TÓM TẮT
Sinh lý bệnhHội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới (tropical sprue) là một bệnh tiêu chảy mạn tính, có thể do nhiễm trùng, liên quan đến ruột non và đặc trưng bởi tình trạng kém hấp thu các chất dinh dưỡng, đặc biệt là axit folic và vitamin B12. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Căn nguyênMặc dù chưa xác định được một tác nhân gây bệnh cụ thể nào là nguyên nhân của hội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới, nhưng có khả năng tình trạng tăng sinh quá mức kéo dài của các vi khuẩn coliform tại ruột non, vốn tiết ra các độc tố và sản phẩm lên men như ethanol, cuối cùng sẽ gây tổn thương cấu trúc ruột non đáng kể và dẫn đến tiêu chảy mạn tính. (Xem ‘Căn nguyên’ và ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàngCần nghi ngờ hội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới ở những bệnh nhân tiêu chảy mạn tính và kém hấp thu dinh dưỡng có tiền sử sống trên một tháng tại các khu vực lưu hành bệnh. Bệnh nhân có thể kèm theo các triệu chứng như đau quặn bụng, đầy hơi, mệt mỏi và sụt cân tiến triển theo thời gian. Các dấu hiệu kém hấp thu thường gặp bao gồm viêm lưỡi, viêm môi, bụng chướng, da xanh xao và phù chân. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệtChẩn đoán phân biệt hội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới bao gồm: nhiễm trùng, bệnh Celiac, xơ cứng bì ruột, tăng sinh vi khuẩn ruột non, hội chứng vòng mù (blind loop syndrome), lymphoma và viêm tụy vùng nhiệt đới. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chẩn đoánCó thể cần thực hiện các xét nghiệm phân và huyết thanh học cẩn thận để loại trừ tình trạng nhiễm trùng. Xét nghiệm chẩn đoán then chốt trong hội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới là nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng kèm sinh thiết niêm mạc ruột non tại tá tràng. Các đặc điểm mô bệnh học chính bao gồm nhung mao ngắn và tù, các tuyến nang kéo dài kèm theo sự gia tăng các tế bào viêm ở lớp đệm, mặc dù các phát hiện này không đặc hiệu cho hội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới. (Xem ‘Nội soi và sinh thiết niêm mạc’ ở dưới.)
Điều trị và tiên lượngChúng tôi đề xuất điều trị bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu vùng nhiệt đới bằng tetracycline (250 mg uống, 4 lần mỗi ngày) phối hợp với axit folic (5 mg/ngày) trong khoảng từ ba đến sáu tháng (Khuyến cáo 2A). Ngay cả với phác đồ này, tình trạng tái phát hoặc tái nhiễm vẫn xảy ra ở tối đa 20% bệnh nhân sống ở vùng nhiệt đới. (Xem ‘Điều trị và tiên lượng’ ở dưới.)
