TÓM TẮT
- Định nghĩa: Nói một cách chính xác, bất hoạt tác nhân gây bệnh đề cập đến việc ngăn chặn hoàn toàn khả năng gây nhiễm của tác nhân đó, trong khi giảm tác nhân gây bệnh đề cập đến việc làm giảm lượng tác nhân gây bệnh, thông qua việc loại bỏ vật lý (ví dụ: lọc nano) hoặc bằng công nghệ bất hoạt. Một số chuyên gia đã đề xuất sử dụng thuật ngữ “bất hoạt tác nhân gây bệnh” cho phương pháp xử lý và “thành phần máu đã giảm tác nhân gây bệnh” cho sản phẩm có thể truyền. (Xem ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
- Phương pháp: Hai hướng tiếp cận chính bao gồm: các phương pháp bất hoạt lipid, từ đó nhắm vào một lượng lớn các virus có vỏ lipid (xử lý bằng dung môi/chất tẩy [S/D]); và các phương pháp gây tổn thương axit nucleic để ngăn chặn sự nhân lên bình thường của nhiều loại vi sinh vật (Bảng 1) (như amotosalen kết hợp với ánh sáng tử ngoại [UV]-A, riboflavin kết hợp với ánh sáng UV, methylene blue [MB] kết hợp với ánh sáng nhìn thấy, hoặc chỉ dùng ánh sáng UV). (Xem ‘Công nghệ’ ở dưới.)
- Lợi ích: Các công nghệ bất hoạt tác nhân gây bệnh có thể giúp nguồn máu an toàn hơn bằng cách loại bỏ rộng rãi các sinh vật gây nhiễm như ký sinh trùng sốt rét hoặc virus Dengue mà không cần sàng lọc các tác nhân cụ thể. Việc bất hoạt tác nhân gây bệnh trong tiểu cầu cũng có thể kéo dài thời gian bảo quản của mỗi đơn vị tiểu cầu và đáp ứng các yêu cầu của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về việc giảm thiểu vi khuẩn bổ sung. Một lợi ích tiềm năng khác là làm giảm nhu cầu chiếu xạ các chế phẩm máu để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ liên quan đến truyền máu (ta-GVHD). (Xem ‘Lợi ích tiềm năng’ ở dưới.)
- Hạn chế: Các hạn chế tiềm tàng bao gồm việc bất hoạt không hoàn toàn, giảm lượng tế bào tăng thêm (increments), khả năng gây độc và chi phí. (Xem ‘Hạn chế tiềm tàng’ ở dưới.)
- Các sản phẩm hiện có: Các sản phẩm này được tóm tắt trong bảng (Bảng 1) và bao gồm:
- Tủa lạnh: Các sản phẩm tủa lạnh đã giảm tác nhân gây bệnh hiện có bao gồm tủa lạnh được làm từ huyết tương xử lý bằng riboflavin kết hợp với ánh sáng UV (Mirasol), methylene blue (MB) kết hợp với ánh sáng nhìn thấy (Theraflex) và amotosalen kết hợp với ánh sáng UVA (INTERCEPT) tại Châu Âu. FDA đã phê duyệt hệ thống amotosalen kết hợp với ánh sáng UVA cho Phức hợp Fibrinogen Tủa lạnh đã giảm tác nhân gây bệnh (PRCFC) với thời gian bảo quản là năm ngày sau khi rã đông. (Xem ‘Tủa lạnh’ ở dưới.)
- Huyết tương: Các sản phẩm huyết tương/huyết tương tươi đông lạnh (FFP) đã giảm tác nhân gây bệnh hiện có bao gồm huyết tương xử lý bằng amotosalen và ánh sáng UVA (hệ thống INTERCEPT); methylene blue (MB) và ánh sáng nhìn thấy (hệ thống THERAFLEX MB-Plasma); riboflavin và ánh sáng UV (hệ thống Mirasol PRT), và huyết tương xử lý bằng S/D. Huyết tương bất hoạt tác nhân gây bệnh chưa được chứng minh là gây ra bất kỳ phản ứng bất lợi nào về độc tính hoặc miễn dịch vượt quá mức dự kiến đối với bất kỳ sản phẩm huyết tương nào khác. Một sản phẩm huyết tương xử lý bằng S/D đã loại bỏ các isoagglutinin kháng A và kháng B hiện đang được phát triển để trở thành sản phẩm huyết tương tương thích ABO toàn cầu. (Xem ‘Huyết tương/FFP’ ở dưới và ‘Huyết tương S/D tương thích ABO toàn cầu’ ở dưới.)
- Tiểu cầu: Các công nghệ bất hoạt tác nhân gây bệnh hiện có cho tiểu cầu bao gồm amotosalen kết hợp với ánh sáng UVA (INTERCEPT) tại Hoa Kỳ và Châu Âu; riboflavin kết hợp với ánh sáng UV (Mirasol) và ánh sáng UVC (THERAFLEX) tại Châu Âu. (Xem ‘Tiểu cầu’ ở dưới.)
- Hồng cầu: Một công nghệ bất hoạt tác nhân gây bệnh cho máu toàn phần hoặc hồng cầu (RBCs; hiện chưa có tại Hoa Kỳ) là riboflavin kết hợp với ánh sáng UV (Mirasol) (Bảng 1) (xem ‘Hồng cầu và máu toàn phần’ ở dưới). Các công nghệ khác đang trong quá trình phát triển. (Xem ‘Các phương pháp bổ sung cho hồng cầu và máu toàn phần’ ở dưới.)
- Các phương pháp khác để giảm nguy cơ nhiễm trùng: Các quy trình bất hoạt tác nhân gây bệnh không thể thay thế cho việc tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tuyển chọn và sàng lọc người hiến máu. Trong một số trường hợp, việc tránh truyền máu hoặc sử dụng các sản phẩm tái tổ hợp có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng lây qua đường truyền máu. (Xem “Sàng lọc người hiến máu: Tiền sử y tế và tiêu chuẩn trì hoãn hiến máu”, “Sàng lọc người hiến máu: Xét nghiệm phòng thí nghiệm” và “Sàng lọc người hiến máu: Tổng quan về bảo vệ người nhận và người hiến”, phần ‘Bảo vệ người nhận’.)
