TÓM TẮT
- Dịch tễ học: Thiếu máu là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân bệnh thận mạn (CKD) không chạy thận nhân tạo. Tỷ lệ hiện mắc tăng dần khi mức lọc cầu thận (GFR) giảm. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
- Theo dõi tình trạng thiếu máu: Tất cả bệnh nhân CKD cần được đánh giá và theo dõi tình trạng thiếu máu. Tần suất theo dõi thay đổi tùy thuộc vào việc có thiếu máu khi đánh giá ban đầu hay không, việc bệnh nhân có đang điều trị bằng các tác nhân kích thích tạo hồng cầu (ESAs) hay không, và mức độ nghiêm trọng của CKD. (Xem ‘Theo dõi’ ở dưới.)
- Điều trị: Việc điều trị thiếu máu ở bệnh nhân CKD không chạy thận nhân tạo cần được cá thể hóa.
- Chỉ định: Đối với hầu hết bệnh nhân CKD, chúng tôi khuyến nghị bắt đầu sử dụng ESAs khi nồng độ hemoglobin (Hb) <10 g/dL, với điều kiện độ bão hòa transferrin (TSAT) >20% và ferritin >200 ng/mL (Khuyến cáo 2C). Một ngoại lệ quan trọng là ở những bệnh nhân đang mắc bệnh ung thư tiến triển hoặc có tiền sử ung thư gần đây, đặc biệt là những bệnh nhân có khả năng khỏi bệnh, hoặc những người có tiền sử đột quỵ, vì những đối tượng này có nguy cơ cao gặp các tác dụng phụ từ ESAs. (Xem ‘Chỉ định và chống chỉ định’ ở dưới.)
- Cách dùng và liều lượng ESAs: Đối với hầu hết bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng ESAs, chúng tôi khuyến nghị dùng đường tiêm dưới da thay vì tiêm tĩnh mạch (Khuyến cáo 2C). Liều khởi đầu của epoetin khoảng 50 đến 100 đơn vị/kg/tuần và darbepoetin là 40 đến 100 mcg mỗi hai đến bốn tuần. Việc điều chỉnh liều tiếp theo dựa trên đáp ứng Hb. (Xem ‘Đường dùng’ và ‘Liều dùng’ ở dưới.)
- Hemoglobin mục tiêu: Mục tiêu nồng độ Hb tối ưu ở bệnh nhân CKD vẫn chưa được xác định rõ ràng. Đối với hầu hết bệnh nhân CKD không chạy thận nhân tạo và đang điều trị bằng ESAs, chúng tôi khuyến nghị duy trì nồng độ Hb trong khoảng 10,0 đến 11,5 g/dL (Khuyến cáo 2C). Việc đặt mục tiêu Hb >13 g/dL có liên quan đến các kết cục bất lợi. (Xem ‘Giá trị hemoglobin mục tiêu’ ở dưới.)
- Thuốc ức chế prolyl hydroxylase của yếu tố cảm ứng tình trạng thiếu oxy (HIF PHIs): Chúng tôi thường không sử dụng các thuốc ức chế prolyl hydroxylase của yếu tố cảm ứng tình trạng thiếu oxy (HIF PHIs) để điều trị thiếu máu ở bệnh nhân CKD không chạy thận nhân tạo. So với ESAs, HIF PHIs có thể liên quan đến tỷ lệ các biến cố tim mạch lớn cao hơn ở nhóm đối tượng này.
