TÓM TẮT
Giải phẫu và cơ chế chấn thương – Gãy thân xương bàn tay thường xảy ra theo ba dạng: gãy ngang, gãy chéo và gãy nhiều mảnh. (Xem thêm ‘Giải phẫu lâm sàng’ và ‘Các dạng gãy và cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và thăm khám – Bệnh nhân thường có tiền sử chấn thương bàn tay và đau dọc theo mu bàn tay. Đặc điểm điển hình là bệnh nhân không thể hoặc ngại gấp khớp bàn ngón (MCP). Gãy thân xương bàn tay thường gặp nhất ở xương bàn ngón út. Các chấn thương do đấm thường dẫn đến gãy thân xương bàn ngón nhẫn. Thăm khám lâm sàng ghi nhận điểm đau chói dọc theo xương bàn tổn thương, thường kèm theo sưng và biến dạng có thể sờ thấy. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng và thăm khám’ ở dưới.)
Đánh giá trục và chức năng – Cần đánh giá chức năng của hệ thống gân duỗi, độ gập góc của ổ gãy và trục xoay (Hình 1B). Gãy thân xương bàn tay có thể làm suy giảm khả năng duỗi ngón tay và dẫn đến tình trạng “ngón tay hình vuốt giả” (pseudo-clawing) – biểu hiện là quá duỗi khớp bàn ngón (MCP) kèm theo gấp khớp liên đốt gần (PIP). (Xem thêm ‘Đánh giá trục và chức năng bàn tay’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh, độ gập góc chấp nhận được và tính ổn định – Các phim X-quang quy ước bàn tay với ba tư thế tiêu chuẩn (thẳng [AP], nghiêng và chếch) thường đủ để đánh giá gãy thân xương bàn. Độ gập góc chấp nhận được đối với gãy thân xương bàn thường khắt khe hơn so với gãy cổ xương bàn. Cụ thể như sau:
- ≤ 10 độ đối với xương bàn ngón 2 và 3 (ngón trỏ và ngón giữa).
- ≤ 20 độ đối với xương bàn ngón 4 (ngón nhẫn).
- ≤ 30 độ đối với gãy thân xương bàn ngón 5 (ngón út).
Gãy thân xương bàn ngón 2, ngón 5 và tất cả các trường hợp gãy chéo thường kém ổn định hơn các kiểu gãy xương bàn khác. Gãy chéo có xu hướng gây ngắn chi và xoay trục, trong khi gãy thân xương bàn ngón 2 và ngón 5 thường gây gập góc và di lệch. (Xem thêm ‘Đánh giá trục và chức năng bàn tay’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển chuyên khoa phẫu thuật – Cần hội chẩn với bác sĩ chấn thương chỉnh hình hoặc phẫu thuật viên bàn tay trong các trường hợp gãy xương kèm theo “ngón tay hình vuốt giả”, xoay trục, gãy nhiều mảnh hoặc ngắn chi > 5 mm. Chỉ định chuyển phẫu thuật cũng được đặt ra khi gãy nhiều xương bàn hoặc khi không đạt được/không duy trì được kết quả nắn chỉnh thỏa đáng. Ngoài ra, việc chuyển phẫu thuật cũng hợp lý đối với các vận động viên gãy thân xương bàn có nhu cầu sớm quay trở lại thi đấu. (Xem thêm ‘Chỉ định chuyển chuyên khoa phẫu thuật’ ở dưới.)
Nhu cầu nắn chỉnh ổ gãy – Nắn chỉnh cấp cứu được chỉ định khi có bằng chứng về tình trạng ngón tay hình vuốt giả hoặc đối với bất kỳ trường hợp gãy xương bàn nào có độ gập góc đáng kể. (Xem thêm ‘Điều trị ban đầu’ và ‘Nắn chỉnh kín’ ở dưới.)
Bất động ổ gãy – Bất động có thể thực hiện bằng nẹp máng (gutter splint), bó bột hoặc nẹp kiểu Burkhalter. Các thiết bị chỉnh hình tùy chỉnh gọn nhẹ hiện được sử dụng rộng rãi; chúng vừa đảm bảo cố định ổ gãy, vừa cho phép cải thiện khả năng vận động và chức năng của các cấu trúc lân cận, từ đó giảm nguy cơ cứng khớp mạn tính (ví dụ ở người cao tuổi). (Xem thêm ‘Điều trị ban đầu’ ở dưới.)
Theo dõi và chăm sóc – Lịch theo dõi chi tiết được cung cấp trong bài. Đối với trẻ em, cần chụp X-quang kiểm tra sớm (trong vòng một tuần) nếu có nghi ngờ về việc duy trì trục hoặc vị trí của ổ gãy. (Xem thêm ‘Theo dõi và chăm sóc’ ở dưới.)
