TÓM TẮT
Định nghĩa bệnh lý dạ dày (gastropathy)
− Tổn thương niêm mạc dạ dày dẫn đến sự phá hủy và tái tạo tế bào biểu mô. Sự phá hủy và tái tạo tế bào biểu mô mà không kèm theo tình trạng viêm được định nghĩa là “bệnh lý dạ dày” (gastropathy). (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Bệnh lý dạ dày trợt xuất huyết cấp tính
Nguyên nhân
− Bệnh lý dạ dày trợt xuất huyết cấp tính đặc trưng bởi các tổn thương xuất huyết và trợt niêm mạc, xuất hiện ngay sau khi niêm mạc dạ dày tiếp xúc với các tác nhân gây hại hoặc sau khi lưu lượng máu nuôi niêm mạc giảm mạnh. Các tác nhân gây hại thường gặp nhất bao gồm thuốc (ví dụ: thuốc chống viêm không steroid và rượu), tình trạng giảm thể tích tuần hoàn và sung huyết mạn tính. (Xem ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng
− Bệnh nhân mắc bệnh lý dạ dày trợt xuất huyết cấp tính có thể có các triệu chứng như khó chịu bụng, đau bụng, ợ nóng, buồn nôn, nôn và nôn ra máu. Tình trạng xuất huyết có thể xuất hiện từ ba đến bảy ngày sau biến cố gây căng thẳng (stress) và mức độ có thể dao động từ máu ẩn đến xuất huyết ồ ạt. Bệnh lý dạ dày (thường được gọi là viêm dạ dày) thường được phát hiện khi nội soi, nhưng hiếm khi dẫn đến xuất huyết tiêu hóa trên nghiêm trọng nếu không có các yếu tố đi kèm như đang sử dụng thuốc chống đông, rối loạn đông máu hoặc có loét dạ dày/tá tràng đồng thời. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Hình ảnh nội soi và mô bệnh học
− Trên nội soi, bệnh lý dạ dày trợt xuất huyết cấp tính biểu hiện dưới dạng nhiều điểm xuất huyết dạng chấm (petechiae) và các vết trợt nhỏ màu đỏ hoặc đen. Các vết trợt có thể chỉ có những đặc điểm mô bệnh học rất kín đáo do quá trình phục hồi và tái tạo niêm mạc diễn ra nhanh chóng. Trong nhiều trường hợp, biểu mô có hình thái tái tạo yếu là bằng chứng duy nhất cho sự hiện diện của tổn thương. Tình trạng viêm thường rất ít hoặc không có. (Xem ‘Nội soi và bệnh học’ ở dưới.)
Xử trí
− Việc xử trí bệnh lý dạ dày trợt xuất huyết cấp tính dựa vào nguyên nhân và biểu hiện lâm sàng. Điều trị bao gồm loại bỏ tác nhân gây bệnh và sử dụng một liệu trình ngắn các thuốc ức chế bơm proton để giảm tiết acid. Xuất huyết do bệnh lý dạ dày thường có tính chất tự giới hạn. Các biện pháp bổ sung có thể cần thiết bao gồm tạm ngưng thuốc chống đông nếu có thể (khi chúng được cho là có đóng góp vào tình trạng chảy máu), và nếu xuất huyết nghiêm trọng, cần can thiệp nội soi bằng các phương pháp như đông máu huyết tương argon (APC). (Xem ‘Xử trí và phòng ngừa’ ở dưới.)
Bệnh lý dạ dày phản ứng
Nguyên nhân
− Bệnh lý dạ dày phản ứng thường do tiếp xúc kéo dài với các chất có khả năng gây tổn thương niêm mạc dạ dày (thuốc, ethanol, dịch mật), hoặc do thiếu máu cục bộ niêm mạc hoặc sung huyết mạch máu. (Xem ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng
− Triệu chứng ở bệnh nhân mắc bệnh lý dạ dày do trào ngược dịch mật mạn tính và các thể bệnh lý dạ dày phản ứng khác rất đa dạng. Bệnh nhân có thể không có triệu chứng hoặc có các triệu chứng như đau bụng, nôn ra dịch mật và sụt cân. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Hình ảnh nội soi và mô bệnh học
− Mặc dù không có hình ảnh nội soi nào mang tính chẩn đoán xác định, nhưng các thay đổi niêm mạc thường giới hạn ở tình trạng sung huyết và khu trú tại vùng hang vị hoặc các vị trí nối dạ dày – ruột. Chẩn đoán bệnh lý dạ dày phản ứng thường được thực hiện dựa trên các mẫu bệnh phẩm sinh thiết từ bệnh nhân được nội soi dạ dày trên để đánh giá các triệu chứng đau bụng trên. Bệnh lý dạ dày phản ứng được đặc trưng bởi tình trạng viêm rất ít, mức độ tăng sản hố vị (foveolar hyperplasia) khác nhau, phù nề niêm mạc, tăng sinh sợi cơ trơn ở lớp đệm và giãn cũng như sung huyết mạch máu. (Xem ‘Nội soi và mô bệnh học’ ở dưới.)
Xử trí
− Cần loại bỏ tác nhân nghi ngờ gây bệnh ở bệnh nhân mắc bệnh lý dạ dày phản ứng nếu có thể. Ở những bệnh nhân có triệu chứng do bệnh lý dạ dày trào ngược dịch mật, phẫu thuật chuyển hướng dòng chảy của dịch mật để tránh trào ngược vào dạ dày là phương pháp điều trị triệt để. (Xem ‘Xử trí’ ở dưới.)
