TÓM TẮT
Đặc điểm loài – Có khoảng 30 loài nhện góa phụ trên toàn thế giới (hình 1, hình 2, hình 3, hình 4, hình 5 và bảng 1). Nhện Steatoda (nhện góa phụ đen “giả”) cùng họ (Theridiidae) với nhện góa phụ đen, do đó có hình thể tương tự nên dễ gây nhầm lẫn trong việc định danh (hình 9 và hình 10). (Xem thêm mục ‘Nhện góa phụ (Chi Latrodectus)’ và ‘Nhện góa phụ đen giả (Chi Steatoda)’ ở dưới.)
Môi trường sống – Nhện góa phụ và mạng nhện của chúng thường được tìm thấy ngoài trời tại nhà để xe, đống rác, chậu cây, thùng rác, đống củi, khu vực lưu trữ khô ráo, nhà vệ sinh ngoài trời (ở các nước đang phát triển) và đồ nội thất ngoài trời. Vết cắn xảy ra khi con người vô tình chạm vào nhện hoặc mạng nhện. Nhện góa phụ đen giả có khả năng xuất hiện trong nhà cao hơn. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Nhện góa phụ đen giả’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
Nhện góa phụ đen (hình 1, hình 2, hình 3) – Bệnh nhân bị nhện góa phụ đen cắn thường có tiền sử hoạt động ngoài trời gần đây (trong vòng 8 giờ) như làm vườn, ngồi trên đồ nội thất ngoài trời, chặt củi hoặc dọn dẹp nhà xe. Khoảng 75% các vết cắn xảy ra ở các chi. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Bệnh sử’ ở dưới.)
Đau cơ là triệu chứng nổi bật nhất. Thời gian khởi phát khoảng 30 đến 120 phút kể từ khi bị cắn, nhưng đôi khi có thể kéo dài hơn. Cơn đau tự giới hạn và thường tự hết trong vòng 24 đến 72 giờ nếu không điều trị đặc hiệu. Các triệu chứng khác bao gồm co thắt cơ, dị cảm tại chỗ, đau đầu, buồn nôn và nôn. (Xem thêm mục ‘Bệnh sử’ ở dưới.)
Latrodectism là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ các biểu hiện (cả tại chỗ và toàn thân) của vết cắn từ nhện góa phụ. Một vết cắn điển hình của nhện góa phụ đen là một tổn thương nhẹ, bao gồm một vùng tròn nhợt nhạt với quầng đỏ xung quanh và một điểm chích (punctum) ở trung tâm (hình 13). Hầu hết các vết cắn không gây triệu chứng hoặc chỉ gây đau tại chỗ. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Nhiễm độc mức độ trung bình gây đau cơ rõ rệt và vã mồ hôi khu trú ở chi bị ảnh hưởng. Cơn đau có thể lan sang vùng bụng, ngực hoặc lưng. Trong trường hợp nhiễm độc nặng, có thể ghi nhận nhịp thở nhanh, vã mồ hôi, tăng huyết áp, buồn nôn và co thắt cơ gây đau. Ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, tình trạng kích thích và ban đỏ lan tỏa đã được mô tả. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Các loài Steatoda (nhện góa phụ đen “giả” (hình 10 và hình 11)) – Vết cắn của nhện góa phụ đen giả gây ra các triệu chứng đặc trưng bởi đau tại chỗ, có thể đau dữ dội kèm theo thay đổi da rõ rệt tại vị trí cắn; vã mồ hôi vùng và các triệu chứng toàn thân cũng được mô tả nhưng ít gặp hơn và mức độ nhẹ hơn so với vết cắn của nhện góa phụ đen. (Xem thêm mục ‘Nhện góa phụ đen giả’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán sơ bộ vết cắn của nhện góa phụ thường dựa trên bệnh sử và biểu hiện lâm sàng, đặc biệt là ở những vùng mà loài nhện này phổ biến. Trong hầu hết các trường hợp, chẩn đoán làm việc được thiết lập thông qua khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Tuy nhiên, chẩn đoán vết cắn của nhện góa phụ chỉ được coi là xác định khi thỏa mãn cả hai tiêu chí sau (xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Quan sát thấy nhện thực hiện vết cắn.
- Nhện được thu thập và định danh chính xác bởi chuyên gia về nhện, côn trùng học, độc chất lâm sàng hoặc người có chuyên môn phù hợp.
Chẩn đoán phân biệt – Tình trạng bụng ngoại khoa, nhồi máu cơ tim, hoặc nhiễm dại, uốn ván có thể gây ra các triệu chứng toàn thân tương tự như vết cắn của nhện góa phụ. Các rối loạn thường bị nhầm với phản ứng tại chỗ của vết cắn nhện bao gồm nhiễm trùng và vết cắn của các loại côn trùng khác. Vết cắn của nhện góa phụ không gây hoại tử và hiếm khi nhiễm trùng. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới và “Tiếp cận chẩn đoán bệnh nhân nghi ngờ bị nhện cắn: Tổng quan”, phần ‘Chẩn đoán phân biệt’.)
