TÓM TẮT
Cơ sở lý luận – Việc nhận diện sớm các trường hợp nghi ngờ ngược đãi là yêu cầu cấp thiết để điều trị kịp thời tình trạng hiện tại và bảo vệ trẻ khỏi những tổn thương tiếp theo, vốn có thể nghiêm trọng hơn. Một đứa trẻ bị ngược đãi có nguy cơ tiếp tục bị tổn thương lên đến 50% và nguy cơ tử vong 10% nếu không được phát hiện ngay từ lần thăm khám đầu tiên. (Xem thêm mục ‘Cơ sở lý luận’ ở dưới.)
Các dấu hiệu cảnh báo từ bệnh sử – Những yếu tố bệnh sử làm tăng nghi ngờ ngược đãi bao gồm (xem thêm mục ‘Tiền sử’ ở dưới):
- Thông tin từ cha mẹ hoặc người chăm sóc mâu thuẫn với các tổn thương của trẻ (ví dụ: trẻ có tiền sử ngã từ sofa xuống sàn trải thảm nhưng lại ghi nhận đa gãy xương, tổn thương nghiêm trọng trong ổ bụng hoặc chấn thương sọ não nặng).
- Bệnh sử mơ hồ hoặc thiếu chi tiết.
- Bệnh sử thay đổi qua các lần kể của cùng một người chăm sóc với những nhân viên y tế khác nhau, hoặc có sự mâu thuẫn giữa các thành viên trong gia đình/nhân chứng (ví dụ: trẻ bị bỏng khi tắm trong bồn rửa mặt/trẻ bị bỏng khi tắm trong bồn tắm; mẹ tắm cho trẻ/chị tắm cho trẻ).
- Tổn thương được cho là do anh chị em gây ra; đây có thể là câu chuyện ngụy tạo hoặc có thể là thật và liên quan đến mâu thuẫn anh chị em, thiếu sự giám sát hoặc bạo lực gia đình. (Xem thêm “Bỏ rơi trẻ em: Đánh giá và xử trí” và “Bạo lực từ đối tác thân thiết: Tiếp xúc trong thời thơ ấu”.)
- Không cung cấp được bệnh sử (ví dụ: “Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra; chân cháu tự nhiên gãy”).
- Bệnh sử không phù hợp với giai đoạn phát triển của trẻ (ví dụ: trẻ 4 tháng tuổi biết tự vặn vòi nước nóng trong bồn tắm và bị bỏng).
- Bệnh sử phi lý (ví dụ: trẻ bị sưng đùi, cha mẹ/người chăm sóc nói là “do gián cắn”; nhưng kết quả X-quang cho thấy gãy xoắn xương đùi).
- Có tiền sử bầm tím hoặc tổn thương vùng miệng/mặt ở trẻ chưa biết bò/đi (non-cruising).
Các dấu hiệu cảnh báo khi thăm khám lâm sàng – Các phát hiện lâm sàng làm tăng nghi ngờ ngược đãi trẻ em bao gồm (bảng 2) (xem thêm mục ‘Khám lâm sàng’ ở dưới):
- Các tổn thương không phù hợp với bệnh sử, đặc biệt là những tổn thương có hình thái đặc trưng cho một phương thức gây thương tích.
- Các tổn thương thường gặp trong các vụ ngược đãi.
- Đa gãy xương ở các giai đoạn lành khác nhau hoặc cùng tồn tại nhiều loại tổn thương (ví dụ: bầm tím, bỏng và/hoặc gãy xương).
Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh – Việc đánh giá cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nên được tùy chỉnh theo độ tuổi và biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân (bảng 3). (Xem thêm mục ‘Đánh giá ban đầu về lạm dụng thể chất’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Xử trí và báo cáo – Sau khi đánh giá đầy đủ và điều trị các nhu cầu y tế cấp bách của trẻ, lâm sàng viên cần xác định mức độ nghi ngờ ngược đãi (tức là tổn thương do cố ý gây ra hay do vô ý). Khi có thể, việc xác định này nên được thực hiện thông qua hội chẩn với nhóm đa chuyên khoa về ngược đãi trẻ em (ví dụ: nhân viên công tác xã hội, điều dưỡng và chuyên gia về ngược đãi trẻ em). (Xem thêm mục ‘Xử trí’ ở dưới.)
Tại nhiều nơi trên thế giới, việc báo cáo cho các cơ quan chính quyền có thẩm quyền là bắt buộc đối với các trường hợp nghi ngờ ngược đãi. Việc báo cáo ngược đãi và bỏ bê trẻ em được thảo luận chi tiết trong một phần riêng. (Xem thêm “Ngược đãi trẻ em: Các vấn đề xã hội và pháp y”.)
Nhập viện có thể được chỉ định để điều trị một số tình trạng (ví dụ: bỏng, ngộ độc/nuốt phải dị vật, hoặc tổn thương nội sọ) và để đảm bảo an toàn cho trẻ. Ngoài ra, những trẻ khác cùng sống trong một hộ gia đình với trẻ bị ngược đãi cần được đánh giá kịp thời để tầm soát khả năng bị ngược đãi. (Xem thêm mục ‘Hướng xử trí’ và ‘Nhận diện tổn thương ở những trẻ khác có nguy cơ’ ở dưới.)
Tiếp xúc trong hộ gia đình – Việc xác định và đảm bảo đánh giá tất cả các trẻ khác cùng sống trong hộ gia đình với trẻ bị ngược đãi là một thành phần thiết yếu trong quản lý ca bệnh do những trẻ này có nguy cơ bị ngược đãi rất cao. (Xem thêm mục ‘Nhận diện tổn thương ở những trẻ khác có nguy cơ’ ở dưới.)
