TÓM TẮT
Dịch tễ học – Ghẻ là một tình trạng nhiễm ký sinh trùng da phổ biến do cái ghẻ Sarcoptes scabiei gây ra (hình 1A-B). Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi và mọi điều kiện kinh tế xã hội. Môi trường sống chật chội làm tăng nguy cơ lây nhiễm ghẻ. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Cái ghẻ – Thông thường, không thể nhìn thấy cái ghẻ bằng mắt thường. Kích thước của cái ghẻ cái trưởng thành khoảng 0,4 x 0,3 mm. Ghẻ cái tạo ra các đường hầm trong da để đẻ từ 2 đến 3 trứng mỗi ngày. (Xem ‘Chu kỳ sống’ ở dưới.)
Các thể lâm sàng – Có hai thể lâm sàng chính của bệnh ghẻ là ghẻ điển hình và ghẻ vảy (ghẻ Na Uy). Ghẻ điển hình là thể thường gặp nhất, đặc trưng bởi mật độ ký sinh thấp (khoảng 10 đến 15 cái ghẻ trên cơ thể). Ghẻ vảy thường gặp ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch, với mật độ ký sinh rất cao (có thể lên đến hàng triệu cái ghẻ trên cơ thể). (Xem ‘Chu kỳ sống’ và ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Đường lây truyền – Ghẻ thường lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp và kéo dài từ da sang da, ví dụ như giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn tình. Tiếp xúc da thoáng qua ít có khả năng lây truyền. Lây truyền qua các vật trung gian (đồ dùng) hiếm gặp trong ghẻ điển hình nhưng dễ xảy ra hơn trong ghẻ vảy. (Xem ‘Đường lây truyền’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
- Ghẻ điển hình – Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng bao gồm ngứa dữ dội và xuất hiện nhiều sẩn đỏ nhỏ, thường có vết trầy xước do gãi (hình 2A, 3A-F). Có thể quan sát thấy các đường hầm là những đường mỏng, ngoằn ngoèo, dài từ 2 đến 15 mm (hình 4A-B). Các vị trí thường tổn thương bao gồm ngón tay, cổ tay, khuỷu tay, nách, quầng vú, vùng quanh rốn, thắt lưng, bộ phận sinh dục nam, đầu gối, mông và bàn chân (hình 1). Vùng đầu thường không bị ảnh hưởng, ngoại trừ trẻ nhỏ. Ở trẻ em, tổn thương thường xuất hiện nhiều ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và các ngón tay (hình 7A-C). Sẩn lớn hơn (ghẻ dạng nốt) là một biểu hiện ít gặp hơn (hình 9A-C). (Xem ‘Ghẻ điển hình’ ở dưới.)
- Ghẻ vảy – Ghẻ vảy điển hình biểu hiện bằng các mảng đỏ, ranh giới không rõ, trên bề mặt có vảy dày, đóng vảy tiết và có các vết nứt nẻ (hình 10A-G). Loạn dưỡng móng thường xuyên xảy ra. Triệu chứng ngứa có thể nhẹ hoặc không có. (Xem ‘Ghẻ vảy’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Có thể nghi ngờ cao bệnh ghẻ dựa trên tiền sử và thăm khám lâm sàng. Chẩn đoán được xác định bằng cách phát hiện cái ghẻ, trứng hoặc phân ghẻ thông qua soi kính hiển vi (xét nghiệm tìm cái ghẻ) (hình 1A-D). Kết quả xét nghiệm âm tính không loại trừ chẩn đoán. Soi dermoscopy là một công cụ hỗ trợ chẩn đoán hữu ích (hình 11A-B). (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
