TÓM TẮT
- Định nghĩa – Hội chứng dễ tổn thương (frailty) là một tình trạng lâm sàng ngày càng được công nhận, đặc trưng bởi sự mong manh khiến bệnh nhân tăng nguy cơ gặp các kết cục sức khỏe bất lợi, bao gồm suy giảm chức năng và tử vong. Hiện chưa có tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tình trạng này. Cần lưu ý rằng, bản thân tuổi già không đồng nghĩa với hội chứng dễ tổn thương. (Xem thêm ‘Khái niệm và định nghĩa’ ở dưới.)
- Sinh lý bệnh – Cơ chế sinh lý bệnh của hội chứng dễ tổn thương được cho là một phần do sự kích hoạt các con đường viêm và rối loạn hệ thống nội tiết thần kinh, dẫn đến suy giảm cơ xương. (Xem thêm ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
- Nhận diện hội chứng dễ tổn thương – Một nhóm đồng thuận quốc tế khuyến cáo nên tầm soát hội chứng dễ tổn thương cho tất cả người trên 70 tuổi, người trưởng thành mắc bệnh mạn tính hoặc sụt cân trên 5% trong vòng một năm, mặc dù các bằng chứng hỗ trợ cho hướng tiếp cận này chưa thực sự mạnh mẽ. Thang điểm FRAIL là một công cụ có thể dễ dàng tích hợp vào quá trình khai thác bệnh sử, tuy nhiên hiện có nhiều công cụ tầm soát khác đã được chuẩn hóa và áp dụng. Khám lâm sàng cần bao gồm đánh giá khả năng đứng dậy từ một chiếc ghế vững chãi 5 lần mà không cần dùng tay hỗ trợ và khả năng đi lại trong phòng. (Xem thêm ‘Đánh giá bệnh nhân’ và ‘Các công cụ nhận diện hội chứng dễ tổn thương’ ở dưới.)
- Quản lý và điều trị – Nhiều biện pháp can thiệp, đặc biệt là tập luyện thể chất, cho thấy triển vọng trong việc phòng ngừa hoặc giảm nhẹ tình trạng dễ tổn thương. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cá thể hóa can thiệp cho từng bệnh nhân, kết hợp với nguyện vọng của người bệnh và giai đoạn của họ trong phổ diễn tiến của hội chứng dễ tổn thương (hình 3). Có thể cân nhắc tiếp cận chăm sóc giảm nhẹ cho nhóm bệnh nhân cao tuổi ở giai đoạn dễ tổn thương nặng nhất. (Xem thêm ‘Các biện pháp can thiệp’ và ‘Chăm sóc giảm nhẹ’ ở dưới.)
