TÓM TẮT
Đặc điểm lâm sàng – Ngộ độc Phenytoin hiếm khi gây ra các biến cố nghiêm trọng hoặc tử vong. Các dấu hiệu ngộ độc mức độ nhẹ đến trung bình (nồng độ huyết thanh dưới 40 mg/L [40 μg/mL hoặc 160 μmol/L]) thường chỉ giới hạn ở run nhãn cầu, thất điều, nói ngọng, buồn nôn và nôn. Ở mức độ ngộ độc cao hơn, trạng thái tâm thần có thể suy giảm dẫn đến hôn mê, đồng thời có thể xuất hiện loạn nhịp tim và co giật. Bảng tóm tắt để hỗ trợ xử trí cấp cứu được cung cấp tại (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Nguyên nhân do điều trị thường gặp – Hai nguyên nhân gây ngộ độc Phenytoin do điều trị phổ biến bao gồm: liều nạp tĩnh mạch (IV) cho bệnh nhân nghi ngờ không tuân thủ điều trị và tốc độ truyền tĩnh mạch quá nhanh. Để tránh những sai sót này, cần xác định nồng độ Phenytoin trong huyết thanh trước khi dùng liều nạp IV và tốc độ truyền Phenytoin tĩnh mạch phải duy trì dưới 50 mg/phút. (Xem thêm mục ‘Tiền sử và dùng thuốc’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Nồng độ độc tính của các thuốc chống co giật khác, chẳng hạn như carbamazepine, cũng có thể biểu hiện bằng thất điều và thay đổi trạng thái tâm thần. Chẩn đoán phân biệt đối với các triệu chứng phù hợp với ngộ độc Phenytoin rất rộng, bao gồm hạ đường huyết, trạng thái sau cơn co giật, bệnh lý tiểu não (ví dụ: đột quỵ, xuất huyết, khối choán chỗ), bệnh não Wernicke, và ngộ độc ethanol hoặc rượu độc. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Xét nghiệm cận lâm sàng – Cần định lượng nồng độ Phenytoin trong huyết thanh bất cứ khi nào nghi ngờ ngộ độc thuốc này. Việc theo dõi nồng độ định kỳ có thể hữu ích, đặc biệt nếu bệnh nhân suy sụp cấp tính. Nồng độ trong huyết thanh thường tương quan với các biểu hiện lâm sàng. Nếu có sự mâu thuẫn giữa nồng độ huyết thanh và dấu hiệu lâm sàng, cần cân nhắc các chẩn đoán thay thế. Tình trạng giảm albumin máu làm tăng nồng độ Phenytoin tự do, từ đó làm tăng độc tính. (Xem thêm mục ‘Đánh giá cận lâm sàng’ ở dưới.)
Xử trí – Xử trí ngộ độc Phenytoin chủ yếu là điều trị hỗ trợ. Ổn định đường thở, hô hấp và tuần hoàn cho những bệnh nhân không ổn định (hiếm gặp) khi cần thiết. Ở những bệnh nhân quá liều Phenytoin nhưng không có suy giảm trạng thái tâm thần, chúng tôi đề nghị dùng một liều than hoạt tính đơn lẻ (Khuyến cáo 2C). Việc dùng than hoạt tính nhiều liều có thể hữu ích, ngay cả đối với bệnh nhân ngộ độc mạn tính hoặc ngộ độc qua đường tĩnh mạch. (Xem thêm mục ‘Xử trí’ ở dưới.)
Lọc máu và hấp phụ máu có thể mang lại lợi ích cho một số bệnh nhân ngộ độc nặng. (Xem thêm mục ‘Loại bỏ thuốc ngoài cơ thể’ ở dưới.)
Theo dõi và bố trí bệnh nhân – Bệnh nhân có triệu chứng do quá liều Phenytoin cấp tính cần được nhập viện. Bệnh nhân ngộ độc Phenytoin mạn tính thường có thể xuất viện về nhà nếu họ có thể đi lại an toàn và có người ở cùng để hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày cho đến khi tình trạng độc tính được giải quyết hoàn toàn. (Xem thêm mục ‘Theo dõi và bố trí bệnh nhân’ ở dưới.)
Lưu ý ở trẻ em – Trẻ em có thể biểu hiện các dấu hiệu lâm sàng của ngộ độc Phenytoin ở nồng độ huyết thanh thấp hơn so với người lớn, do đó ngưỡng nhập viện và theo dõi cần nới lỏng hơn. Tương tự như người lớn, cơ sở để ra quyết định là đánh giá lâm sàng thay vì xét nghiệm cận lâm sàng. Trẻ nhũ nhi và trẻ tập đi có thể biểu hiện các dấu hiệu không điển hình như lờ đờ, bú kém hoặc giảm trương lực cơ. (Xem thêm mục ‘Lưu ý ở trẻ em’ ở dưới.)
