TÓM TẮT
Tổng quan
- Hội chứng sốt kèm giảm tiểu cầu nặng (SFTS), còn được gọi là hội chứng sốt, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu, là một bệnh truyền nhiễm mới nổi do ve truyền. Tác nhân gây bệnh là một loại bunyavirus, thường được gọi là virus SFTS (SFTSV). (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Dịch tễ học
(Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới)
Các trường hợp nhiễm ở người
- Từ năm 2009, các trường hợp nhiễm SFTS ở người đã được ghi nhận tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các quốc gia khác ở Đông Á. (Xem ‘Các trường hợp tại Trung Quốc’ và ‘Các trường hợp tại các quốc gia khác ngoài Trung Quốc’ ở dưới.)
Đường lây truyền sang người
- Đường lây truyền chính của SFTSV sang người là qua vết cắn của ve Haemaphysalis longicornis. Các báo cáo cũng ghi nhận khả năng lây truyền trực tiếp từ chó, mèo nhiễm bệnh sang người, cũng như lây từ người sang người thông qua tiếp xúc gần với máu và các dịch tiết cơ thể. (Xem ‘Sự lây truyền SFTSV sang người’ ở dưới.)
Vật trung gian truyền bệnh (ve)
- Loài ve H. longicornis được tìm thấy khắp Đông Nam Á, các đảo ở Tây Thái Bình Dương và tại Hoa Kỳ. SFTSV đã được phát hiện trong ve H. longicornis trên khắp Đông Á. Tính đến năm 2021, virus này vẫn chưa được tìm thấy trong các loài ve tại Hoa Kỳ. (Xem ‘Phân bố địa lý và vòng đời của ve H. longicornis’ và ‘SFTSV ở ve và động vật’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
(Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới)
Triệu chứng lâm sàng
- Sau thời gian ủ bệnh từ 7 đến 14 ngày, bệnh nhân có các triệu chứng sốt, đau đầu, đau cơ và đau khớp, đôi khi kèm theo nôn và tiêu chảy. Trong tuần thứ hai của bệnh, một số bệnh nhân có biểu hiện xuất huyết niêm mạc, phát ban xuất huyết, thay đổi trạng thái tâm thần (có hoặc không kèm viêm màng não – não) và suy đa tạng.
Cận lâm sàng
- Các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy tình trạng giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu. Một số trường hợp có tăng men gan, lactate dehydrogenase, creatine kinase, cũng như đông máu nội mạch rải rác.
Biến chứng
- Nấm Aspergillus phổi xâm lấn được quan sát thấy ở 20% đến 32% bệnh nhân SFTS nhập viện. Hội chứng thực bào tế bào lympho (HLH) thứ phát cũng đã được báo cáo.
Chẩn đoán
- Cần nghi ngờ nhiễm SFTSV ở những bệnh nhân có sốt, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu, kèm theo tiền sử tiếp xúc với ve ở vùng dịch tễ. Chẩn đoán cận lâm sàng dựa trên xét nghiệm PCR huyết thanh (trong tuần đầu của bệnh) hoặc xét nghiệm tìm kháng thể (trong tuần thứ hai hoặc thứ ba của bệnh). (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị và phòng ngừa
- Điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ. Hiện chưa có liệu pháp kháng virus để điều trị SFTSV, cũng như chưa có vaccine để phòng ngừa virus này. (Xem ‘Điều trị’ ở dưới.)
Tỷ lệ tử vong
- Tỷ lệ tử vong do bệnh dao động từ 6% đến 21%. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
