TÓM TẮT
Nang ống tuyến giáp lưỡi – Nang ống tuyến giáp lưỡi (TGDC) hình thành do sự tồn tại của ống tuyến giáp trong quá trình phát triển phôi thai (không tiêu biến). Đặc điểm điển hình là một khối u vùng cổ đường chính giữa, không đau, nằm ở mức màng giáp-móng và liên quan mật thiết với xương móng. Về mặt lâm sàng, nang ống tuyến giáp lưỡi di động theo nhịp nuốt hoặc khi thè lưỡi. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán nang ống tuyến giáp lưỡi – Chẩn đoán có thể được xác lập thông qua chẩn đoán hình ảnh, chọc hút kim nhỏ (FNA) hoặc giải phẫu bệnh sau phẫu thuật. CT cổ có tiêm thuốc cản quang là lựa chọn ưu tiên cho người lớn, trong khi MRI được ưu tiên cho trẻ em. Chỉ định FNA cho tất cả người lớn nghi ngờ nang ống tuyến giáp lưỡi, còn ở trẻ em chỉ thực hiện khi hình ảnh học có các dấu hiệu nghi ngờ. (Xem thêm ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị nang ống tuyến giáp lưỡi – Đối với những bệnh nhân có điều kiện phẫu thuật, chúng tôi khuyến cáo phẫu thuật cắt bỏ thay vì theo dõi hoặc can thiệp không phẫu thuật (Khuyến cáo 1B). Việc không loại bỏ hoàn toàn nang ống tuyến giáp lưỡi có thể dẫn đến tái nhiễm trùng hoặc bỏ sót ung thư. (Xem thêm ‘Nang ống tuyến giáp lưỡi không nhiễm trùng’ ở dưới.)
Phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn là cắt bỏ nang và phần giữa xương móng một cách liên tục, đồng thời cắt bỏ dải mô từ xương móng hướng lên trên về phía lỗ cecum; phẫu thuật này được gọi là quy trình Sistrunk. (Xem thêm ‘Phẫu thuật Sistrunk’ ở dưới.)
Nang ống tuyến giáp lưỡi ở trẻ em thường dễ kèm theo tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm khi khởi phát. Phẫu thuật nên được thực hiện sau khi điều trị kháng sinh trong giai đoạn viêm cấp để tránh nguy cơ tái phát. (Xem thêm ‘Nang ống tuyến giáp lưỡi nhiễm trùng’ ở dưới.)
Tiêm cồn qua da (liệu pháp xơ hóa) hoặc theo dõi là các phương pháp thay thế cho những bệnh nhân không có chỉ định phẫu thuật hoặc mong muốn điều trị ít xâm lấn hơn, với điều kiện đã loại trừ được ác tính. (Xem thêm ‘Quản lý không phẫu thuật’ ở dưới.)
Ung thư nang ống tuyến giáp lưỡi – Đây là loại ung thư hiếm gặp (<1%) và thường được chẩn đoán qua mô bệnh học sau khi cắt bỏ nang. Ung thư tuyến giáp dạng nhú là loại bệnh lý phổ biến nhất, tiếp theo là thể hỗn hợp nhú-nang và ung thư biểu mô tế bào vảy. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Giai đoạn và tiên lượng’ ở dưới.)
Chẩn đoán ung thư nang ống tuyến giáp lưỡi – Tổn thương được xác định là xuất phát từ nang ống tuyến giáp lưỡi nếu có bằng chứng mô bệnh học về lớp lót biểu mô trụ hoặc vảy trong nang, có các nang tuyến giáp bình thường ở thành nang, hoàn toàn không có mô hạch và siêu âm cho thấy tuyến giáp bình thường. Nếu không, tổn thương có thể là di căn hạch từ một ung thư tuyến giáp khác. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị ung thư nang ống tuyến giáp lưỡi – Trong hầu hết các trường hợp ung thư nguyên phát tại nang ống tuyến giáp lưỡi, phẫu thuật Sistrunk là phương pháp điều trị thỏa đáng. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp (có hoặc không kèm nạo vét hạch) được thực hiện trong các trường hợp nguy cơ cao hoặc ung thư tuyến giáp di căn. Ung thư nang ống tuyến giáp lưỡi có tỷ lệ tử vong cực kỳ thấp. (Xem thêm ‘Ung thư nang ống tuyến giáp lưỡi’ ở dưới.)
Tuyến giáp lạc chỗ – Bệnh nhân có nang ống tuyến giáp lưỡi thường đi kèm với tuyến giáp lạc chỗ. Đây được định nghĩa là mô tuyến giáp có chức năng nằm ở bất kỳ vị trí nào ngoài vị trí giải phẫu thông thường, nhưng thường dọc theo đường di chuyển bình thường của tuyến giáp trong quá trình phát triển. Vị trí lạc chỗ phổ biến nhất là tuyến giáp lưỡi, tiếp theo là trong thành nang ống tuyến giáp lưỡi. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ và ‘Giải phẫu’ ở dưới.)
Chẩn đoán tuyến giáp lạc chỗ – Tuyến giáp lạc chỗ chủ yếu được chẩn đoán bằng xạ hình tuyến giáp. Cần thực hiện bộ xét nghiệm chức năng tuyến giáp vì tuyến giáp lạc chỗ thường liên quan đến suy giáp. Chọc hút kim nhỏ (FNA) thường được thực hiện để định hướng quản lý điều trị. (Xem thêm ‘Liên quan đến suy giáp’ và ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị tuyến giáp lạc chỗ – Những bệnh nhân bình giáp, có mô lạc chỗ không gây triệu chứng và kết quả tế bào học lành tính có thể được theo dõi. Chỉ định điều trị tuyến giáp lạc chỗ trong các trường hợp suy giáp, có triệu chứng tại chỗ (ví dụ: xuất huyết), biến chứng (ví dụ: suy hô hấp) hoặc ác tính. Chiến lược điều trị bao gồm dùng hormone tuyến giáp hoặc phẫu thuật cắt bỏ, tùy thuộc vào vị trí của tuyến lạc chỗ, độ tuổi bệnh nhân và tình trạng của tuyến giáp tại chỗ. (Xem thêm ‘Quản lý’ ở dưới.)
