TÓM TẮT
Nguyên tắc chung – Tăng calci máu có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau (bảng 1). Các triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vào cả mức độ tăng calci cũng như tốc độ khởi phát nồng độ calci huyết thanh. Ngoài ra, biểu hiện triệu chứng còn có sự khác biệt tùy theo từng cá thể. (Xem ‘Nguyên tắc chung’ ở dưới.)
Bệnh nhân tăng nhẹ calci huyết thanh (<12 mg/dL [3 mmol/L]) thường không có triệu chứng, đặc biệt là trong trường hợp tăng calci mạn tính. Bệnh nhân tăng calci mức độ trung bình (12 đến 14 mg/dL) có thể xuất hiện các triệu chứng như đa niệu, uống nhiều, chán ăn, buồn nôn và táo bón. Trong trường hợp tăng calci máu nặng (calci >14 mg/dL [3,5 mmol/L]), các triệu chứng này thường tiến triển trầm trọng hơn. (Xem ‘Nguyên tắc chung’ ở dưới.)
Biểu hiện thần kinh – tâm thần – Khi nồng độ calci tăng cao, các triệu chứng có thể trở nên nghiêm trọng hơn, bao gồm yếu cơ, khó tập trung, lú lẫn, sững sờ và hôn mê. (Xem ‘Thần kinh – Tâm thần’ ở dưới.)
Biểu hiện tiêu hóa – Các triệu chứng tiêu hóa thường gặp bao gồm táo bón, chán ăn và buồn nôn. (Xem ‘Tiêu hóa’ ở dưới.)
Biểu hiện tại thận – Biểu hiện thường gặp nhất của tăng calci máu tại thận là đa niệu do suy giảm khả năng cô đặc nước tiểu, dẫn đến mất nước. Tình trạng tăng calci máu mạn tính đi kèm tăng calci niệu có thể dẫn đến sỏi thận hoặc calci hóa thận. (Xem ‘Thận’ ở dưới.)
Biểu hiện tim mạch – Mặc dù ít gặp, nhưng tăng calci máu nặng có thể gây loạn nhịp tim. Tăng calci mạn tính có thể dẫn đến lắng đọng calci tại các van tim, động mạch vành và sợi cơ tim; gây tăng huyết áp và bệnh cơ tim. (Xem ‘Tim mạch’ ở dưới.)
