Cai máy thở: Thử nghiệm mức độ sẵn sàng

Xuất bản:

Cập nhật:

TÓM TẮT

Định nghĩa – Ngừng thông khí cơ học là một quy trình gồm ba bước: đánh giá mức độ sẵn sàng, cai máy và rút nội khí quản. Trong giai đoạn đánh giá mức độ sẵn sàng, các tiêu chuẩn lâm sàng khách quan được sử dụng để xác định liệu bệnh nhân đã đủ điều kiện để bắt đầu cai máy hay chưa. Cai máy là quá trình giảm dần mức độ hỗ trợ của máy thở, cho phép bệnh nhân tự đảm nhận tỷ trọng công thở lớn hơn. Rút nội khí quản là việc tháo ống nội khí quản (ETT). (Xem ‘Giới thiệu’ và ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Mục tiêu – Mục đích của việc đánh giá mức độ sẵn sàng là nhằm xác định những bệnh nhân đủ điều kiện cai máy, vì các bác sĩ lâm sàng thường có xu hướng đánh giá thấp khả năng tự thở của bệnh nhân. Việc nhận diện sớm những bệnh nhân có thể rút nội khí quản giúp tránh được các biến chứng liên quan đến thông khí cơ học (ví dụ: chấn thương áp lực phổi, tổn thương phổi do máy thở). Đồng thời, đánh giá này cũng nhằm xác định những bệnh nhân chưa sẵn sàng cai máy, từ đó bảo vệ họ khỏi những rủi ro tiềm tàng khi cai máy quá sớm (ví dụ: rối loạn chức năng tim mạch, mỏi cơ hô hấp, căng thẳng tâm lý). (Xem ‘Mục tiêu’ ở dưới.)

Sàng lọc hàng ngày – Đối với những bệnh nhân thông khí cơ học trên 24 giờ, chúng tôi thực hiện đánh giá khả năng cai máy hàng ngày theo phác đồ thay vì đánh giá không theo phác đồ. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn nhiều sự khác biệt trong cách tiếp cận. (Xem ‘Đánh giá sàng lọc cai máy hàng ngày’ ở dưới.)

Tiêu chuẩn lâm sàng – Các tiêu chuẩn lâm sàng khách quan hợp lý dùng để dự báo mức độ sẵn sàng cai máy được liệt kê trong bảng (bảng 1). (Xem ‘Tiêu chuẩn lâm sàng’ ở dưới.)

Hướng tiếp cận của chúng tôi – Dựa trên kết quả đánh giá, chúng tôi đề xuất hướng tiếp cận sau (xem ‘Theo dõi’ ở dưới):

  • Đáp ứng tiêu chuẩn sẵn sàng – Đối với những bệnh nhân được đánh giá là đủ điều kiện cai máy, chúng tôi đề xuất thực hiện thử nghiệm cai máy (Khuyến cáo 2C). (Xem ‘Bệnh nhân đủ điều kiện cai máy’ ở dưới.)
  • Không đáp ứng tiêu chuẩn sẵn sàng – Thử nghiệm cai máy thường không được thực hiện ở những bệnh nhân không đáp ứng các tiêu chuẩn sẵn sàng. Cần tiếp tục đánh giá mức độ sẵn sàng hàng ngày. (Xem ‘Bệnh nhân chưa sẵn sàng cai máy’ ở dưới.)

Khi nào sử dụng chỉ số dự báo cai máy – Đối với những bệnh nhân chưa rõ ràng, đôi khi chúng tôi sử dụng các chỉ số dự báo cai máy để xác định những ứng viên tiềm năng phù hợp hoặc để xác nhận việc chưa sẵn sàng cai máy. Trong số các chỉ số dự báo (bảng 2), chỉ số thở nhanh nông (RSBI) là chỉ số ưu tiên của chúng tôi vì đã được nghiên cứu kỹ, dễ đo lường và chưa có chỉ số dự báo nào khác được chứng minh là ưu việt hơn. Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy việc cai máy dựa trên RSBI cải thiện kết cục lâm sàng, chẳng hạn như thời gian cai máy, thời gian thông khí cơ học, thời gian nằm viện hoặc tỷ lệ đặt lại nội khí quản. (Xem ‘Bệnh nhân chưa rõ ràng’ và ‘Các chỉ số dự báo cai máy’ ở dưới.)

Đối với những bệnh nhân có RSBI < 105 nhịp/phút/lít (đo khi không có hỗ trợ thông khí), chúng tôi bắt đầu thử nghiệm cai máy.

Đối với những bệnh nhân có RSBI ≥ 105 nhịp/phút/lít, chúng tôi duy trì hỗ trợ thông khí đầy đủ.

Một số chỉ số dự báo cai máy khác đã được mô tả nhưng có khả năng dự báo kém, đang trong giai đoạn nghiên cứu, có ngưỡng xác định không rõ ràng hoặc yêu cầu các thao tác tính toán phức tạp (bảng 2).

Gói truy cập

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật liên tục.
  • Thanh toán nhanh chóng và an toàn bằng mã VietQR.
Already a member? Log in here