tiết thần kinh tương tự như trong OTS, trong khi FOR thường không có các biểu hiện này.
- Hội chứng tập luyện quá sức (OTS): OTS (còn được gọi là tình trạng “trì trệ” hoặc “kiệt sức”) được định nghĩa là sự suy giảm hiệu suất đặc thù của môn thể thao kéo dài (thường trên hai tháng).
Các giả thuyết về căn nguyên
Hiện chưa có một lý thuyết đơn nhất nào giải thích đầy đủ căn nguyên của OTS. Các giả thuyết thường được trích dẫn bao gồm: giả thuyết mất cân bằng hệ thần kinh tự chủ, giả thuyết cạn kiệt glycogen, giả thuyết về acid amin chuỗi nhánh (BCAA), giả thuyết glutamine và giả thuyết cytokine. (Xem thêm ‘Các giả thuyết hiện nay và sinh lý học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
Các triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến OTS được tóm tắt trong bảng sau (bảng 1). OTS đặc trưng bởi tình trạng suy giảm hiệu suất không rõ nguyên nhân và các phàn nàn chủ quan như: mệt mỏi kéo dài, cảm giác gắng sức tăng lên trong khi tập luyện hoặc thi đấu, rối loạn giấc ngủ và tăng buồn ngủ ban ngày, đau cơ kéo dài, thiếu động lực, trầm cảm, dễ kích động, thiếu hợp tác với đồng đội hoặc huấn luyện viên, và khó tập trung. Khám thực thể thường cho kết quả bình thường. Các dấu hiệu thực thể khác có thể gặp bao gồm các chấn thương do quá tải mạn tính hoặc tái phát, chán ăn, sụt cân và các dấu hiệu nhiễm trùng đường hô hấp (do tăng mức độ nhạy cảm). (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Hiện chưa có hướng dẫn được chấp nhận rộng rãi để thiết lập chẩn đoán OTS. Việc đánh giá một vận động viên mệt mỏi thường đòi hỏi nhiều lần thăm khám lâm sàng, trong đó bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng các chẩn đoán phân biệt vốn rất đa dạng. Các yếu tố then chốt trong chẩn đoán phân biệt bao gồm: thiếu hụt dinh dưỡng, thiếu sắt (có hoặc không kèm thiếu máu), các vấn đề tâm lý (ví dụ: trầm cảm) và các bệnh lý nội khoa khác (ví dụ: suy giáp, bệnh cơ tim, viêm cơ tim, nhiễm đơn nhân khuẩn). Các đặc điểm lâm sàng quan trọng giúp phân biệt các chẩn đoán thay thế với OTS đã được mô tả trong văn bản. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Đánh giá chẩn đoán
Đánh giá vận động viên nghi ngờ mắc OTS bao gồm khai thác bệnh sử chi tiết về chương trình tập luyện, chế độ ăn uống, thuốc đang sử dụng, các bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính gần đây và rà soát toàn diện các cơ quan. Mục tiêu và cách triển khai chương trình tập luyện của vận động viên cần được xem xét chi tiết. Đặc biệt, cần hỏi kỹ về bất kỳ sự gia tăng nào về tần suất, thời gian hoặc cường độ tập luyện trước khi khởi phát triệu chứng. Các xét nghiệm ban đầu hợp lý bao gồm: tổng phân tích tế bào máu, nồng độ ferritin huyết thanh hoặc huyết tương, bảng chuyển hóa cơ bản (bao gồm natri, clorua, kali, bicarbonate huyết thanh; creatinine và nitơ urê máu – BUN) và hormone kích thích tuyến giáp (TSH). Các xét nghiệm khác có thể được chỉ định dựa trên bệnh sử, nhưng thường không cần thiết phải làm xét nghiệm quá sâu rộng. Quá trình đánh giá đúng cách thường kéo dài vài tuần, và trong thời gian đó, vận động viên nên giảm đáng kể cường độ tập luyện hoặc nghỉ ngơi tuyệt đối. (Xem thêm ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
Xử trí
Hiện chưa có phương pháp xử trí tối ưu cho bệnh nhân OTS; việc điều trị phần lớn dựa trên kinh nghiệm lâm sàng và trực giác của bác sĩ. Không có “giải pháp tức thời” cho OTS. Cuối cùng, nghỉ ngơi có thể là phương pháp điều trị dứt điểm. Can thiệp sớm ở những vận động viên trong giai đoạn FOR hoặc NFOR có thể giúp tránh việc phải hồi phục kéo dài do OTS. Nếu vận động viên xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi và suy giảm hiệu suất, việc giảm cường độ tập luyện từ 50% đến 75% trong một đến hai tuần có thể giúp cải thiện hiệu suất. Nếu các triệu chứng nặng hơn, kéo dài hơn hoặc không đáp ứng với việc giảm cường độ, cần áp dụng các biện pháp hạn chế nghiêm ngặt hơn, bao gồm cả việc ngừng hoàn toàn mọi hoạt động tập luyện thi đấu. (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới.)
Phòng ngừa và theo dõi
Mặc dù việc theo dõi vận động viên để phát hiện tập luyện quá sức là quan trọng, nhưng hiện chưa có một chỉ số đơn lẻ nào đủ tin cậy để chẩn đoán OTS. Nhiều chuyên gia đề xuất sử dụng kết hợp nhiều công cụ. Đối với những vận động viên tập luyện cường độ cao và được đánh giá là có nguy cơ mắc OTS cao, tác giả đề nghị đánh giá thường xuyên cường độ tập luyện và tình trạng sức khỏe, bao gồm việc sử dụng các công cụ đánh giá tâm lý chính thức (như Total Quality Recovery hoặc Recovery Stress Questionnaire). Các kỹ thuật phòng ngừa và theo dõi bổ sung đã được xem xét trong văn bản. (Xem thêm ‘Phòng ngừa và theo dõi’ ở dưới.)
Lưu ý đối với vận động viên trẻ tuổi
Biểu hiện và xử trí các mức độ tập luyện quá sức (FOR, NFOR, OTS) ở thanh thiếu niên không có sự khác biệt đáng kể so với người trưởng thành. Bên cạnh OTS, tình trạng kiệt sức về cảm xúc (emotional burnout) là một vấn đề đáng quan tâm ở vận động viên trẻ và có thể góp phần dẫn đến OTS. (Xem thêm ‘Các lưu ý đặc biệt ở vận động viên trẻ’ ở dưới và “Chuyên môn hóa thể thao sớm: Ảnh hưởng sức khỏe ở trẻ em và thanh thiếu niên”.)