Viêm quanh móng

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Viêm quanh móng cấp tính

Định nghĩa – Viêm quanh móng cấp tính là một quá trình viêm cấp tính xảy ra tại nếp gấp móng gần và nếp gấp móng bên, với thời gian diễn tiến dưới 6 tuần.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ – Viêm quanh móng cấp tính thường do các tác nhân gây bệnh từ hệ vi sinh vật trên da (ví dụ: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes) xâm nhập vào các mô quanh móng thông qua những tổn thương cơ học hoặc hóa học nhẹ (ví dụ: làm móng, cắn móng tay, mút ngón cái, xé da thừa quanh móng). Tình trạng này cũng có thể là tác dụng không mong muốn của một số loại thuốc, bao gồm các thuốc ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR), các thuốc hóa trị gây độc tế bào, retinoids toàn thân và thuốc kháng retrovirus. (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Viêm quanh móng cấp tính đặc trưng bởi sự khởi phát nhanh chóng của tình trạng sưng, nóng, đỏ và đau tại nếp gấp móng gần và nếp gấp móng bên. Thường xuất hiện áp-xe nông (hình 1A, 1C-D). (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Chẩn đoán – Chẩn đoán thường đơn giản, dựa trên hình ảnh lâm sàng và tiền sử chấn thương nhẹ tại chỗ. Cần phân biệt viêm quanh móng với viêm tủy ngón (felon) – một tình trạng nhiễm trùng khoang tủy ngón (hình 4) đặc trưng bởi tình trạng sưng và đau dữ dội khu trú tại mô mềm xung quanh đốt xa ngón tay. (Xem ‘Chẩn đoán’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Điều trị

Viêm quanh móng cấp không có áp-xe – Đối với bệnh nhân viêm quanh móng cấp không có áp-xe, chúng tôi đề nghị điều trị ban đầu bằng cách ngâm nước ấm hoặc dung dịch sát khuẩn (ví dụ: chlorhexidine, povidone-iodine) kết hợp với kháng sinh tại chỗ thay vì dùng kháng sinh đường uống (sơ đồ 1) (Khuyến cáo 2C). Nên bôi thuốc kháng sinh tại chỗ chống tụ cầu (ví dụ: thuốc mỡ kháng sinh phối hợp triple antibiotic hoặc mupirocin) sau mỗi lần ngâm ấm.

Liệu pháp kháng sinh đường uống theo kinh nghiệm với các thuốc chống tụ cầu (ví dụ: dicloxacillin hoặc cephalexin) chỉ dành cho những trường hợp nặng hơn không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ nhiễm Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) (bảng 1), có thể cân nhắc sử dụng kháng sinh bao phủ MRSA (ví dụ: trimethoprim-sulfamethoxazole, clindamycin hoặc doxycycline). Đối với bệnh nhân có ngón tay tiếp xúc với hệ vi khuẩn khoang miệng (cắn móng tay, mút ngón tay), phác đồ kháng sinh cần bao phủ S. aureus, Eikenella corrodens, Haemophilus influenzae và các vi khuẩn kỵ khí khoang miệng sinh beta-lactamase (bảng 2). (Xem ‘Viêm quanh móng không có áp-xe’ ở dưới.)

Viêm quanh móng cấp có áp-xe – Viêm quanh móng cấp có áp-xe được điều trị bằng cách rạch dẫn lưu, sau đó ngâm nước ấm thường xuyên để duy trì độ mở của vết rạch và hỗ trợ dẫn lưu mủ. Việc dẫn lưu đơn thuần là đủ cho hầu hết các trường hợp viêm quanh móng có áp-xe. Trong các trường hợp nặng hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, chúng tôi đề nghị sử dụng thêm kháng sinh đường uống theo kinh nghiệm (sơ đồ 1) (Khuyến cáo 2C). Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm tương tự như trong trường hợp không có áp-xe. Khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ, nên điều chỉnh liệu pháp kháng sinh cho phù hợp. (Xem ‘Viêm quanh móng có áp-xe’ ở dưới.)

Viêm quanh móng mạn tính

Cơ chế bệnh sinh – Viêm quanh móng mạn tính là một bệnh lý viêm da mạn tính tại các nếp gấp móng. Bệnh gây ra do tiếp xúc lặp đi lặp lại với các chất kích thích hoặc dị nguyên, sau đó là sự cư trú thứ phát của nấm và vi khuẩn. (Xem ‘Viêm quanh móng mạn tính’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Các đặc điểm lâm sàng thường gặp của viêm quanh móng mạn tính bao gồm sưng đỏ quanh móng, mất lớp biểu bì bao quanh móng (cuticle) và loạn dưỡng móng (hình 12B-C). Nguyên nhân gây viêm quanh móng mạn tính có thể là đa yếu tố. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Điều trị – Bệnh nhân viêm quanh móng mạn tính nên được khuyên giữ tay khô ráo nhất có thể và sử dụng găng tay khi làm việc trong môi trường ẩm ướt. Bên cạnh các biện pháp tổng quát này, chúng tôi đề nghị sử dụng corticosteroid tại chỗ thay vì thuốc kháng nấm tại chỗ hoặc đường uống như lựa chọn điều trị đầu tay (Khuyến cáo 2B). Can thiệp ngoại khoa chỉ dành cho những bệnh nhân kháng trị, không đáp ứng với các phương pháp điều trị nội khoa. (Xem ‘Liệu pháp đầu tay’ và ‘Viêm quanh móng mạn tính kháng trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here