TÓM TẮT
Các thuốc đặc hiệu – Hiện có 9 loại thuốc ba vòng tại Hoa Kỳ: amitriptyline, amoxapine, clomipramine, desipramine, doxepin, imipramine, nortriptyline, protriptyline và trimipramine. Một thuốc có cấu trúc liên quan là thuốc chống trầm cảm bốn vòng maprotiline hiện không có sẵn tại Hoa Kỳ (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới).
Cấu trúc – Các thuốc chống trầm cảm ba vòng được đặt tên theo cấu trúc hóa học, bao gồm một cấu trúc trung tâm ba vòng và một chuỗi bên. Thuốc maprotiline bốn vòng có cấu trúc trung tâm bốn vòng cùng một chuỗi bên.
Thuốc ba vòng được chia thành hai nhóm:
- Amin bậc ba: có hai nhóm methyl ở cuối chuỗi bên, bao gồm amitriptyline, clomipramine, doxepin, imipramine và trimipramine. Nhóm này thường ức chế tái hấp thu serotonin mạnh hơn so với norepinephrine.
- Amin bậc hai: có một nhóm methyl ở cuối chuỗi bên, bao gồm desipramine, nortriptyline và protriptyline. Nhóm này ức chế tái hấp thu norepinephrine mạnh hơn.
Nhìn chung, amin bậc ba gây ra nhiều tác dụng phụ hơn so với amin bậc hai (Xem ‘Cấu trúc của các thuốc chống trầm cảm vòng’ ở dưới).
Dược động học – Thuốc ba vòng được hấp thu tại ruột non và trải qua chuyển hóa lần đầu tại gan. Thuốc gắn kết mạnh với protein và phân bố rộng khắp cơ thể. Quá trình chuyển hóa và thải trừ diễn ra chủ yếu tại gan. Nhiều chất chuyển hóa của thuốc ba vòng vẫn còn hoạt tính chống trầm cảm (Xem ‘Dược động học’ ở dưới).
Dược lực học – Mỗi thuốc chống trầm cảm ba vòng và bốn vòng đều ức chế tái hấp thu cả serotonin và norepinephrine, làm tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh này trong khe synapse. Tác dụng này được cho là cơ chế tạo ra lợi ích điều trị của các thuốc chống trầm cảm vòng (Xem ‘Dược lực học’ ở dưới).
Liều dùng – Việc tìm liều phù hợp thường thông qua quá trình thử và điều chỉnh (trial and error). Chúng tôi khuyến cáo bắt đầu với liều thấp để tránh tác dụng phụ, sau đó tăng liều từ từ. Những bệnh nhân không đáp ứng với liều thấp hoặc trung bình có thể đạt được hiệu quả với liều cao. Đối với bệnh nhân hồi phục sau một giai đoạn trầm cảm nặng cấp tính, nên duy trì điều trị với liều đầy đủ đã giúp giải quyết giai đoạn bệnh đó, thay vì giảm liều (Xem ‘Liều dùng’ ở dưới).
Cách dùng – Thời gian bán thải của thuốc ba vòng và các thuốc liên quan trung bình khoảng 24 giờ. Do đó, toàn bộ liều thuốc chống trầm cảm vòng thường được dùng một lần mỗi ngày, thường là trước khi đi ngủ do tác dụng an thần (Xem ‘Dược động học’, ‘Cách dùng’ và ‘Tác dụng không mong muốn’ ở dưới).
Tác dụng không mong muốn – Các tác dụng phụ của thuốc chống trầm cảm vòng bao gồm tác động lên tim, tác dụng kháng cholinergic, kháng histamin, làm giảm ngưỡng co giật, rối loạn chức năng tình dục, vã mồ hôi và run. Những thuốc này đặc biệt nguy hiểm nếu bệnh nhân dùng quá liều để tự sát (Xem ‘Tác dụng không mong muốn’ ở dưới).
Xét nghiệm ban đầu và theo dõi – Thuốc chống trầm cảm vòng có liên quan đến block tim, loạn nhịp thất và tử vong đột ngột. Trước khi khởi đầu điều trị, bệnh nhân phải được tầm soát bệnh lý hệ dẫn truyền tim để loại trừ chỉ định dùng thuốc. Chúng tôi khuyến cáo bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên cần thực hiện điện tâm đồ (ECG) ban đầu cho mục đích này (sơ đồ 1). Bệnh nhân dưới 40 tuổi có thể tầm soát thông qua tiền sử bệnh lý tim mạch; nếu tiền sử âm tính và không sử dụng các thuốc gây kéo dài khoảng QT thì không cần thực hiện ECG (Xem ‘Xét nghiệm ban đầu và theo dõi an toàn’ ở dưới).
