TÓM TẮT
Định nghĩa – Tiêm nội tổn thương là kỹ thuật đưa thuốc trực tiếp vào trong da. Tác dụng kháng viêm và gây teo của corticosteroid tiêm nội tổn thương rất hữu ích trong điều trị nhiều bệnh lý da liễu khác nhau. (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Dụng cụ – Thông thường sử dụng bơm Luer-lock 1 ml với kim tiêm cỡ 30G hoặc 27G thay vì các loại bơm lớn hơn để kiểm soát chính xác lượng thuốc tiêm. Kim cỡ 25G được ưu tiên khi tiêm các tổn thương có mô dày hoặc xơ cứng, chẳng hạn như sẹo. (Xem thêm mục ‘Dụng cụ’ ở dưới.)
Pha chế dung dịch – Triamcinolone acetonide là loại corticosteroid được sử dụng phổ biến nhất trong tiêm nội tổn thương và có sẵn dưới dạng hỗn dịch vi tinh thể. Có thể cần pha loãng với nước muối sinh lý hoặc lidocaine để đạt được liều lượng mong muốn (bảng 2). Cần lắc hoặc lăn bơm ngay trước khi tiêm để đảm bảo thuốc được phân tán đều trong hỗn dịch. (Xem thêm mục ‘Pha chế dung dịch’ ở dưới.)
Kỹ thuật tiêm – Mục tiêu thường là lớp trung bì khi tiêm corticosteroid nội tổn thương. Kim tiêm nên được đâm vào tổn thương với góc từ 45 đến 90 độ (hình 1). Kỹ thuật tiêm và nồng độ corticosteroid có thể thay đổi tùy theo loại tổn thương và vị trí tiêm. (Xem thêm mục ‘Kỹ thuật tiêm’ ở dưới.)
Tác dụng phụ – Các tác dụng phụ tiềm tàng của tiêm corticosteroid nội tổn thương bao gồm teo da (hình 2), giảm sắc tố và hình thành áp xe. Nên sử dụng liều thấp nhất có thể mà vẫn đạt được hiệu quả điều trị để giảm thiểu các nguy cơ này. Tác dụng phụ toàn thân có thể xảy ra ở những bệnh nhân tiêm corticosteroid liều cao thường xuyên. (Xem thêm mục ‘Tác dụng phụ và sai sót thường gặp’ ở dưới.)
