Bệnh hột xoài (bệnh u hạt lympho sinh dục)

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Vi sinh vật học và dịch tễ học – Bệnh hạch bẹn Chlamydia (Lymphogranuloma venereum – LGV) là một bệnh loét sinh dục do các biến thể sinh học L1, L2 và L3 của Chlamydia trachomatis gây ra. Trước đây, nhiễm trùng này thường được ghi nhận tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có điều kiện y tế hạn chế. Gần đây, LGV ngày càng được báo cáo là nguyên nhân gây viêm trực tràng ở nam quan hệ tình dục với nam (MSM) tại các quốc gia phát triển có khí hậu ôn đới. (Xem ‘Giới thiệu’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Đối với bệnh nhân LGV, giai đoạn nhiễm trùng nguyên phát đặc trưng bởi một vết loét sinh dục tại vị trí xâm nhập của vi khuẩn. Giai đoạn thứ cấp xuất hiện từ hai đến sáu tuần sau đó, biểu hiện là phản ứng viêm tại các hạch bẹn nông và sâu (hạch bẹn sưng to – buboes). Hội chứng trực tràng cũng có thể xảy ra; bệnh nhân viêm trực tràng – kết tràng có thể có các triệu chứng như tiết dịch nhầy máu qua trực tràng, đau hậu môn, loét niêm mạc hoặc vùng quanh hậu môn, sốt và/hoặc mót rặn. (Xem ‘Nhiễm trùng nguyên phát’ và ‘Nhiễm trùng thứ cấp’ ở dưới.)

Nếu LGV không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng xơ hóa và hẹp có thể hình thành trong đường hậu môn – sinh dục, dẫn đến phù voi sinh dục, rò hậu môn, hẹp hậu môn, xơ cứng khung chậu (frozen pelvis) và vô sinh. (Xem ‘LGV giai đoạn muộn’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Chẩn đoán sơ bộ LGV được đặt ra khi bệnh nhân có các triệu chứng tương thích, biểu hiện lâm sàng, yếu tố nguy cơ dịch tễ và kết quả xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT) dương tính với C. trachomatis. Xét nghiệm NAAT cho Chlamydia có thể được thực hiện trên các tổn thương sinh dục cũng như các mẫu bệnh phẩm từ cơ quan sinh dục, trực tràng, họng và hạch bạch huyết. (Xem ‘Tiếp cận chung’ và ‘Xem xét theo từng vị trí’ ở dưới.)

Chẩn đoán xác định chỉ có thể thực hiện được thông qua xét nghiệm phân tử đặc hiệu cho LGV; tuy nhiên, các xét nghiệm này hiện chưa phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ. (Xem ‘Các loại xét nghiệm’ ở dưới.)

Điều trị cho bệnh nhân có triệu chứng – Tất cả bệnh nhân LGV có triệu chứng đều cần điều trị bằng thuốc kháng sinh. Việc điều trị giúp tiêu diệt tác nhân gây bệnh và ngăn ngừa tổn thương mô tiến triển. (Xem ‘Liệu pháp nội khoa cho LGV’ ở dưới.)

  • Đối với bệnh nhân không mang thai đã xác định hoặc nghi ngờ nhiễm LGV có triệu chứng, chúng tôi đề nghị sử dụng doxycycline (100 mg uống 2 lần/ngày) trong 21 ngày (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Bệnh có triệu chứng’ ở dưới.)
  • Đối với những bệnh nhân có triệu chứng không dung nạp được doxycycline và phụ nữ mang thai, có thể sử dụng azithromycin (1 g uống một lần mỗi tuần trong 3 tuần) hoặc erythromycin (500 mg uống 4 lần/ngày trong 21 ngày). Chúng tôi ưu tiên azithromycin để tăng cường tuân thủ điều trị và giảm tác dụng phụ. (Xem ‘Bệnh có triệu chứng’ ở dưới và ‘Điều trị trong thời kỳ mang thai’ ở dưới.)
  • Trong trường hợp bệnh nhân có hạch bẹn sưng to (buboes), có thể cần chọc hút bằng kim hoặc rạch dẫn lưu để tránh vỡ hạch hoặc hình thành đường rò. (Xem ‘Chọc hút hạch bẹn’ ở dưới.)

Điều trị cho bệnh nhân không triệu chứng – Đối với bệnh nhân không có triệu chứng được chẩn đoán nhiễm LGV (ví dụ: khi xét nghiệm đặc hiệu phân lập được LGV từ mẫu trực tràng dương tính với chlamydia), chúng tôi đề nghị điều trị trong 7 ngày (Khuyến cáo 2C). Mặc dù ý nghĩa lâm sàng của LGV không triệu chứng hiện chưa rõ ràng, nhưng điều trị có thể làm giảm nguy cơ khởi phát triệu chứng và/hoặc giảm khả năng lây truyền cho người khác. (Xem ‘Nhiễm trùng trực tràng không triệu chứng’ ở dưới.)

Theo dõi bệnh nhân – Bệnh nhân điều trị LGV cần được theo dõi sát sau điều trị để đánh giá đáp ứng với liệu pháp và đảm bảo rằng các bạn tình đã được thông báo. (Xem ‘Theo dõi đáp ứng với điều trị’ ở dưới.)

Đối với bệnh nhân nhiễm LGV trực tràng, chúng tôi thực hiện xét nghiệm kiểm tra khỏi bệnh (test of cure) ở phụ nữ mang thai, những người có triệu chứng kéo dài và những người được điều trị bằng thuốc thay thế (ví dụ: azithromycin). Thời điểm thực hiện NAAT tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng bệnh nhân. Chúng tôi cũng lặp lại xét nghiệm NAAT ở những bệnh nhân điều trị thành công bằng doxycycline để phát hiện nhiễm trùng mới hoặc tái nhiễm từ bạn tình chưa được điều trị, khoảng 3 tháng sau khi kết thúc liệu trình.

Sàng lọc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác – Tất cả bệnh nhân chẩn đoán LGV nên được xét nghiệm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Nếu kết quả ban đầu âm tính, có thể lặp lại các xét nghiệm huyết thanh học HIV, viêm gan B, C và giang mai để chẩn đoán sớm các trường hợp mới nhiễm. (Xem ‘HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác’ ở dưới.)

Quản lý bạn tình – Bạn tình của bệnh nhân nhiễm LGV nên được điều trị nếu việc tiếp xúc xảy ra trong vòng 60 ngày trước khi bệnh nhân khởi phát nhiễm trùng hoặc trước khi bệnh nhân được điều trị đầy đủ. (Xem ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)

Đối với những bạn tình không có triệu chứng, chúng tôi đề nghị liệu trình doxycycline trong 7 ngày (Khuyến cáo 2C). Azithromycin (1 g uống liều đơn) là một phác đồ thay thế. Liệu trình này ngắn hơn so với điều trị cho người có triệu chứng. Lý do sử dụng thời gian điều trị rút ngắn cho đối tượng tiếp xúc tương tự như đối với điều trị nhiễm trùng không triệu chứng. Tuy nhiên, một số lâm sàng viên vẫn kéo dài thời gian điều trị nếu kết quả NAAT dương tính với C. trachomatis, trừ khi có thể loại trừ nhiễm LGV bằng xét nghiệm đặc hiệu.

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here