TÓM TẮT
Triệu chứng lâm sàng
Leishmania gây ra một phổ bệnh lý da khác nhau. Leishmania niêm mạc (ML) và leishmania tái phát (LR) là các thể bệnh do nhiễm ít ký sinh trùng (oligoparasitic), có liên quan đến đáp ứng miễn dịch tế bào mạnh mẽ. Leishmania da lan tỏa (DCL) là thể bệnh do nhiễm nhiều ký sinh trùng (polyparasitic) với sự chiếm ưu thế của các đại thực bào chứa ký sinh trùng và không có phản ứng viêm hạt. Trung tâm của phổ bệnh lý này là leishmania da khu trú (LCL), vốn là biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất. (Xem ‘Triệu chứng lâm sàng’ ở dưới.)
LCL biểu hiện bằng các tổn thương da tại các vùng da hở. Tổn thương bắt đầu là một sẩn màu hồng, sau đó lớn dần thành sẩn cục hoặc tổn thương dạng mảng (thường có trung tâm mềm hóa), dẫn đến loét không đau với bờ chai cứng (hình 1). Ở thể leishmania da (CL) vùng Đông bán cầu, vết loét thường được bao phủ bởi lớp vảy tiết tăng sừng (hình 4). Ở thể CL vùng Tây bán cầu, vết loét có thể được bao phủ bởi lớp giả mạc màu trắng vàng dày (hình 5). (Xem ‘Leishmania da khu trú’ ở dưới.)
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao tiến triển thành CL nặng hơn. Các nhóm này bao gồm bệnh nhân sử dụng corticosteroid mạn tính, các chất điều hòa sinh học hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác, bệnh nhân ghép tạng, phụ nữ có thai và bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. (Xem ‘CL ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán CL cần được xem xét ở những bệnh nhân có một hoặc nhiều tổn thương da mạn tính, thường không đau, và có tiền sử tiếp xúc tại vùng dịch tễ lưu hành leishmania. Chẩn đoán xác định đòi hỏi phải chứng minh được sự hiện diện của ký sinh trùng trong bệnh phẩm lâm sàng (thường là da) bằng phương pháp mô bệnh học, nuôi cấy hoặc phân tích phân tử thông qua phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Nếu điều kiện cho phép, nên tiến hành chẩn đoán ký sinh trùng đến mức độ loài Leishmania, vì thông tin này có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn phác đồ điều trị. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
